DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
Trang chủ Giao tiếp · NHẬP MÔN

Gọi món bằng tiếng Trung

Học cách gọi một phần cơm, một cốc trà và trả lời khi nhân viên hỏi bạn muốn dùng thêm gì. Có hội thoại và bài luyện ngắn.

我要一杯茶
SAU BÀI HỌC NÀY

Gọi một món ăn và một đồ uống bằng mẫu 我要… với lượng từ phù hợp.

10 phút dự kiến8 từ vựng4 câu luyện tập

Ở quán ăn, một mẫu câu ngắn đã giúp bạn nói được mình muốn dùng gì. Bài này giới thiệu 我要… và cách ghép số lượng với món ăn hoặc đồ uống.

Bạn sẽ luyện một lượt gọi cơm và trà, sau đó trả lời khi nhân viên hỏi có muốn gọi thêm không. Khi luyện lại, hãy thay món trong mẫu bằng một từ đã học để tạo câu của mình.

01 Từ vựng trong bài

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng ViệtNghe và lưu từ
请qǐngxin; mời (dùng để nói lịch sự)
要yàomuốn; muốn lấy hoặc dùng
米饭mǐfàncơm
面条miàntiáomì; sợi mì
水shuǐnước
茶chátrà
一份yī fènmột phần; một suất
一杯yī bēimột cốc; một ly

Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.

02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện

Nhân viên

您好,您要什么?

Nín hǎo, nín yào shénme?

Xin chào, anh/chị muốn dùng gì?

Khách

我要一份米饭和一杯茶。

Wǒ yào yī fèn mǐfàn hé yī bēi chá.

Tôi muốn một phần cơm và một cốc trà.

Nhân viên

好的。还要别的吗?

Hǎo de. Hái yào bié de ma?

Vâng. Anh/chị còn muốn dùng gì khác không?

Khách

不要了,谢谢。

Bù yào le, xièxie.

Không cần thêm nữa, cảm ơn.

03 Những điều cần nhớ

Ghép số lượng với món

Dùng số + lượng từ + danh từ: 一份米饭 là một phần cơm, 一杯茶 là một cốc trà. 份 đếm phần hoặc suất; 杯 đếm cốc hoặc ly. Lượng từ cần phù hợp với thứ bạn gọi.

Thanh gốc và cách đọc của 一

Bài hiển thị thanh gốc yī cho 一. Trong lời nói, 一 thường đọc thành thanh 2 trước thanh 4, như 一份; trước thanh 1, 2 hoặc 3, thường đọc thành thanh 4, như 一杯. Khi nghe mẫu, bạn có thể nhận ra sự khác biệt này.

ĐẾN LƯỢT BẠN

Mình thử dùng những gì vừa học nhé?

Ôn từ vựng, trả lời câu hỏi và xem giải thích sau mỗi câu.