DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
Danh từ chỉ mốc giờ

点diǎn

giờ (dùng khi nói giờ trong ngày)

Dùng từ này khi nào?

点 đi sau số để nói giờ trong ngày. Bạn có thể thêm 分 để nói phút hoặc 半 để nói giờ rưỡi. Nếu ngữ cảnh chưa rõ sáng hay chiều, thêm 上午 hoặc 下午 ở trước mốc giờ. Trong mục này, 点 được học theo nghĩa liên quan đồng hồ; chữ này còn có nghĩa khác trong từ và cấu trúc khác, nên hãy xem cả cụm khi tra cứu.

Đặt vào một câu

我们上午九点上班。

Wǒmen shàngwǔ jiǔ diǎn shàngbān.

Chúng tôi bắt đầu làm việc lúc chín giờ sáng.

现在八点半。

Xiànzài bā diǎn bàn.

Bây giờ là tám giờ rưỡi.

Pinyin ghi thanh gốc của âm tiết. Khi nói liền mạch, một số thanh điệu có thể đổi theo ngữ cảnh; giọng nghe dùng tiếng Trung có sẵn trên thiết bị.

ĐIỂM CẦN PHÂN BIỆT

Mốc giờ khác khoảng thời gian

三点 là mốc ba giờ trên đồng hồ, còn 三个小时 là khoảng ba tiếng. Để nói “tôi làm việc ba tiếng”, bạn không thay 小时 bằng 点. Với mốc hai giờ, cách nói thông dụng là 两点. Khi mới nghe giờ, hãy ghi lại cả buổi và phút để tránh hiểu ba giờ chiều thành ba giờ sáng.

三点: lúc ba giờ · 三个小时: trong ba tiếng

Những từ đi cùng hành trình