谢谢
cảm ơn
Dùng từ này khi nào?
谢谢 dùng để cảm ơn trực tiếp. Khi muốn nói rõ mình cảm ơn ai, đặt người đó ngay sau từ này: 谢谢你 hoặc 谢谢您. Bạn cũng có thể nêu điều được nhận hay sự giúp đỡ sau đó. Một lời cảm ơn ngắn đúng lúc thường tự nhiên hơn một câu dài chưa chắc cấu trúc. Âm tiết thứ hai trong xièxie thường đọc nhẹ; hãy nghe cả cụm thay vì đọc hai âm giống hệt nhau.
Đặt vào một câu
谢谢你的茶。
Cảm ơn bạn về chén trà.
老师,谢谢您。
Thầy/cô ơi, em cảm ơn thầy/cô.
Pinyin ghi thanh gốc của âm tiết. Khi nói liền mạch, một số thanh điệu có thể đổi theo ngữ cảnh; giọng nghe dùng tiếng Trung có sẵn trên thiết bị.
Phân biệt lời cảm ơn và lời đáp
Người nhận sự giúp đỡ nói 谢谢; người được cảm ơn có thể đáp 不客气. Nếu muốn xin lỗi, bạn cần một lời xin lỗi phù hợp, chẳng hạn 对不起, chứ không thay mọi tình huống bằng 谢谢. Trong cửa hàng, có thể cảm ơn sau khi người bán trả lời hoặc đưa đồ, dù cuộc trao đổi rất ngắn.
谢谢: cảm ơn · 不客气: đáp lại lời cảm ơn