Ghép những từ bạn biết thành câu.
8 điểm ngữ pháp nhập môn, có giải thích tiếng Việt, ví dụ và bài tập tự kiểm tra. Đi từ câu đơn giản đến cách nói bạn dùng mỗi ngày.
Giới thiệu và xác định bằng 是
Nói ai là ai, giới thiệu nghề nghiệp và xác định một đồ vật bằng mẫu câu với 是.
Hiểu và thực hànhĐặt câu hỏi có/không với 吗
Thêm 吗 vào câu kể để kiểm tra một thông tin và chọn cách trả lời phù hợp.
Hiểu và thực hànhPhủ định với 不 và 没有
Phân biệt phủ định thói quen, ý muốn, việc chưa xảy ra và việc không có một thứ gì đó.
Hiểu và thực hànhNói vị trí và nơi làm việc với 在
Nói ai ở đâu và một hành động diễn ra ở nơi nào bằng hai mẫu câu có 在.
Hiểu và thực hànhNói ‘của ai’ với 的
Ghép người sở hữu với đồ vật hoặc quan hệ, và hiểu khi nào có thể lược bỏ danh từ đã rõ.
Hiểu và thực hànhHỏi thông tin với 什么, 谁 và 哪里
Đặt từ để hỏi vào đúng vị trí của thông tin còn thiếu, thay vì đưa tất cả lên đầu câu.
Hiểu và thực hànhĐếm người và đồ vật bằng lượng từ
Làm quen với 个, 本, 杯, 件 và cách dùng 两 khi đếm hai người hoặc hai đồ vật.
Hiểu và thực hànhDiễn đạt mong muốn với 想 và 要
Nói muốn làm gì, gọi một món và phân biệt 想 làm việc gì với 想要 một đồ vật.
Hiểu và thực hànhĐọc một mẫu, tự nói một câu
Bắt đầu với cấu trúc, đọc ví dụ rồi thay một từ bằng thông tin của chính bạn. Cuối mỗi bài, ba câu hỏi giúp bạn nhận ra chỗ đã hiểu và điểm cần đọc lại.
Đây là các điểm ngữ pháp được chọn cho bộ bài nhập môn. Hãy học theo nhu cầu giao tiếp và quay lại ví dụ khi cần.
Gặp lại mẫu câu trong bài đọc