Thời tiết và ngày tháng trong tiếng Trung
Hỏi thăm thời tiết nóng lạnh, nói về ngày hôm qua, hôm nay và cách diễn đạt ngày tháng năm trong tiếng Trung.
Biết hỏi và miêu tả thời tiết cơ bản (nóng, lạnh, mưa) và nói được thứ ngày tháng.
Thời tiết và thời gian là chủ đề mở đầu quen thuộc khi trò chuyện hàng ngày. Trong bài này, bạn sẽ học cách hỏi 'Thời tiết hôm nay thế nào?' với mẫu 今天天气怎么样.
Bạn cũng sẽ nắm vững trật tự thời gian từ lớn đến nhỏ của tiếng Trung: Năm (年) -> Tháng (月) -> Ngày (日/号) -> Thứ (星期).
01 Từ vựng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Nghe và lưu từ |
|---|---|---|---|
| 天气 | tiānqì | thời tiết | |
| 冷 | lěng | lạnh | |
| 热 | rè | nóng | |
| 下雨 | xiàyǔ | mưa, rơi mưa | |
| 太 | tài | quá, lắm | |
| 了 | le | rồi (trợ từ ngữ khí) | |
| 怎么样 | zěnmeyàng | thế nào, ra sao | |
| 昨天 | zuótiān | hôm qua | |
| 年 | nián | năm | |
| 月 | yuè | tháng | |
| 日 | rì | ngày (văn viết) | |
| 号 | hào | ngày, mùng (khẩu ngữ) | |
| 星期 | xīngqī | tuần, thứ | |
| 岁 | suì | tuổi |
Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.
02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện
今天天气怎么样?
Thời tiết hôm nay thế nào?
今天太冷了,下雨了。
Hôm nay lạnh quá rồi, trời mưa rồi.
昨天热不热?
Hôm qua có nóng không?
昨天不热,天气很好。
Hôm qua không nóng, thời tiết rất đẹp.
Luyện nói & Đối chiếu giọng bản ngữ
Chọn một câu thoại trong bài, nghe phát âm mẫu chuẩn, rồi thu âm giọng nói của bạn để tự so sánh và điều chỉnh ngữ điệu.
03 Những điều cần nhớ
Cấu trúc cảm thán: 太...了
Khi muốn nhấn mạnh mức độ cao (quá... rồi), tiếng Trung dùng cấu trúc 太 + Tính từ + 了. Ví dụ: 太冷了 (lạnh quá rồi), 太热了 (nóng quá rồi), 太好了 (tốt quá rồi).
Trật tự thời gian Năm - Tháng - Ngày
Tiếng Trung luôn đi từ đơn vị lớn đến nhỏ: 年 (năm) -> 月 (tháng) -> 日/号 (ngày). Ví dụ: 2026年10月23号 (ngày 23 tháng 10 năm 2026).