Đi ăn cơm và mua hoa quả
Gọi món trong quán ăn, hỏi mua hoa quả và sử dụng từ chỉ số lượng nhiều ít trong tiếng Trung.
Biết hỏi món, gọi đồ uống, mua trái cây và mặc cả tiền tệ đơn vị 块.
Khám phá ẩm thực là trải nghiệm thú vị nhất khi học tiếng Trung. Trong bài này, bạn sẽ làm quen với các từ vựng ăn uống ở quán cơm (饭馆), gọi món ăn (菜) và mua trái cây (水果).
Bạn cũng sẽ học cách dùng từ 想 (muốn) và 买 (mua) để biểu đạt nhu cầu mua sắm thực tế.
01 Từ vựng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Nghe và lưu từ |
|---|---|---|---|
| 饭馆 | fànguǎn | quán ăn, nhà hàng | |
| 吃 | chī | ăn | |
| 喝 | hē | uống | |
| 菜 | cài | món ăn, thức ăn, rau | |
| 水果 | shuǐguǒ | trái cây, hoa quả | |
| 苹果 | píngguǒ | quả táo | |
| 杯子 | bēizi | cái ly, cái cốc | |
| 买 | mǎi | mua | |
| 块 | kuài | đồng, tệ (khẩu ngữ) | |
| 些 | xiē | một vài, một số | |
| 多 | duō | nhiều | |
| 少 | shǎo | ít | |
| 想 | xiǎng | muốn, nhớ, nghĩ | |
| 做 | zuò | làm, nấu nướng |
Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.
02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện
中午你想去饭馆吃饭吗?
Trưa nay bạn muốn đi quán ăn cơm không?
我想去。我想吃中国菜。
Mình muốn đi. Mình muốn ăn món Trung Quốc.
下午我们去买一些水果吧。
Chiều nay chúng mình đi mua ít hoa quả nhé.
好啊,苹果多少钱一斤?
Được chứ, táo bao nhiêu tiền một cân?
Luyện nói & Đối chiếu giọng bản ngữ
Chọn một câu thoại trong bài, nghe phát âm mẫu chuẩn, rồi thu âm giọng nói của bạn để tự so sánh và điều chỉnh ngữ điệu.
03 Những điều cần nhớ
Đơn vị tiền tệ: 块 và 元
Trong khẩu ngữ hàng ngày, người Trung Quốc dùng từ '块' (kuài) để chỉ đồng tiền/tệ thay cho từ trang trọng '元' (yuán). Ví dụ: 5块钱 (5 tệ).
Từ chỉ số lượng: 一些 (yìxiē)
些 là lượng từ chỉ số lượng ít hoặc không xác định. 一些 nghĩa là 'một vài, một số, một ít'. Ví dụ: 这些东西 (những đồ này), 买一些水果 (mua ít trái cây).