Đặt câu hỏi có/không với 吗
Thêm 吗 vào câu kể để kiểm tra một thông tin và chọn cách trả lời phù hợp.
Câu kể + 吗?
Hiểu cách dùng
吗 (ma) ở cuối câu có thể biến một câu kể thành câu hỏi có/không. Trật tự các thành phần phía trước vẫn giữ nguyên: 你是学生 trở thành 你是学生吗? khi muốn hỏi người đối diện có phải học sinh hay không.
Câu trả lời cần phù hợp với điều đang được hỏi. Với 你是学生吗?, có thể trả lời 是,我是学生 hoặc 不是,我是老师. Khi hỏi về một hành động, thường có thể nhắc lại động từ hoặc cụm động từ để trả lời rõ ràng.
Trong câu hỏi trực tiếp thông thường đã có 什么, 谁 hoặc 哪里 để hỏi thông tin còn thiếu, không thêm 吗 một cách máy móc. 你叫什么名字? hỏi tên; 你叫安吗? hỏi xem người đó có tên An hay không. Hai câu yêu cầu hai kiểu câu trả lời khác nhau.
Thử với những câu gần gũi
你是学生吗?
Bạn có phải là học sinh không?
你喜欢喝茶吗?
Bạn có thích uống trà không?
地铁站在前面吗?
Ga tàu điện có ở phía trước không?
Pinyin ghi thanh gốc của âm tiết; khi nói liền mạch có thể có biến điệu.
Đừng bỏ qua điểm dễ nhầm
Dễ nhầm你吗是学生?
Nên dùng你是学生吗?
Trong mẫu câu đang học, 吗 nằm cuối câu, sau thông tin muốn hỏi.
Dễ nhầm你叫什么名字吗?
Nên dùng你叫什么名字?
Khi trực tiếp hỏi người đối diện tên gì, 什么 đã chỉ phần thông tin cần trả lời. Không thêm 吗 vào mẫu này.
Kiểm tra nhanh · 3 câu
Chọn đáp án rồi xem giải thích. Bạn có thể làm lại để tự kiểm tra mức hiểu.
Đang chuẩn bị câu hỏi…
Kết quả phần luyện nhanh chỉ có trong lần mở trang này.