Gặp gỡ, thăm hỏi và bạn bè
Mẫu câu chào mừng khi làm quen bạn mới, xưng hô anh ấy/cô ấy, gọi điện thoại thăm hỏi và lịch sự xin lỗi.
Biết nói lời chào kết bạn, xưng hô ngôi thứ ba, nhận và gọi cuộc điện thoại cơ bản.
Khi gặp gỡ đối tác hoặc bạn bè mới, một câu 'Rất vui được quen biết bạn' (认识你很高兴) sẽ tạo thiện cảm ngay lập tức.
Bài học này còn hướng dẫn bạn cách gọi điện thoại với từ mở đầu kinh điển '喂' (A-lô) và cách dùng cặp lời xin lỗi - đáp lễ 对不起 - 没关系.
01 Từ vựng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Nghe và lưu từ |
|---|---|---|---|
| 朋友 | péngyou | bạn bè, người bạn | |
| 认识 | rènshi | quen biết, nhận biết | |
| 高兴 | gāoxìng | vui vẻ, vui mừng | |
| 他 | tā | anh ấy, ông ấy (nam) | |
| 她 | tā | cô ấy, bà ấy (nữ) | |
| 我们 | wǒmen | chúng tôi, chúng ta | |
| 对不起 | duìbuqǐ | xin lỗi | |
| 没关系 | méiguānxi | không sao, không có gì | |
| 喂 | wèi | a-lô (nghe điện thoại) | |
| 打电话 | dǎ diànhuà | gọi điện thoại | |
| 说话 | shuōhuà | nói chuyện, nói năng | |
| 先生 | xiānsheng | ông, ngài, anh (lịch sự) | |
| 小姐 | xiǎojiě | cô, tiểu thư | |
| 漂亮 | piàoliang | xinh đẹp, đẹp đẽ |
Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.
02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện
你好!认识你很高兴。
Xin chào! Rất vui được quen biết bạn.
认识你我也很高兴。她是我的好朋友。
Quen biết bạn mình cũng rất vui. Cô ấy là bạn tốt của mình.
她真漂亮!她叫什么名字?
Cô ấy thật xinh đẹp! Cô ấy tên là gì?
她叫小林。喂,小林,过来一下。
Cô ấy tên Tiểu Lâm. A-lô, Tiểu Lâm, qua đây một chút.
Luyện nói & Đối chiếu giọng bản ngữ
Chọn một câu thoại trong bài, nghe phát âm mẫu chuẩn, rồi thu âm giọng nói của bạn để tự so sánh và điều chỉnh ngữ điệu.
03 Những điều cần nhớ
Phân biệt 他 (nam) và 她 (nữ)
Hai chữ 他 và 她 đều đọc cùng âm là tā. Nhưng trong chữ viết, bộ Nhân đứng (亻) chỉ nam giới, bộ Nữ (女) chỉ nữ giới.
Cặp câu xin lỗi: 对不起 — 没关系
Khi bạn vô ý làm phiền ai đó, hãy nói '对不起' (duìbuqǐ). Người đối diện sẽ đáp lại một cách lịch sự là '没关系' (méiguānxi: không sao đâu).