DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
D
Trang chủ Giao tiếp · NHẬP MÔN

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung

Học cách hỏi tên, giới thiệu tên và nói mình là người Việt Nam bằng những mẫu câu ngắn, có Pinyin và nghĩa tiếng Việt.

我叫安
SAU BÀI HỌC NÀY

Hỏi tên người đối diện và tự giới thiệu tên, quốc tịch bằng câu ngắn.

10 phút dự kiến8 từ vựng4 câu luyện tập

Khi làm quen, bạn có thể bắt đầu bằng tên của mình và hỏi tên người đối diện. Bài này giúp bạn sử dụng hai mẫu 我叫… để nói tên và 我是… để giới thiệu danh tính hoặc quốc tịch.

Hãy đọc hội thoại mẫu rồi thay tên nhân vật bằng tên của bạn khi tập nói. Không cần dịch hay đổi tên của mình sang một tên tiếng Trung mới để thực hành mẫu câu.

01 Từ vựng trong bài

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng ViệtNghe và lưu từ
叫jiàotên là; được gọi là
名字míngzitên
什么shénmegì; cái gì
是shìlà
越南YuènánViệt Nam
人rénngười
学生xuéshenghọc sinh; sinh viên; người học
老师lǎoshīthầy giáo; cô giáo

Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.

02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện

Lan

你叫什么名字?

Nǐ jiào shénme míngzi?

Bạn tên là gì?

An

我叫安。你呢?

Wǒ jiào Ān. Nǐ ne?

Mình tên là An. Còn bạn?

Lan

我叫兰。你是越南人吗?

Wǒ jiào Lán. Nǐ shì Yuènán rén ma?

Mình tên là Lan. Bạn là người Việt Nam phải không?

An

是的,我是越南人。

Shì de, wǒ shì Yuènán rén.

Đúng vậy, mình là người Việt Nam.

03 Những điều cần nhớ

Nói tên với 我叫…

Dùng 我叫 + tên để giới thiệu tên của bạn. Câu hỏi tương ứng là 你叫什么名字? Nghĩa của 叫 trong mẫu này là ‘tên là’, nên không cần thêm 是 trước 叫.

Nói quốc tịch với 是

Mẫu 我是 + danh từ giúp giới thiệu bạn là ai. 越南人 nghĩa là ‘người Việt Nam’, nên 我是越南人 nghĩa là ‘Tôi là người Việt Nam’. Thêm 吗 cuối câu phù hợp để tạo câu hỏi có/không: 你是越南人吗?

ĐẾN LƯỢT BẠN

Mình thử dùng những gì vừa học nhé?

Ôn từ vựng, trả lời câu hỏi và xem giải thích sau mỗi câu.