DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
Danh từ

学生xuésheng

học sinh; sinh viên; người học

Dùng từ này khi nào?

学生 chỉ người đang học, có thể là học sinh hoặc sinh viên tùy bối cảnh. Bạn dùng từ này sau 是 để giới thiệu vai trò của mình. Khi muốn nói rõ cấp học, tiếng Trung có những từ cụ thể hơn, nhưng ở lần làm quen ngắn, 学生 thường đã đủ. Trong lớp, từ này cũng dùng để nói về một hay nhiều người học; số lượng phải dựa vào phần còn lại của câu.

Đặt vào một câu

我是学生,在这里学习中文。

Wǒ shì xuésheng, zài zhèlǐ xuéxí Zhōngwén.

Tôi là người học; tôi học tiếng Trung ở đây.

她不是学生,她是医生。

Tā bù shì xuésheng, tā shì yīshēng.

Cô ấy không phải học sinh hay sinh viên; cô ấy là bác sĩ.

Pinyin ghi thanh gốc của âm tiết. Khi nói liền mạch, một số thanh điệu có thể đổi theo ngữ cảnh; giọng nghe dùng tiếng Trung có sẵn trên thiết bị.

ĐIỂM CẦN PHÂN BIỆT

学生 là người; 学习 là hoạt động

学生 là danh từ, còn 学习 nghĩa là học, học tập. Khi nói nghề hoặc vai trò, dùng 是学生; khi nói đang học một môn, dùng động từ như 学习中文. Không thay hai từ chỉ vì cùng có chữ 学. Trong lời nói phổ thông, phần cuối của xuésheng thường đọc nhẹ; Pinyin ở đây theo cách đọc nhập môn dùng trong toàn bộ kho từ.

Những từ đi cùng hành trình