Gọi món bằng tiếng Trung
Học cách gọi một phần cơm, một cốc trà và trả lời khi nhân viên hỏi bạn muốn dùng thêm gì. Có hội thoại và bài luyện ngắn.
Gọi một món ăn và một đồ uống bằng mẫu 我要… với lượng từ phù hợp.
Ở quán ăn, một mẫu câu ngắn đã giúp bạn nói được mình muốn dùng gì. Bài này giới thiệu 我要… và cách ghép số lượng với món ăn hoặc đồ uống.
Bạn sẽ luyện một lượt gọi cơm và trà, sau đó trả lời khi nhân viên hỏi có muốn gọi thêm không. Khi luyện lại, hãy thay món trong mẫu bằng một từ đã học để tạo câu của mình.
01 Từ vựng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Nghe và lưu từ |
|---|---|---|---|
| 请 | qǐng | xin; mời (dùng để nói lịch sự) | |
| 要 | yào | muốn; muốn lấy hoặc dùng | |
| 米饭 | mǐfàn | cơm | |
| 面条 | miàntiáo | mì; sợi mì | |
| 水 | shuǐ | nước | |
| 茶 | chá | trà | |
| 一份 | yī fèn | một phần; một suất | |
| 一杯 | yī bēi | một cốc; một ly |
Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.
02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện
您好,您要什么?
Xin chào, anh/chị muốn dùng gì?
我要一份米饭和一杯茶。
Tôi muốn một phần cơm và một cốc trà.
好的。还要别的吗?
Vâng. Anh/chị còn muốn dùng gì khác không?
不要了,谢谢。
Không cần thêm nữa, cảm ơn.
03 Những điều cần nhớ
Ghép số lượng với món
Dùng số + lượng từ + danh từ: 一份米饭 là một phần cơm, 一杯茶 là một cốc trà. 份 đếm phần hoặc suất; 杯 đếm cốc hoặc ly. Lượng từ cần phù hợp với thứ bạn gọi.
Thanh gốc và cách đọc của 一
Bài hiển thị thanh gốc yī cho 一. Trong lời nói, 一 thường đọc thành thanh 2 trước thanh 4, như 一份; trước thanh 1, 2 hoặc 3, thường đọc thành thanh 4, như 一杯. Khi nghe mẫu, bạn có thể nhận ra sự khác biệt này.