是
là
Dùng từ này khi nào?
是 nối chủ ngữ với danh từ hoặc cụm danh từ để giới thiệu, xác định người hay vật: ai là ai, đây là thứ gì. Bạn gặp từ này khi nói nghề nghiệp, quốc tịch hoặc quan hệ. Dạng phủ định cơ bản là 不是. Khi nghe một câu hỏi dùng 是, hãy chú ý phần danh từ phía sau vì đó là thông tin người nói đang xác nhận.
Đặt vào một câu
她是我的同事。
Cô ấy là đồng nghiệp của tôi.
这不是我的书。
Đây không phải sách của tôi.
Pinyin ghi thanh gốc của âm tiết. Khi nói liền mạch, một số thanh điệu có thể đổi theo ngữ cảnh; giọng nghe dùng tiếng Trung có sẵn trên thiết bị.
Không đặt 是 trước mọi tính từ
Khi miêu tả trung tính, “tôi bận” có thể nói 我很忙; không cần thêm 是. Hãy phân biệt 我是老师 “tôi là giáo viên” với 我很忙 “tôi bận”. 是 có thể xuất hiện trước tính từ để nhấn mạnh trong ngữ cảnh phù hợp, nhưng đó không phải mẫu miêu tả trung tính đang luyện. Cũng không dùng 是 thay 有 khi nói sở hữu: “tôi có sách” là 我有书.
我是老师: tôi là giáo viên · 我有书: tôi có sách