Hỏi đường bằng tiếng Trung
Hỏi vị trí một địa điểm và làm quen với trái, phải, phía trước, phía sau qua hội thoại tìm ga tàu điện ngầm.
Hỏi một địa điểm ở đâu và hiểu chỉ dẫn vị trí đơn giản.
Khi tìm một địa điểm, bạn có thể mở lời bằng 请问 rồi hỏi nơi đó ở đâu. Bài này dùng tình huống tìm ga tàu điện ngầm để luyện cách hỏi và hiểu câu trả lời ngắn.
Hãy chú ý từng từ chỉ hướng trong câu trả lời. Sau khi học, bạn có thể thay 地铁站 bằng tên một địa điểm khác khi biết từ tương ứng.
01 Từ vựng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Nghe và lưu từ |
|---|---|---|---|
| 请问 | qǐngwèn | xin hỏi | |
| 哪里 | nǎlǐ | đâu; nơi nào | |
| 左边 | zuǒbiān | bên trái | |
| 右边 | yòubiān | bên phải | |
| 前面 | qiánmiàn | phía trước | |
| 后面 | hòumiàn | phía sau | |
| 地铁站 | dìtiězhàn | ga tàu điện ngầm | |
| 直走 | zhí zǒu | đi thẳng |
Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.
02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện
请问,地铁站在哪里?
Xin hỏi, ga tàu điện ngầm ở đâu?
往前走,地铁站在左边。
Đi về phía trước, ga tàu điện ngầm ở bên trái.
在左边,对吗?
Ở bên trái, đúng không?
对,就在前面。
Đúng, ở ngay phía trước.
03 Những điều cần nhớ
Hỏi vị trí bằng 在哪里
Dùng địa điểm + 在哪里? để hỏi nơi đó ở đâu. Ví dụ: 地铁站在哪里? Thêm 请问 ở đầu để mở lời lịch sự khi hỏi người chưa quen.
Phân biệt vị trí và hành động
左边 là vị trí bên trái, còn 左转 là hành động rẽ trái. Tương tự, 右边 là bên phải và 右转 là rẽ phải. Với chỉ dẫn 在左边, bạn cần tìm địa điểm ở bên trái; câu này tự nó chưa có nghĩa là phải rẽ trái.