Giới thiệu và xác định bằng 是
Nói ai là ai, giới thiệu nghề nghiệp và xác định một đồ vật bằng mẫu câu với 是.
Chủ ngữ + 是 + danh từ/cụm danh từ
Hiểu cách dùng
是 (shì) nối người hoặc vật đang nói tới với một danh từ hay cụm danh từ để giới thiệu hoặc xác định. Bạn có thể dùng mẫu này để nói quốc tịch, vai trò hoặc nghề nghiệp: ‘Tôi là người Việt Nam’, ‘Đây là giáo viên của tôi’.
Để phủ định mẫu câu này, đặt 不 trước 是: 不是. Để hỏi có/không, có thể thêm 吗 ở cuối câu. Đây là hai thao tác khác nhau: 不是 phủ định thông tin, còn 吗 biến câu kể thành câu hỏi.
Không dịch mọi chữ ‘là’ hoặc mọi động từ ‘to be’ thành 是. Khi nói vị trí, dùng 在; khi miêu tả tính chất ở dạng trung tính, thường dùng mẫu như 他很忙. Trong bài này, chỉ luyện 是 với danh từ hoặc cụm danh từ, chưa xét các cấu trúc nhấn mạnh có 是.
Thử với những câu gần gũi
我是越南人。
Tôi là người Việt Nam.
这是我的老师。
Đây là giáo viên của tôi.
她不是医生。
Chị ấy không phải là bác sĩ.
Pinyin ghi thanh gốc của âm tiết; khi nói liền mạch có thể có biến điệu.
Đừng bỏ qua điểm dễ nhầm
Dễ nhầm我老师是。
Nên dùng我是老师。
Khi muốn nói ‘Tôi là giáo viên’, đặt 是 giữa chủ ngữ 我 và danh từ 老师.
Kiểm tra nhanh · 3 câu
Chọn đáp án rồi xem giải thích. Bạn có thể làm lại để tự kiểm tra mức hiểu.
Đang chuẩn bị câu hỏi…
Kết quả phần luyện nhanh chỉ có trong lần mở trang này.