Đi xe buýt, taxi và tàu điện bằng tiếng Trung
Học tên phương tiện, cách nói đi bằng xe buýt hoặc tàu điện và nói điểm đến với tài xế taxi. Luyện mẫu 坐…去… cùng hội thoại ngắn.
Nói phương tiện mình dùng, điểm muốn đến và nhận biết lời báo đã đến nơi.
Biết hỏi đường là bước đầu; biết nói mình đi bằng phương tiện nào giúp cuộc trao đổi cụ thể hơn. Bài này giới thiệu xe buýt, taxi, tàu điện ngầm và cách ghép 坐 với tên phương tiện.
Trong hội thoại, bạn nói điểm đến với tài xế rồi nhận biết khi đã tới nơi. Hãy phân biệt 去, nghĩa là đi đến, với 到, nghĩa là đến hoặc tới được một nơi. Sau đó thử nói một câu về cách bạn đi học hoặc đi làm.
01 Từ vựng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Nghe và lưu từ |
|---|---|---|---|
| 坐 | zuò | ngồi; đi bằng (phương tiện) | |
| 公交车 | gōngjiāochē | xe buýt | |
| 出租车 | chūzūchē | taxi | |
| 地铁 | dìtiě | tàu điện ngầm | |
| 去 | qù | đi; đi đến | |
| 车站 | chēzhàn | bến xe; nhà ga | |
| 下车 | xiàchē | xuống xe; xuống tàu | |
| 到 | dào | đến; tới |
Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.
02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện
您好,您去哪里?
Xin chào, anh/chị đi đâu?
我去地铁站。
Tôi đến ga tàu điện ngầm.
到了,您可以下车了。
Đến nơi rồi, anh/chị có thể xuống xe.
好的,谢谢。
Vâng, cảm ơn.
03 Những điều cần nhớ
Nói phương tiện với 坐
Dùng 坐 + phương tiện + 去 + địa điểm: 我坐地铁去公司。 nghĩa là “Tôi đi tàu điện ngầm đến công ty”. Nếu người nghe đã biết điểm đến, có thể nói ngắn 我坐地铁去。 坐 trong cách dùng này diễn đạt việc đi bằng phương tiện, không chỉ tư thế ngồi.
Phân biệt 去, 到 và 下车
去 nói về việc đi đến một nơi; 到 nhấn vào việc đến hoặc tới nơi. Ở cuối chuyến taxi, 到了 có thể hiểu là “Đến nơi rồi”. 下车 là xuống xe hoặc xuống tàu. 地铁 là tàu điện ngầm, còn 地铁站 là ga tàu điện ngầm.