DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
Trang chủ Giao tiếp · NHẬP MÔN

Đi xe buýt, taxi và tàu điện bằng tiếng Trung

Học tên phương tiện, cách nói đi bằng xe buýt hoặc tàu điện và nói điểm đến với tài xế taxi. Luyện mẫu 坐…去… cùng hội thoại ngắn.

我坐地铁去
SAU BÀI HỌC NÀY

Nói phương tiện mình dùng, điểm muốn đến và nhận biết lời báo đã đến nơi.

10 phút dự kiến8 từ vựng4 câu luyện tập

Biết hỏi đường là bước đầu; biết nói mình đi bằng phương tiện nào giúp cuộc trao đổi cụ thể hơn. Bài này giới thiệu xe buýt, taxi, tàu điện ngầm và cách ghép 坐 với tên phương tiện.

Trong hội thoại, bạn nói điểm đến với tài xế rồi nhận biết khi đã tới nơi. Hãy phân biệt 去, nghĩa là đi đến, với 到, nghĩa là đến hoặc tới được một nơi. Sau đó thử nói một câu về cách bạn đi học hoặc đi làm.

01 Từ vựng trong bài

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng ViệtNghe và lưu từ
坐zuòngồi; đi bằng (phương tiện)
公交车gōngjiāochēxe buýt
出租车chūzūchētaxi
地铁dìtiětàu điện ngầm
去qùđi; đi đến
车站chēzhànbến xe; nhà ga
下车xiàchēxuống xe; xuống tàu
到dàođến; tới

Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.

02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện

Tài xế

您好,您去哪里?

Nín hǎo, nín qù nǎlǐ?

Xin chào, anh/chị đi đâu?

Khách

我去地铁站。

Wǒ qù dìtiězhàn.

Tôi đến ga tàu điện ngầm.

Tài xế (khi đến nơi)

到了,您可以下车了。

Dào le, nín kěyǐ xiàchē le.

Đến nơi rồi, anh/chị có thể xuống xe.

Khách

好的,谢谢。

Hǎo de, xièxie.

Vâng, cảm ơn.

03 Những điều cần nhớ

Nói phương tiện với 坐

Dùng 坐 + phương tiện + 去 + địa điểm: 我坐地铁去公司。 nghĩa là “Tôi đi tàu điện ngầm đến công ty”. Nếu người nghe đã biết điểm đến, có thể nói ngắn 我坐地铁去。 坐 trong cách dùng này diễn đạt việc đi bằng phương tiện, không chỉ tư thế ngồi.

Phân biệt 去, 到 và 下车

去 nói về việc đi đến một nơi; 到 nhấn vào việc đến hoặc tới nơi. Ở cuối chuyến taxi, 到了 có thể hiểu là “Đến nơi rồi”. 下车 là xuống xe hoặc xuống tàu. 地铁 là tàu điện ngầm, còn 地铁站 là ga tàu điện ngầm.

ĐẾN LƯỢT BẠN

Mình thử dùng những gì vừa học nhé?

Ôn từ vựng, trả lời câu hỏi và xem giải thích sau mỗi câu.