Giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung
Học cách hỏi tên, giới thiệu tên và nói mình là người Việt Nam bằng những mẫu câu ngắn, có Pinyin và nghĩa tiếng Việt.
Hỏi tên người đối diện và tự giới thiệu tên, quốc tịch bằng câu ngắn.
Khi làm quen, bạn có thể bắt đầu bằng tên của mình và hỏi tên người đối diện. Bài này giúp bạn sử dụng hai mẫu 我叫… để nói tên và 我是… để giới thiệu danh tính hoặc quốc tịch.
Hãy đọc hội thoại mẫu rồi thay tên nhân vật bằng tên của bạn khi tập nói. Không cần dịch hay đổi tên của mình sang một tên tiếng Trung mới để thực hành mẫu câu.
01 Từ vựng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Nghe và lưu từ |
|---|---|---|---|
| 叫 | jiào | tên là; được gọi là | |
| 名字 | míngzi | tên | |
| 什么 | shénme | gì; cái gì | |
| 是 | shì | là | |
| 越南 | Yuènán | Việt Nam | |
| 人 | rén | người | |
| 学生 | xuésheng | học sinh; sinh viên; người học | |
| 老师 | lǎoshī | thầy giáo; cô giáo |
Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.
02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện
你叫什么名字?
Bạn tên là gì?
我叫安。你呢?
Mình tên là An. Còn bạn?
我叫兰。你是越南人吗?
Mình tên là Lan. Bạn là người Việt Nam phải không?
是的,我是越南人。
Đúng vậy, mình là người Việt Nam.
03 Những điều cần nhớ
Nói tên với 我叫…
Dùng 我叫 + tên để giới thiệu tên của bạn. Câu hỏi tương ứng là 你叫什么名字? Nghĩa của 叫 trong mẫu này là ‘tên là’, nên không cần thêm 是 trước 叫.
Nói quốc tịch với 是
Mẫu 我是 + danh từ giúp giới thiệu bạn là ai. 越南人 nghĩa là ‘người Việt Nam’, nên 我是越南人 nghĩa là ‘Tôi là người Việt Nam’. Thêm 吗 cuối câu phù hợp để tạo câu hỏi có/không: 你是越南人吗?