Nói về công việc bằng tiếng Trung
Luyện giới thiệu nghề nghiệp, hỏi công việc và nói giờ đi làm, tan làm bằng tiếng Trung. Có Pinyin, nghĩa tiếng Việt và bài luyện ngắn.
Hỏi nghề nghiệp, giới thiệu công việc và nói giờ bắt đầu hoặc kết thúc làm việc.
Sau lời chào và tên của mình, bạn có thể giới thiệu công việc khi phù hợp với cuộc trò chuyện. Bài này giúp bạn hỏi 你做什么工作? và trả lời bằng một nghề nghiệp hoặc nơi làm việc.
Bạn cũng sẽ dùng lại cách nói giờ để kể lịch làm việc. Hãy chú ý sự khác nhau giữa 上班 và 下班, rồi thay giờ trong hội thoại bằng một lịch tưởng tượng hoặc lịch của bạn. Không cần chia sẻ thông tin công ty thật để thực hành.
01 Từ vựng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Nghe và lưu từ |
|---|---|---|---|
| 工作 | gōngzuò | công việc; làm việc | |
| 公司 | gōngsī | công ty | |
| 同事 | tóngshì | đồng nghiệp | |
| 医生 | yīshēng | bác sĩ | |
| 工程师 | gōngchéngshī | kỹ sư | |
| 上班 | shàngbān | đi làm; bắt đầu giờ làm | |
| 下班 | xiàbān | tan làm; kết thúc giờ làm | |
| 忙 | máng | bận |
Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.
02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện
你做什么工作?
Bạn làm công việc gì?
我是工程师,在一家公司工作。
Mình là kỹ sư, làm việc tại một công ty.
你几点上班?
Bạn bắt đầu làm lúc mấy giờ?
我上午九点上班,下午六点下班。
Mình bắt đầu làm lúc chín giờ sáng và tan làm lúc sáu giờ chiều.
03 Những điều cần nhớ
Nói nghề nghiệp và nơi làm việc
你做什么工作? hỏi người đối diện làm công việc gì. Dùng 我是 + nghề nghiệp để trả lời, như 我是工程师。 Để nói nơi làm việc, dùng 在 + địa điểm + 工作: 我在公司工作。 Trong 一家公司, 家 là lượng từ cho một công ty, khác với nghĩa “nhà” khi đứng riêng.
Nói rõ giờ bắt đầu và kết thúc
上班 chỉ đi làm hoặc bắt đầu giờ làm; 下班 chỉ tan làm hoặc kết thúc giờ làm. Thời gian thường đứng trước hành động: 我上午九点上班。 nghĩa là “Tôi bắt đầu làm lúc chín giờ sáng”. Thêm 上午 hoặc 下午 giúp người nghe hiểu rõ buổi trong ngày.