DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
Động từ

叫jiào

tên là; được gọi là

Dùng từ này khi nào?

叫 dùng để nói một người tên là gì trong mẫu Người + 叫 + tên. Khi hỏi, bạn có thể dùng 你叫什么名字? và trả lời bằng 我叫… Đây là cách giới thiệu gần gũi, thích hợp ở lớp học hoặc khi làm quen. 叫 còn có nghĩa gọi, kêu trong các ngữ cảnh khác; ví dụ ở đây tập trung vào tên gọi để bạn dễ ứng dụng ngay.

Đặt vào một câu

我叫林安,是越南人。

Wǒ jiào Lín Ān, shì Yuènán rén.

Mình tên Lâm An, là người Việt Nam.

这家店叫什么名字?

Zhè jiā diàn jiào shénme míngzi?

Cửa hàng này tên là gì?

Pinyin ghi thanh gốc của âm tiết. Khi nói liền mạch, một số thanh điệu có thể đổi theo ngữ cảnh; giọng nghe dùng tiếng Trung có sẵn trên thiết bị.

ĐIỂM CẦN PHÂN BIỆT

叫 giới thiệu tên; 是 giới thiệu vai trò hoặc danh tính

Sau 叫 trong mẫu giới thiệu tên cần là tên gọi, không phải nghề nghiệp. Muốn nói “tôi là học sinh”, dùng 我是学生. Muốn nói “tôi tên An”, dùng 我叫安. Không cần thêm 是 trước 叫 trong câu tên gọi cơ bản. Bạn nên tập đổi tên trong cùng một mẫu rồi đổi sang một câu giới thiệu nghề nghiệp để phân biệt hai ý.

Những từ đi cùng hành trình