DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
Danh từ; cách gọi

老师lǎoshī

thầy giáo; cô giáo

Dùng từ này khi nào?

老师 chỉ giáo viên và cũng được dùng để gọi thầy cô trực tiếp. Bạn có thể đặt họ trước 老师, ví dụ 李老师, khi muốn gọi một người cụ thể. Từ này tự nó không xác định giới tính, nên nghĩa tiếng Việt có thể là thầy hoặc cô tùy người đang nói đến. Trong câu giới thiệu nghề nghiệp, dùng mẫu Người + 是 + 老师.

Đặt vào một câu

李老师,早上好。

Lǐ lǎoshī, zǎoshang hǎo.

Em chào buổi sáng thầy/cô Lý.

我的姐姐是老师。

Wǒ de jiějie shì lǎoshī.

Chị gái tôi là giáo viên.

Pinyin ghi thanh gốc của âm tiết. Khi nói liền mạch, một số thanh điệu có thể đổi theo ngữ cảnh; giọng nghe dùng tiếng Trung có sẵn trên thiết bị.

ĐIỂM CẦN PHÂN BIỆT

老师 không có nghĩa là người già

Dù 老 có thể mang nghĩa “già” trong từ khác, cả từ 老师 là cách gọi giáo viên; không nên dịch rời từng chữ. Khi gọi theo họ, trật tự thường là họ trước, 老师 sau. Nếu chưa biết giới tính, bản dịch “thầy/cô” là phù hợp hơn việc tự đoán. Khi cần nói về nhiều giáo viên, ngữ cảnh hoặc từ số lượng sẽ làm rõ.

Những từ đi cùng hành trình