Bài 01: Lịch trình & Thời gian
Nói về giờ giấc, mốc thời gian, sắp xếp lịch làm việc và so sánh tiến độ bằng câu chữ 比.
Nắm vững cách diễn đạt thời gian, hẹn giờ và sử dụng câu chữ 比 để so sánh mức độ chênh lệch thời gian.
Chào mừng bạn đến với Bài 01: Lịch trình & Thời gian. Trong bài học này, bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng HSK 2 và luyện các mẫu câu hội thoại thường gặp trong cuộc sống thực tế.
Mục tiêu bài học: Nắm vững cách diễn đạt thời gian, hẹn giờ và sử dụng câu chữ 比 để so sánh mức độ chênh lệch thời gian. Hãy lắng nghe giọng đọc mẫu, luyện nói qua phòng thu âm và hoàn thành bài kiểm tra cuối bài để củng cố kiến thức.
01 Từ vựng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Nghe và lưu từ |
|---|---|---|---|
| 早上 | zǎoshang | buổi sáng sớm | |
| 晚上 | wǎnshang | buổi tối | |
| 小时 | xiǎoshí | tiếng, giờ đồng hồ | |
| 分钟 | fēnzhōng | phút | |
| 去年 | qùnián | năm ngoái | |
| 已经 | yǐjīng | đã, rồi | |
| 每 | měi | mỗi, mọi | |
| 还 | hái | vẫn, còn | |
| 就 | jiù | thì, liền, ngay | |
| 比 | bǐ | so với (câu so sánh) | |
| 快 | kuài | nhanh, sắp sửa | |
| 慢 | màn | chậm chạp | |
| 开始 | kāishǐ | bắt đầu | |
| 结束 | jiéshù | kết thúc | |
| 忙 | máng | bận rộn |
Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.
02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện
你今天早上几点开始工作?
Sáng nay mấy giờ bạn bắt đầu làm việc?
我八点半就到了,比昨天早三十分钟。
Tôi 8 rưỡi đã đến rồi, sớm hơn hôm qua 30 phút.
你每天都这么忙吗?晚上几点结束?
Ngày nào bạn cũng bận thế à? Buổi tối mấy giờ xong việc?
晚上六点结束。去年我在河内工作,今年已经换到这里了。
Tối 6 giờ kết thúc. Năm ngoái tôi làm ở Hà Nội, năm nay đã chuyển đến đây rồi.
这里的工作节奏比以前更快吧?
Nhịp độ công việc ở đây nhanh hơn trước kia đúng không?
对,虽然忙,但是我很喜欢。我们下班后一起走吧!
Đúng vậy, tuy bận nhưng tôi rất thích. Tan làm chúng mình cùng về nhé!
Luyện nói & Đối chiếu giọng bản ngữ
Chọn một câu thoại trong bài, nghe phát âm mẫu chuẩn, rồi thu âm giọng nói của bạn để tự so sánh và điều chỉnh ngữ điệu.
03 Những điều cần nhớ
Cấu trúc so sánh chữ 比
Trong câu chữ 比 (A + 比 + B + Tính từ), không dùng phó từ chỉ mức độ như 很, 非常 trước tính từ. Muốn nói 'hơn bao nhiêu' thì đặt số lượng ở sau: 比昨天早三十分钟 (sớm hơn hôm qua 30 phút).
Phó từ 就 biểu thị diễn ra sớm
Đặt 就 trước động từ để biểu thị hành động xảy ra sớm, nhanh hoặc thuận lợi hơn mong đợi: 我八点半就到了 (Mới 8 rưỡi tôi đã đến rồi).
Phân biệt 小时 và 点
点 dùng để nói về mốc giờ (八点: 8 giờ đúng), trong khi 小时 / 个小时 dùng để chỉ khoảng thời gian, độ dài (两个小时: 2 tiếng đồng hồ).