DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
Sức khỏe · HSK 2

Bài 06: Sức khỏe & Đi khám bệnh

Học cách miêu tả triệu chứng ốm sốt, đau mỏi, nói nguyên nhân kết quả với 因为...所以... và nghe dặn dò của bác sĩ.

医院
SAU BÀI HỌC NÀY

Biết trình bày triệu chứng bệnh lý cơ bản, đi mua thuốc tại hiệu thuốc và sử dụng cặp liên từ 因为...所以...

10 phút dự kiến15 từ vựng4 câu luyện tập HSK 2

Chào mừng bạn đến với Bài 06: Sức khỏe & Đi khám bệnh. Trong bài học này, bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng HSK 2 và luyện các mẫu câu hội thoại thường gặp trong cuộc sống thực tế.

Mục tiêu bài học: Biết trình bày triệu chứng bệnh lý cơ bản, đi mua thuốc tại hiệu thuốc và sử dụng cặp liên từ 因为...所以... Hãy lắng nghe giọng đọc mẫu, luyện nói qua phòng thu âm và hoàn thành bài kiểm tra cuối bài để củng cố kiến thức.

01 Từ vựng trong bài

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng ViệtNghe và lưu từ
生病shēngbìngbị ốm, bị bệnh
感冒gǎnmàocảm cúm
发烧fāshāobị sốt
咳嗽késoubị ho
吃药chīyàouống thuốc
身体shēntǐcơ thể, sức khỏe
眼睛yǎnjingđôi mắt
医院yīyuànbệnh viện
药店yàodiànhiệu thuốc
休息xiūxinghỉ ngơi
累lèimệt mỏi
因为yīnwèibởi vì
所以suǒyǐcho nên
别biéđừng
可以kěyǐcó thể, được phép

Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.

02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện

A

医生,我觉得身体很不舒服,发烧而且咳嗽。

Yīshēng, wǒ juéde shēntǐ hěn bù shūfu, fāshāo érqiě késou.

Bác sĩ ơi, tôi thấy trong người rất khó chịu, bị sốt mà còn ho nữa.

B

你从什么时候开始发烧的?量过体温了吗?

Nǐ cóng shénme shíhou kāishǐ fāshāo de? Liáng guo tǐwēn le ma?

Bạn bắt đầu sốt từ khi nào? Đã cặp nhiệt độ chưa?

A

昨天晚上开始的,可能因为吹空调感冒了。

Zuótiān wǎnshang kāishǐ de, kěnéng yīnwèi chuī kōngtiáo gǎnmào le.

Bắt đầu từ tối qua ạ, có thể do nằm điều hòa nên bị cảm lạnh.

B

你有些感冒,眼睛也红了。最近工作很累吧?

Nǐ yǒuxiē gǎnmào, yǎnjing yě hóng le. Zuìjìn gōngzuò hěn lèi ba?

Bạn bị cảm cúm rồi, mắt cũng đỏ lên này. Dạo này làm việc mệt mỏi lắm đúng không?

A

是的。请问我需要吃药吗?

Shì de. Qǐngwèn wǒ xūyào chīyào ma?

Vâng đúng ạ. Cho tôi hỏi tôi có cần uống thuốc không?

B

因为发烧了,所以你要按时吃药,别熬夜,多喝水,好好休息两天。

Yīnwèi fāshāo le, suǒyǐ nǐ yào ànshí chīyào, bié áoyè, duō hē shuǐ, hǎohāo xiūxi liǎng tiān.

Vì bị sốt nên bạn phải uống thuốc đúng giờ, đừng thức khuya, uống nhiều nước và nghỉ ngơi thật tốt 2 ngày nhé.

PHÒNG LUYỆN NÓI CÂU THOẠI (VOICE ECHO)

Luyện nói & Đối chiếu giọng bản ngữ

Chọn một câu thoại trong bài, nghe phát âm mẫu chuẩn, rồi thu âm giọng nói của bạn để tự so sánh và điều chỉnh ngữ điệu.

Đàm thoại 2 chiều:
ANgười nói A
医生,我觉得身体很不舒服,发烧而且咳嗽。
Yīshēng, wǒ juéde shēntǐ hěn bù shūfu, fāshāo érqiě késou.
Bác sĩ ơi, tôi thấy trong người rất khó chịu, bị sốt mà còn ho nữa.

03 Những điều cần nhớ

Cặp liên từ chỉ nguyên nhân - kết quả 因为...所以...

因为 (bởi vì) dẫn dắt nguyên nhân, 所以 (cho nên) dẫn dắt kết quả: 因为生病了,所以他没去上班 (Bởi vì bị ốm nên anh ấy không đi làm).

Phó từ cấm đoán 别 (bié)

别 đặt trước động từ mang nghĩa khuyên ngăn 'đừng...': 别说话 (đừng nói chuyện); 别太累了 (đừng mệt quá).

Cách nói 'uống thuốc' trong tiếng Trung

Người Trung Quốc dùng động từ 吃 (ăn) đi với 药 (thuốc) thành 吃药 (chīyào), tuyệt đối không nói *喝药.

ĐẾN LƯỢT BẠN

Mình thử dùng những gì vừa học nhé?

Ôn từ vựng, trả lời câu hỏi và xem giải thích sau mỗi câu.