Không gian họcTỪ ĐẦU TIÊN, CÂU ĐẦU TIÊN
Tra một từ. Hiểu cách dùng.
80 từ và cụm từ nhập môn; 24 mục có ví dụ và ghi chú cách dùng. Tìm bằng chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt.
80 mục từ phù hợp
Mở sổ tayChào hỏi
你好
xin chàoXem cách dùngChào hỏi
您好
xin chào (cách xưng hô kính trọng)Xem cách dùngChào hỏi
谢谢
cảm ơnXem cách dùngChào hỏi
不客气
không có gì (đáp lại lời cảm ơn)Xem cách dùngChào hỏi
再见
tạm biệtXem trong bài họcChào hỏi
好
tốt; khỏeXem trong bài họcChào hỏi
我
tôi; mìnhXem trong bài họcChào hỏi
你
bạnXem trong bài họcGiới thiệu bản thân
叫
tên là; được gọi làXem cách dùngGiới thiệu bản thân
名字
tênXem cách dùngGiới thiệu bản thân
什么
gì; cái gìXem cách dùngGiới thiệu bản thân
是
làXem cách dùngGiới thiệu bản thân
越南
Việt NamXem trong bài họcGiới thiệu bản thân
人
ngườiXem trong bài họcGiới thiệu bản thân
学生
học sinh; sinh viên; người họcXem cách dùngGiới thiệu bản thân
老师
thầy giáo; cô giáoXem cách dùngSố đếm tiếng Trung và cách hỏi giá
一
mộtXem trong bài họcSố đếm tiếng Trung và cách hỏi giá
二
haiXem cách dùngSố đếm tiếng Trung và cách hỏi giá
三
baXem trong bài họcSố đếm tiếng Trung và cách hỏi giá
十
mườiXem trong bài họcSố đếm tiếng Trung và cách hỏi giá
百
trămXem trong bài họcSố đếm tiếng Trung và cách hỏi giá
多少
bao nhiêuXem cách dùngSố đếm tiếng Trung và cách hỏi giá
钱
tiềnXem trong bài họcSố đếm tiếng Trung và cách hỏi giá
元
đơn vị tiền tệ; nhân dân tệ trong ví dụ của bàiXem trong bài họcGọi món
请
xin; mời (dùng để nói lịch sự)Xem cách dùngGọi món
要
muốn; muốn lấy hoặc dùngXem cách dùngGọi món
米饭
cơmXem trong bài họcGọi món
面条
mì; sợi mìXem trong bài họcGọi món
水
nướcXem trong bài họcGọi món
茶
tràXem trong bài họcGọi món
一份
một phần; một suấtXem trong bài họcGọi món
一杯
một cốc; một lyXem trong bài họcHỏi đường
请问
xin hỏiXem cách dùngHỏi đường
哪里
đâu; nơi nàoXem cách dùngHỏi đường
左边
bên tráiXem trong bài họcHỏi đường
右边
bên phảiXem trong bài họcHỏi đường
前面
phía trướcXem trong bài họcHỏi đường
后面
phía sauXem trong bài họcHỏi đường
地铁站
ga tàu điện ngầmXem trong bài họcHỏi đường
直走
đi thẳngXem trong bài họcHỏi giờ và nói thời gian
现在
bây giờ; hiện tạiXem cách dùngHỏi giờ và nói thời gian
点
giờ (dùng khi nói giờ trong ngày)Xem cách dùngHỏi giờ và nói thời gian
分
phút (trong cách nói thời gian)Xem trong bài họcHỏi giờ và nói thời gian
半
một nửa; rưỡi khi nói giờXem trong bài họcHỏi giờ và nói thời gian
今天
hôm nayXem cách dùngHỏi giờ và nói thời gian
明天
ngày maiXem trong bài họcHỏi giờ và nói thời gian
上午
buổi sáng; trước buổi trưaXem trong bài họcHỏi giờ và nói thời gian
下午
buổi chiềuXem trong bài họcGiới thiệu gia đình
家
nhà; gia đìnhXem cách dùngGiới thiệu gia đình
爸爸
bố; baXem trong bài họcGiới thiệu gia đình
妈妈
mẹ; máXem trong bài họcGiới thiệu gia đình
哥哥
anh traiXem trong bài họcGiới thiệu gia đình
姐姐
chị gáiXem trong bài họcGiới thiệu gia đình
弟弟
em traiXem trong bài họcGiới thiệu gia đình
妹妹
em gáiXem trong bài họcGiới thiệu gia đình
有
cóXem cách dùngMua quần áo
衣服
quần áoXem trong bài họcMua quần áo
这件
chiếc này; món này (dùng với lượng từ 件)Xem trong bài họcMua quần áo
大
to; lớnXem trong bài họcMua quần áo
小
nhỏXem trong bài họcMua quần áo
颜色
màu sắcXem trong bài họcMua quần áo
红色
màu đỏXem trong bài họcMua quần áo
喜欢
thíchXem cách dùngMua quần áo
试
thửXem trong bài họcĐi xe buýt, taxi và tàu điện
坐
ngồi; đi bằng (phương tiện)Xem trong bài họcĐi xe buýt, taxi và tàu điện
公交车
xe buýtXem trong bài họcĐi xe buýt, taxi và tàu điện
出租车
taxiXem trong bài họcĐi xe buýt, taxi và tàu điện
地铁
tàu điện ngầmXem trong bài họcĐi xe buýt, taxi và tàu điện
去
đi; đi đếnXem cách dùngĐi xe buýt, taxi và tàu điện
车站
bến xe; nhà gaXem trong bài họcĐi xe buýt, taxi và tàu điện
下车
xuống xe; xuống tàuXem trong bài họcĐi xe buýt, taxi và tàu điện
到
đến; tớiXem trong bài họcNói về công việc
工作
công việc; làm việcXem cách dùngNói về công việc
公司
công tyXem trong bài họcNói về công việc
同事
đồng nghiệpXem trong bài họcNói về công việc
医生
bác sĩXem trong bài họcNói về công việc
工程师
kỹ sưXem trong bài họcNói về công việc
上班
đi làm; bắt đầu giờ làmXem trong bài họcNói về công việc
下班
tan làm; kết thúc giờ làmXem trong bài họcNói về công việc
忙
bậnXem trong bài họcChưa tìm thấy từ trong bộ nhập môn này. Thử chữ Hán, Pinyin không dấu hoặc bỏ bộ lọc tình huống.
Học từ cùng cách dùng
Đọc nghĩa để hiểu ý chính, nghe từ bằng giọng có sẵn trên thiết bị, rồi đặt từ vào một câu cụ thể. Những mục có “Xem cách dùng” bổ sung ví dụ, điểm dễ nhầm và đường dẫn tới bài học liên quan.
Bấm ngôi sao để đưa từ vào sổ tay. Khi từ đến lịch ôn, bạn sẽ gặp lại trong phần ôn tập. Bộ tra cứu hiện tập trung vào những tình huống nhập môn đang có trong DR Dragon.