DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
Danh từ chỉ thời gian

今天jīntiān

hôm nay

Dùng từ này khi nào?

今天 nghĩa là hôm nay, tính theo ngày đang nói. Bạn có thể đặt từ này trước chủ ngữ hoặc sau chủ ngữ để nêu thời gian. Nó dùng được với kế hoạch chưa thực hiện, việc đang diễn ra hoặc điều đã xảy ra trong cùng ngày; phần còn lại của câu sẽ làm rõ. Hãy gắn 今天 với một hành động quen thuộc của bạn để nhớ cách đặt từ.

Đặt vào một câu

今天我在家工作。

Jīntiān wǒ zài jiā gōngzuò.

Hôm nay tôi làm việc ở nhà.

我们今天下午去买衣服。

Wǒmen jīntiān xiàwǔ qù mǎi yīfu.

Chiều nay chúng tôi đi mua quần áo.

Pinyin ghi thanh gốc của âm tiết. Khi nói liền mạch, một số thanh điệu có thể đổi theo ngữ cảnh; giọng nghe dùng tiếng Trung có sẵn trên thiết bị.

ĐIỂM CẦN PHÂN BIỆT

Khi ghép thời gian, thường đi từ lớn đến nhỏ

今天下午 nói ngày trước rồi tới buổi; thêm giờ sẽ thành 今天下午三点. Đừng hiểu 今天 là “ngay lúc này” trong mọi câu, vì nghĩa đó thường gần 现在 hơn. Nếu sang ngày mới, cùng một sự việc có thể được gọi là 昨天 hoặc 明天 tùy thời điểm nói. Học theo cặp 今天–明天 giúp bạn nói kế hoạch đơn giản.

Những từ đi cùng hành trình