哪里
đâu; nơi nào
Dùng từ này khi nào?
哪里 hỏi “đâu, nơi nào”. Khi hỏi một vật hoặc địa điểm nằm ở đâu, mẫu thường dùng là Chủ thể + 在 + 哪里. Nếu hỏi người nào sẽ đi đâu, đặt 哪里 sau 去. Bạn có thể nghe 哪儿 trong nhiều cuộc trò chuyện với nghĩa tương tự. Khi mới học, chọn một dạng và nói rõ cả câu giúp người nghe hiểu điều bạn đang tìm.
Đặt vào một câu
你的公司在哪里?
Công ty của bạn ở đâu?
你明天去哪里?
Ngày mai bạn đi đâu?
Pinyin ghi thanh gốc của âm tiết. Khi nói liền mạch, một số thanh điệu có thể đổi theo ngữ cảnh; giọng nghe dùng tiếng Trung có sẵn trên thiết bị.
哪里 và 那里 khác nhau về nghĩa và thanh điệu
哪里 với nǎ là câu hỏi về nơi chốn; 那里 với nà chỉ “ở đó”. Chỉ đổi dấu thanh đã đổi chức năng của từ, nên hãy nghe và đọc cả cặp. Trong 你去哪里?, thông tin cần trả lời là địa điểm; câu này không cần thêm 吗. Khi trả lời, có thể nêu tên nơi đến hoặc dùng 我去… để tập thành câu đầy đủ.
哪里 nǎlǐ: ở đâu · 那里 nàlǐ: ở đó