Ở nhà và đồ dùng sinh hoạt
Gọi tên các đồ vật quen thuộc trong nhà như bàn ghế, tivi, máy tính, phương hướng trên dưới trong ngoài và thú cưng.
Miêu tả vị trí đồ vật và động vật trong phòng bằng câu chữ 有 và giới từ vị trí 上, 下, 里.
Trong không gian sống, bạn sẽ thường xuyên cần nói đồ vật nằm ở đâu: trên bàn, dưới ghế hay trong phòng. Bài học này trang bị đầy đủ các danh từ đồ dùng và phương vị từ cơ bản.
Bạn cũng sẽ học cách diễn đạt sự tồn tại với cấu trúc 'Nơi chốn + 有 + Đồ vật', ví dụ: 桌子上有一本书 (Trên bàn có một quyển sách).
01 Từ vựng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Nghe và lưu từ |
|---|---|---|---|
| 桌子 | zhuōzi | cái bàn | |
| 椅子 | yǐzi | cái ghế | |
| 电视 | diànshì | ti vi, truyền hình | |
| 电脑 | diànnǎo | máy tính | |
| 上 | shang | trên, phía trên | |
| 下 | xia | dưới, phía dưới | |
| 里 | lǐ | trong, bên trong | |
| 东西 | dōngxi | đồ vật, đồ đạc | |
| 看 | kàn | nhìn, xem, đọc | |
| 听 | tīng | nghe | |
| 睡觉 | shuìjiào | ngủ | |
| 猫 | māo | con mèo | |
| 狗 | gǒu | con chó | |
| 住 | zhù | ở, cư trú |
Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.
02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện
你的电脑在哪里?
Máy tính của bạn ở đâu?
在桌子上。
Ở trên bàn.
椅子下面是什么?
Dưới ghế là cái gì thế?
椅子下面有一只小猫在睡觉。
Dưới ghế có một chú mèo con đang ngủ.
Luyện nói & Đối chiếu giọng bản ngữ
Chọn một câu thoại trong bài, nghe phát âm mẫu chuẩn, rồi thu âm giọng nói của bạn để tự so sánh và điều chỉnh ngữ điệu.
03 Những điều cần nhớ
Phương vị từ: 上, 下, 里
Trong tiếng Trung, từ chỉ phương hướng đứng SAU danh từ: 桌子上 (trên bàn), 椅子下 (dưới ghế), 家里 (trong nhà). Ngược lại với tiếng Việt thường nói 'trên bàn' trước.
Động từ 看 và 听
看 dùng cho mắt: 看电视 (xem tivi), 看书 (đọc sách). 听 dùng cho tai: 听音乐 (nghe nhạc), 听老师说 (nghe thầy cô nói).