DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
Trang chủ Giao tiếp · NHẬP MÔN

Hỏi đường bằng tiếng Trung

Hỏi vị trí một địa điểm và làm quen với trái, phải, phía trước, phía sau qua hội thoại tìm ga tàu điện ngầm.

请问,在哪里?
SAU BÀI HỌC NÀY

Hỏi một địa điểm ở đâu và hiểu chỉ dẫn vị trí đơn giản.

10 phút dự kiến8 từ vựng4 câu luyện tập

Khi tìm một địa điểm, bạn có thể mở lời bằng 请问 rồi hỏi nơi đó ở đâu. Bài này dùng tình huống tìm ga tàu điện ngầm để luyện cách hỏi và hiểu câu trả lời ngắn.

Hãy chú ý từng từ chỉ hướng trong câu trả lời. Sau khi học, bạn có thể thay 地铁站 bằng tên một địa điểm khác khi biết từ tương ứng.

01 Từ vựng trong bài

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng ViệtNghe và lưu từ
请问qǐngwènxin hỏi
哪里nǎlǐđâu; nơi nào
左边zuǒbiānbên trái
右边yòubiānbên phải
前面qiánmiànphía trước
后面hòumiànphía sau
地铁站dìtiězhànga tàu điện ngầm
直走zhí zǒuđi thẳng

Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.

02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện

Người hỏi

请问,地铁站在哪里?

Qǐngwèn, dìtiězhàn zài nǎlǐ?

Xin hỏi, ga tàu điện ngầm ở đâu?

Người chỉ đường

往前走,地铁站在左边。

Wǎng qián zǒu, dìtiězhàn zài zuǒbiān.

Đi về phía trước, ga tàu điện ngầm ở bên trái.

Người hỏi

在左边,对吗?

Zài zuǒbiān, duì ma?

Ở bên trái, đúng không?

Người chỉ đường

对,就在前面。

Duì, jiù zài qiánmiàn.

Đúng, ở ngay phía trước.

03 Những điều cần nhớ

Hỏi vị trí bằng 在哪里

Dùng địa điểm + 在哪里? để hỏi nơi đó ở đâu. Ví dụ: 地铁站在哪里? Thêm 请问 ở đầu để mở lời lịch sự khi hỏi người chưa quen.

Phân biệt vị trí và hành động

左边 là vị trí bên trái, còn 左转 là hành động rẽ trái. Tương tự, 右边 là bên phải và 右转 là rẽ phải. Với chỉ dẫn 在左边, bạn cần tìm địa điểm ở bên trái; câu này tự nó chưa có nghĩa là phải rẽ trái.

ĐẾN LƯỢT BẠN

Mình thử dùng những gì vừa học nhé?

Ôn từ vựng, trả lời câu hỏi và xem giải thích sau mỗi câu.