DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
Trang chủ Giao tiếp · NHẬP MÔN

Giới thiệu gia đình bằng tiếng Trung

Học cách nói về bố mẹ, anh chị em và số người trong gia đình. Phân biệt cách gọi anh, chị, em trai và em gái qua hội thoại ngắn.

我的家人
SAU BÀI HỌC NÀY

Giới thiệu người thân và trả lời một câu hỏi đơn giản về gia đình.

10 phút dự kiến8 từ vựng4 câu luyện tập

Khi làm quen, bạn có thể nói thêm một chút về gia đình mình. Bài này giúp bạn gọi tên bố mẹ và anh chị em, rồi ghép các từ đó với 有 để nói mình có những người thân nào.

Tiếng Trung phân biệt anh với em trai, chị với em gái bằng những từ khác nhau. Hãy đọc kỹ tuổi tương đối trong nghĩa tiếng Việt, sau đó thử giới thiệu gia đình bằng một hoặc hai câu ngắn. Bạn có thể dùng một gia đình tưởng tượng để luyện tập nếu muốn.

01 Từ vựng trong bài

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng ViệtNghe và lưu từ
家jiānhà; gia đình
爸爸bàbabố; ba
妈妈māmamẹ; má
哥哥gēgeanh trai
姐姐jiějiechị gái
弟弟dìdiem trai
妹妹mèimeiem gái
有yǒucó

Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.

02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện

Lan

你家有几口人?

Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?

Gia đình bạn có mấy người?

An

我家有四口人:爸爸、妈妈、妹妹和我。

Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén: bàba, māma, mèimei hé wǒ.

Gia đình mình có bốn người: bố, mẹ, em gái và mình.

Lan

你有姐姐吗?

Nǐ yǒu jiějie ma?

Bạn có chị gái không?

An

没有,我有一个妹妹。

Méiyǒu, wǒ yǒu yī ge mèimei.

Không, mình có một em gái.

03 Những điều cần nhớ

Nói có và không có

有 nghĩa là có: 我有一个妹妹。 nghĩa là “Tôi có một em gái”. Phủ định của 有 là 没有, không dùng 不有. Khi đếm số thành viên gia đình, bạn thường gặp lượng từ 口: 四口人 là bốn người; 几口人 hỏi có mấy người.

Phân biệt anh, chị và em

哥哥 là anh trai, 弟弟 là em trai; 姐姐 là chị gái, 妹妹 là em gái. Bài dùng các từ này để nói về quan hệ trong gia đình. Âm tiết thứ hai của những từ xưng gọi này thường được đọc nhẹ; Pinyin trong bài không đặt dấu thanh ở âm tiết đó.

ĐẾN LƯỢT BẠN

Mình thử dùng những gì vừa học nhé?

Ôn từ vựng, trả lời câu hỏi và xem giải thích sau mỗi câu.