DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
NGỮ PHÁP DÙNG MỖI NGÀY

Nói vị trí và nơi làm việc với 在

Nói ai ở đâu và một hành động diễn ra ở nơi nào bằng hai mẫu câu có 在.

NHÌN NHANH CẤU TRÚC

Ai/cái gì + 在 + nơi chốn · Ai + 在 + nơi chốn + hành động

Hiểu cách dùng

在 (zài) có thể dùng để nói vị trí của người hoặc vật. Trong 我在家, 在家 trả lời câu hỏi ‘ở đâu’. Không cần thêm 是 để tạo một câu thông báo vị trí trung tính.

Khi muốn nói nơi diễn ra hành động, đặt cụm 在 + nơi chốn trước động từ chính: 我在公司工作. Phần 在公司 chỉ địa điểm; 工作 là hành động. Với các mẫu cơ bản trong bài này, không đặt nơi chốn ra sau động từ theo thói quen dịch từng từ từ tiếng Việt.

在 còn có cách dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra, như 他在看书. Đây là cách dùng khác với 他在家, trong đó 家 là nơi chốn. Bài này tập trung vào vị trí và địa điểm để bạn nhận ra chức năng của phần đi sau 在.

Thử với những câu gần gũi

我在家。

Wǒ zài jiā.

Tôi ở nhà.

她在公司工作。

Tā zài gōngsī gōngzuò.

Chị ấy làm việc ở công ty.

地铁站在右边。

Dìtiězhàn zài yòubiān.

Ga tàu điện ở bên phải.

Pinyin ghi thanh gốc của âm tiết; khi nói liền mạch có thể có biến điệu.

Đừng bỏ qua điểm dễ nhầm

Dễ nhầm她工作公司。

Nên dùng她在公司工作。

Để nói chị ấy làm việc ở công ty, dùng 在公司 làm cụm chỉ địa điểm rồi đặt trước 工作.

Dễ nhầm地铁站右边在。

Nên dùng地铁站在右边。

Trong câu vị trí này, thứ tự là vật cần xác định + 在 + nơi chốn.

HIỂU RỒI, MÌNH THỬ NHÉ

Kiểm tra nhanh · 3 câu

Chọn đáp án rồi xem giải thích. Bạn có thể làm lại để tự kiểm tra mức hiểu.

Đang chuẩn bị câu hỏi…

Kết quả phần luyện nhanh chỉ có trong lần mở trang này.