DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
Trang chủ Giao tiếp · NHẬP MÔN

Mua quần áo bằng tiếng Trung

Luyện cách chọn màu, nói quần áo quá rộng và xin thử đồ bằng tiếng Trung. Có từ vựng, Pinyin, hội thoại và câu luyện theo tình huống.

我想试这件
SAU BÀI HỌC NÀY

Nói màu mình thích và thử một món quần áo bằng những câu ngắn.

10 phút dự kiến8 từ vựng4 câu luyện tập

Sau khi biết hỏi giá, bạn có thể luyện thêm cách chọn một món đồ phù hợp. Bài này dùng tình huống mua quần áo để giới thiệu màu sắc, kích thước và động từ 试 khi muốn thử đồ.

Hãy đọc lời khách hàng và nhân viên theo lượt. Khi tập lại, thử đổi 大 thành 小 để diễn đạt món đồ quá to hoặc quá nhỏ. Các câu mẫu chỉ là cuộc trao đổi khi chọn đồ, chưa phải lời xác nhận mua hàng.

01 Từ vựng trong bài

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng ViệtNghe và lưu từ
衣服yīfuquần áo
这件zhè jiànchiếc này; món này (dùng với lượng từ 件)
大dàto; lớn
小xiǎonhỏ
颜色yánsèmàu sắc
红色hóngsèmàu đỏ
喜欢xǐhuanthích
试shìthử

Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.

02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện

Khách

您好,我想试这件衣服。

Nín hǎo, wǒ xiǎng shì zhè jiàn yīfu.

Xin chào, tôi muốn thử chiếc áo này.

Nhân viên

好的,您喜欢什么颜色?

Hǎo de, nín xǐhuan shénme yánsè?

Vâng, anh/chị thích màu gì?

Khách

我喜欢红色。这件太大了。

Wǒ xǐhuan hóngsè. Zhè jiàn tài dà le.

Tôi thích màu đỏ. Chiếc này to quá.

Nhân viên

请试这件小的。

Qǐng shì zhè jiàn xiǎo de.

Mời anh/chị thử chiếc nhỏ này.

03 Những điều cần nhớ

Dùng 件 khi nói về một món quần áo

件 là lượng từ thường dùng với một món quần áo, như 一件衣服. 这件衣服 nghĩa là “món quần áo này”; khi đang nói rõ về một chiếc áo, có thể hiểu là “chiếc áo này”. Trong ngữ cảnh đã rõ món đồ, người nói có thể rút gọn thành 这件.

Nói điều muốn thử và nhận xét kích thước

我想试… nghĩa là “Tôi muốn thử…”. Dùng 太 + tính từ + 了 để nhấn mạnh một nhận xét: 太大了 là “to quá”, 太小了 là “nhỏ quá”. Trong câu 请试这件小的, 小的 chỉ chiếc nhỏ khi người nghe đã biết đang nói về quần áo.

ĐẾN LƯỢT BẠN

Mình thử dùng những gì vừa học nhé?

Ôn từ vựng, trả lời câu hỏi và xem giải thích sau mỗi câu.