DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
Giao tiếp · NHẬP MÔN

Gặp gỡ, thăm hỏi và bạn bè

Mẫu câu chào mừng khi làm quen bạn mới, xưng hô anh ấy/cô ấy, gọi điện thoại thăm hỏi và lịch sự xin lỗi.

认识你很高兴
SAU BÀI HỌC NÀY

Biết nói lời chào kết bạn, xưng hô ngôi thứ ba, nhận và gọi cuộc điện thoại cơ bản.

10 phút dự kiến14 từ vựng4 câu luyện tập

Khi gặp gỡ đối tác hoặc bạn bè mới, một câu 'Rất vui được quen biết bạn' (认识你很高兴) sẽ tạo thiện cảm ngay lập tức.

Bài học này còn hướng dẫn bạn cách gọi điện thoại với từ mở đầu kinh điển '喂' (A-lô) và cách dùng cặp lời xin lỗi - đáp lễ 对不起 - 没关系.

01 Từ vựng trong bài

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng ViệtNghe và lưu từ
朋友péngyoubạn bè, người bạn
认识rènshiquen biết, nhận biết
高兴gāoxìngvui vẻ, vui mừng
他tāanh ấy, ông ấy (nam)
她tācô ấy, bà ấy (nữ)
我们wǒmenchúng tôi, chúng ta
对不起duìbuqǐxin lỗi
没关系méiguānxikhông sao, không có gì
喂wèia-lô (nghe điện thoại)
打电话dǎ diànhuàgọi điện thoại
说话shuōhuànói chuyện, nói năng
先生xiānshengông, ngài, anh (lịch sự)
小姐xiǎojiěcô, tiểu thư
漂亮piàoliangxinh đẹp, đẹp đẽ

Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.

02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện

An

你好!认识你很高兴。

Nǐ hǎo! Rènshi nǐ hěn gāoxìng.

Xin chào! Rất vui được quen biết bạn.

Lan

认识你我也很高兴。她是我的好朋友。

Rènshi nǐ wǒ yě hěn gāoxìng. Tā shì wǒ de hǎo péngyou.

Quen biết bạn mình cũng rất vui. Cô ấy là bạn tốt của mình.

An

她真漂亮!她叫什么名字?

Tā zhēn piàoliang! Tā jiào shénme míngzi?

Cô ấy thật xinh đẹp! Cô ấy tên là gì?

Lan

她叫小林。喂,小林,过来一下。

Tā jiào Xiǎo Lín. Wèi, Xiǎo Lín, guòlái yíxià.

Cô ấy tên Tiểu Lâm. A-lô, Tiểu Lâm, qua đây một chút.

PHÒNG LUYỆN NÓI CÂU THOẠI (VOICE ECHO)

Luyện nói & Đối chiếu giọng bản ngữ

Chọn một câu thoại trong bài, nghe phát âm mẫu chuẩn, rồi thu âm giọng nói của bạn để tự so sánh và điều chỉnh ngữ điệu.

Đàm thoại 2 chiều:
AnNgười nói An
你好!认识你很高兴。
Nǐ hǎo! Rènshi nǐ hěn gāoxìng.
Xin chào! Rất vui được quen biết bạn.

03 Những điều cần nhớ

Phân biệt 他 (nam) và 她 (nữ)

Hai chữ 他 và 她 đều đọc cùng âm là tā. Nhưng trong chữ viết, bộ Nhân đứng (亻) chỉ nam giới, bộ Nữ (女) chỉ nữ giới.

Cặp câu xin lỗi: 对不起 — 没关系

Khi bạn vô ý làm phiền ai đó, hãy nói '对不起' (duìbuqǐ). Người đối diện sẽ đáp lại một cách lịch sự là '没关系' (méiguānxi: không sao đâu).

ĐẾN LƯỢT BẠN

Mình thử dùng những gì vừa học nhé?

Ôn từ vựng, trả lời câu hỏi và xem giải thích sau mỗi câu.