Ở trường học và học tiếng Trung
Môi trường trường học, sách vở, bạn cùng lớp và kỹ năng đọc viết chữ Hán cơ bản.
Hỏi về trường học, biểu đạt năng lực với 会 / 能 và hỏi ai, ở đâu với 谁, 哪儿.
Bài học thứ 15 hoàn thiện trọn vẹn 150 từ vựng cốt lõi HSK 1 với các từ chỉ trường học (学校), bạn học (同学), sách vở (书) và học tiếng Trung (学习汉语).
Bạn sẽ làm chủ hai trợ động từ năng lực quan trọng: 会 (huì: biết qua học tập) và 能 (néng: có khả năng, được phép).
01 Từ vựng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Nghe và lưu từ |
|---|---|---|---|
| 学校 | xuéxiào | trường học | |
| 同学 | tóngxué | bạn học, bạn cùng lớp | |
| 学习 | xuéxí | học tập | |
| 汉语 | hànyǔ | tiếng Hán, tiếng Trung | |
| 读 | dú | đọc | |
| 写 | xiě | viết | |
| 书 | shū | sách | |
| 字 | zì | chữ, chữ Hán | |
| 本 | běn | quyển, cuốn (lượng từ sách) | |
| 会 | huì | biết (do rèn luyện), sẽ | |
| 能 | néng | có thể, có khả năng | |
| 几 | jǐ | mấy (số lượng dưới 10) | |
| 哪儿 | nǎr | ở đâu, chỗ nào | |
| 谁 | shéi | ai, người nào |
Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.
02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện
你会写汉字吗?
Bạn biết viết chữ Hán không?
我会写,但是不会写很多。
Mình biết viết, nhưng không biết viết nhiều lắm.
谁是你的汉语老师?
Ai là giáo viên tiếng Trung của bạn?
李老师是我们的汉语老师。
Thầy Lý là giáo viên tiếng Trung của chúng mình.
Luyện nói & Đối chiếu giọng bản ngữ
Chọn một câu thoại trong bài, nghe phát âm mẫu chuẩn, rồi thu âm giọng nói của bạn để tự so sánh và điều chỉnh ngữ điệu.
03 Những điều cần nhớ
Lượng từ cho sách: 本 (běn)
Khi đếm sách vở, tiếng Trung dùng lượng từ 本: 一本书 (một cuốn sách), 这本汉语书 (cuốn sách tiếng Trung này).
Trợ động từ 会 (huì) và 能 (néng)
会 diễn tả kỹ năng có được qua học tập rèn luyện (biết nói tiếng Trung: 会说汉语, biết bơi: 会游泳). 能 diễn tả điều kiện khách quan hoặc năng lực thể chất cho phép (tôi có thể đến: 我能来).