Bài 06: Sức khỏe & Đi khám bệnh
Học cách miêu tả triệu chứng ốm sốt, đau mỏi, nói nguyên nhân kết quả với 因为...所以... và nghe dặn dò của bác sĩ.
Biết trình bày triệu chứng bệnh lý cơ bản, đi mua thuốc tại hiệu thuốc và sử dụng cặp liên từ 因为...所以...
Chào mừng bạn đến với Bài 06: Sức khỏe & Đi khám bệnh. Trong bài học này, bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng HSK 2 và luyện các mẫu câu hội thoại thường gặp trong cuộc sống thực tế.
Mục tiêu bài học: Biết trình bày triệu chứng bệnh lý cơ bản, đi mua thuốc tại hiệu thuốc và sử dụng cặp liên từ 因为...所以... Hãy lắng nghe giọng đọc mẫu, luyện nói qua phòng thu âm và hoàn thành bài kiểm tra cuối bài để củng cố kiến thức.
01 Từ vựng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Nghe và lưu từ |
|---|---|---|---|
| 生病 | shēngbìng | bị ốm, bị bệnh | |
| 感冒 | gǎnmào | cảm cúm | |
| 发烧 | fāshāo | bị sốt | |
| 咳嗽 | késou | bị ho | |
| 吃药 | chīyào | uống thuốc | |
| 身体 | shēntǐ | cơ thể, sức khỏe | |
| 眼睛 | yǎnjing | đôi mắt | |
| 医院 | yīyuàn | bệnh viện | |
| 药店 | yàodiàn | hiệu thuốc | |
| 休息 | xiūxi | nghỉ ngơi | |
| 累 | lèi | mệt mỏi | |
| 因为 | yīnwèi | bởi vì | |
| 所以 | suǒyǐ | cho nên | |
| 别 | bié | đừng | |
| 可以 | kěyǐ | có thể, được phép |
Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.
02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện
医生,我觉得身体很不舒服,发烧而且咳嗽。
Bác sĩ ơi, tôi thấy trong người rất khó chịu, bị sốt mà còn ho nữa.
你从什么时候开始发烧的?量过体温了吗?
Bạn bắt đầu sốt từ khi nào? Đã cặp nhiệt độ chưa?
昨天晚上开始的,可能因为吹空调感冒了。
Bắt đầu từ tối qua ạ, có thể do nằm điều hòa nên bị cảm lạnh.
你有些感冒,眼睛也红了。最近工作很累吧?
Bạn bị cảm cúm rồi, mắt cũng đỏ lên này. Dạo này làm việc mệt mỏi lắm đúng không?
是的。请问我需要吃药吗?
Vâng đúng ạ. Cho tôi hỏi tôi có cần uống thuốc không?
因为发烧了,所以你要按时吃药,别熬夜,多喝水,好好休息两天。
Vì bị sốt nên bạn phải uống thuốc đúng giờ, đừng thức khuya, uống nhiều nước và nghỉ ngơi thật tốt 2 ngày nhé.
Luyện nói & Đối chiếu giọng bản ngữ
Chọn một câu thoại trong bài, nghe phát âm mẫu chuẩn, rồi thu âm giọng nói của bạn để tự so sánh và điều chỉnh ngữ điệu.
03 Những điều cần nhớ
Cặp liên từ chỉ nguyên nhân - kết quả 因为...所以...
因为 (bởi vì) dẫn dắt nguyên nhân, 所以 (cho nên) dẫn dắt kết quả: 因为生病了,所以他没去上班 (Bởi vì bị ốm nên anh ấy không đi làm).
Phó từ cấm đoán 别 (bié)
别 đặt trước động từ mang nghĩa khuyên ngăn 'đừng...': 别说话 (đừng nói chuyện); 别太累了 (đừng mệt quá).
Cách nói 'uống thuốc' trong tiếng Trung
Người Trung Quốc dùng động từ 吃 (ăn) đi với 药 (thuốc) thành 吃药 (chīyào), tuyệt đối không nói *喝药.