Số đếm tiếng Trung và cách hỏi giá
Làm quen với số đếm, cách ghép số từ 11 đến 99 và mẫu hỏi giá 多少钱. Thực hành bằng ví dụ mua hàng đơn giản.
Nhận biết cách ghép số đơn giản và hỏi giá một món hàng.
Số đếm xuất hiện khi bạn hỏi giá, hẹn giờ hoặc nói số lượng. Bài này bắt đầu với một vài số nền tảng để bạn nhận ra quy tắc ghép số, rồi áp dụng vào một cuộc trao đổi về giá tiền.
Hãy nhìn cách 十二 được ghép từ ‘mười’ và ‘hai’, còn 二十 được ghép từ ‘hai’ và ‘mười’. Sau đó nghe mẫu và tự đọc lại để phân biệt 12 với 20.
01 Từ vựng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Nghe và lưu từ |
|---|---|---|---|
| 一 | yī | một | |
| 二 | èr | hai | |
| 三 | sān | ba | |
| 十 | shí | mười | |
| 百 | bǎi | trăm | |
| 多少 | duōshao | bao nhiêu | |
| 钱 | qián | tiền | |
| 元 | yuán | đơn vị tiền tệ; nhân dân tệ trong ví dụ của bài |
Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.
02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện
这个多少钱?
Cái này bao nhiêu tiền?
十二元。
Mười hai nhân dân tệ.
是十二元吗?
Là mười hai nhân dân tệ phải không?
对,十二元。
Đúng, mười hai nhân dân tệ.
03 Những điều cần nhớ
Nhìn thứ tự để ghép số
十二 là 12, 二十 là 20, 二十三 là 23. Với các số từ 11 đến 19, dùng 十 rồi đến hàng đơn vị. Với các số từ 20 đến 99, nói hàng chục + 十 rồi thêm hàng đơn vị nếu có. Một trăm là 一百.
Hỏi giá với 多少钱
多少钱 nghĩa là ‘bao nhiêu tiền’. Bạn có thể hỏi 这个多少钱? để hỏi giá ‘cái này’. Trong bài, 元 là đơn vị nhân dân tệ; cách đọc giá tiền này không phải phép quy đổi sang đồng Việt Nam.