DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
Động từ

去qù

đi; đi đến

Dùng từ này khi nào?

去 nói hành động đi hoặc đi đến một nơi. Bạn có thể đặt địa điểm ngay sau 去, rồi thêm mục đích nếu cần. Trong câu kế hoạch, từ chỉ thời gian thường đứng trước động từ. Khi không nói rõ địa điểm, ngữ cảnh có thể giúp người nghe hiểu bạn định đi đâu, nhưng lúc mới học nên nói đủ nơi đến để câu dễ theo dõi.

Đặt vào một câu

我下午去公司。

Wǒ xiàwǔ qù gōngsī.

Chiều nay tôi đến công ty.

我们坐地铁去车站。

Wǒmen zuò dìtiě qù chēzhàn.

Chúng tôi đi tàu điện ngầm đến nhà ga.

Pinyin ghi thanh gốc của âm tiết. Khi nói liền mạch, một số thanh điệu có thể đổi theo ngữ cảnh; giọng nghe dùng tiếng Trung có sẵn trên thiết bị.

ĐIỂM CẦN PHÂN BIỆT

去 và 来 phụ thuộc điểm nhìn; 去 và 到 nhấn khác nhau

去 thường chỉ đi ra phía một nơi khác, còn 来 là đến phía người nói hoặc điểm nhìn đang được chọn. 到 nhấn việc đến một đích. Vì vậy, 我去车站 nói việc đi nhà ga, còn 我到车站了 nói đã tới nhà ga. Không nên dịch mọi chữ “đến” trong tiếng Việt bằng một từ Trung Quốc duy nhất.

Những từ đi cùng hành trình