Nói ‘của ai’ với 的
Ghép người sở hữu với đồ vật hoặc quan hệ, và hiểu khi nào có thể lược bỏ danh từ đã rõ.
Người sở hữu + 的 + danh từ
Hiểu cách dùng
的 (de) có thể nối người sở hữu với người hoặc vật được nói tới. 我的书 là sách của tôi; 老师的名字 là tên của giáo viên. Trong mẫu này, người sở hữu đứng trước 的, còn thứ được xác định đứng sau.
Khi danh từ đã rõ từ ngữ cảnh, có thể chỉ dùng cụm kết thúc bằng 的: 这本书是我的. Nghĩa là ‘Quyển sách này là của tôi’; người nghe biết 我的 đang nói tới quyển sách nên không cần lặp lại 书.
Với một số quan hệ gần gũi, nhất là người thân đi sau đại từ, 的 thường có thể lược bỏ: 我妈妈 và 我的妈妈 đều có thể dùng. Vì vậy, đừng sửa mọi cụm thiếu 的 thành sai. Bài này luyện sở hữu cơ bản; 的 còn có các cách bổ nghĩa khác sẽ học riêng.
Thử với những câu gần gũi
这是我的书。
Đây là sách của tôi.
老师的名字很好记。
Tên của giáo viên rất dễ nhớ.
这本书是我的。
Quyển sách này là của tôi.
Pinyin ghi thanh gốc của âm tiết; khi nói liền mạch có thể có biến điệu.
Đừng bỏ qua điểm dễ nhầm
Dễ nhầm这是书的我。
Nên dùng这是我的书。
Khi muốn nói ‘sách của tôi’, người sở hữu 我 đứng trước 的, còn 书 đứng sau.
Dễ nhầm这本书是我。
Nên dùng这本书是我的。
Để nói quyển sách thuộc về tôi, giữ 的 trong 我的; 是我 lại là xác định ‘là tôi’.
Kiểm tra nhanh · 3 câu
Chọn đáp án rồi xem giải thích. Bạn có thể làm lại để tự kiểm tra mức hiểu.
Đang chuẩn bị câu hỏi…
Kết quả phần luyện nhanh chỉ có trong lần mở trang này.