有
có
Dùng từ này khi nào?
有 dùng để nói ai có thứ gì, hoặc một nơi có người hay vật nào. Hai mẫu cơ bản là Người + 有 + vật và Nơi chốn + 有 + người/vật. Nếu nói số lượng, hãy thêm lượng từ phù hợp. Khi mới học, tách hai câu hỏi “ai có?” và “ở đâu có?” sẽ giúp bạn nhận ra chủ đề của câu và không nhầm với cách giới thiệu bằng 是.
Đặt vào một câu
我有一个姐姐。
Tôi có một chị gái.
桌子上有一杯水。
Trên bàn có một cốc nước.
Pinyin ghi thanh gốc của âm tiết. Khi nói liền mạch, một số thanh điệu có thể đổi theo ngữ cảnh; giọng nghe dùng tiếng Trung có sẵn trên thiết bị.
Phủ định 有 bằng 没有 trong mẫu cơ bản
Muốn nói “tôi không có”, dùng 我没有…, không dùng 我不有… trong cách nói sở hữu thông thường. Để hỏi có hay không, bạn có thể dùng 有吗? hoặc 有没有? tùy cấu trúc câu. Cũng cần phân biệt 有 và 是: 我有姐姐 nói tôi có chị gái, còn 她是我姐姐 xác định cô ấy là chị gái tôi.
有: có · 没有: không có