Giới thiệu gia đình bằng tiếng Trung
Học cách nói về bố mẹ, anh chị em và số người trong gia đình. Phân biệt cách gọi anh, chị, em trai và em gái qua hội thoại ngắn.
Giới thiệu người thân và trả lời một câu hỏi đơn giản về gia đình.
Khi làm quen, bạn có thể nói thêm một chút về gia đình mình. Bài này giúp bạn gọi tên bố mẹ và anh chị em, rồi ghép các từ đó với 有 để nói mình có những người thân nào.
Tiếng Trung phân biệt anh với em trai, chị với em gái bằng những từ khác nhau. Hãy đọc kỹ tuổi tương đối trong nghĩa tiếng Việt, sau đó thử giới thiệu gia đình bằng một hoặc hai câu ngắn. Bạn có thể dùng một gia đình tưởng tượng để luyện tập nếu muốn.
01 Từ vựng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Nghe và lưu từ |
|---|---|---|---|
| 家 | jiā | nhà; gia đình | |
| 爸爸 | bàba | bố; ba | |
| 妈妈 | māma | mẹ; má | |
| 哥哥 | gēge | anh trai | |
| 姐姐 | jiějie | chị gái | |
| 弟弟 | dìdi | em trai | |
| 妹妹 | mèimei | em gái | |
| 有 | yǒu | có |
Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.
02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện
你家有几口人?
Gia đình bạn có mấy người?
我家有四口人:爸爸、妈妈、妹妹和我。
Gia đình mình có bốn người: bố, mẹ, em gái và mình.
你有姐姐吗?
Bạn có chị gái không?
没有,我有一个妹妹。
Không, mình có một em gái.
03 Những điều cần nhớ
Nói có và không có
有 nghĩa là có: 我有一个妹妹。 nghĩa là “Tôi có một em gái”. Phủ định của 有 là 没有, không dùng 不有. Khi đếm số thành viên gia đình, bạn thường gặp lượng từ 口: 四口人 là bốn người; 几口人 hỏi có mấy người.
Phân biệt anh, chị và em
哥哥 là anh trai, 弟弟 là em trai; 姐姐 là chị gái, 妹妹 là em gái. Bài dùng các từ này để nói về quan hệ trong gia đình. Âm tiết thứ hai của những từ xưng gọi này thường được đọc nhẹ; Pinyin trong bài không đặt dấu thanh ở âm tiết đó.