工作
công việc; làm việc
Dùng từ này khi nào?
工作 có thể là danh từ “công việc” hoặc động từ “làm việc”. Hãy nhìn vị trí của nó trong câu: 我的工作 nói về công việc của tôi; 我在公司工作 nói tôi làm việc tại công ty. Bạn có thể dùng từ này để giới thiệu sinh hoạt hằng ngày, nơi làm việc hoặc hỏi nghề nghiệp. Không phải lúc nào bản dịch cũng cần một từ khác, nhưng cấu trúc câu phải phù hợp vai trò đang dùng.
Đặt vào một câu
我在一家小公司工作。
Tôi làm việc ở một công ty nhỏ.
你喜欢现在的工作吗?
Bạn có thích công việc hiện tại không?
Pinyin ghi thanh gốc của âm tiết. Khi nói liền mạch, một số thanh điệu có thể đổi theo ngữ cảnh; giọng nghe dùng tiếng Trung có sẵn trên thiết bị.
工作, 上班 và 下班 không thay nhau mọi câu
工作 nói về làm việc hoặc công việc nói chung. 上班 thường nói đi làm, vào ca hay làm việc trong giờ; 下班 là tan ca, hết giờ làm. Một người có thể 在家工作 “làm việc ở nhà”, nên 工作 không nhất thiết là đi tới văn phòng. Khi hỏi giờ bắt đầu hoặc kết thúc ca, dùng 上班 hoặc 下班 giúp ý cụ thể hơn.
工作: làm việc/công việc · 上班: đi làm/vào ca · 下班: tan làm