DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
Đời sống · NHẬP MÔN

Đi ăn cơm và mua hoa quả

Gọi món trong quán ăn, hỏi mua hoa quả và sử dụng từ chỉ số lượng nhiều ít trong tiếng Trung.

我想买苹果
SAU BÀI HỌC NÀY

Biết hỏi món, gọi đồ uống, mua trái cây và mặc cả tiền tệ đơn vị 块.

10 phút dự kiến14 từ vựng4 câu luyện tập

Khám phá ẩm thực là trải nghiệm thú vị nhất khi học tiếng Trung. Trong bài này, bạn sẽ làm quen với các từ vựng ăn uống ở quán cơm (饭馆), gọi món ăn (菜) và mua trái cây (水果).

Bạn cũng sẽ học cách dùng từ 想 (muốn) và 买 (mua) để biểu đạt nhu cầu mua sắm thực tế.

01 Từ vựng trong bài

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng ViệtNghe và lưu từ
饭馆fànguǎnquán ăn, nhà hàng
吃chīăn
喝hēuống
菜càimón ăn, thức ăn, rau
水果shuǐguǒtrái cây, hoa quả
苹果píngguǒquả táo
杯子bēizicái ly, cái cốc
买mǎimua
块kuàiđồng, tệ (khẩu ngữ)
些xiēmột vài, một số
多duōnhiều
少shǎoít
想xiǎngmuốn, nhớ, nghĩ
做zuòlàm, nấu nướng

Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.

02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện

An

中午你想去饭馆吃饭吗?

Zhōngwǔ nǐ xiǎng qù fànguǎn chī fàn ma?

Trưa nay bạn muốn đi quán ăn cơm không?

Lan

我想去。我想吃中国菜。

Wǒ xiǎng qù. Wǒ xiǎng chī Zhōngguó cài.

Mình muốn đi. Mình muốn ăn món Trung Quốc.

An

下午我们去买一些水果吧。

Xiàwǔ wǒmen qù mǎi yìxiē shuǐguǒ ba.

Chiều nay chúng mình đi mua ít hoa quả nhé.

Lan

好啊,苹果多少钱一斤?

Hǎo a, píngguǒ duōshao qián yì jīn?

Được chứ, táo bao nhiêu tiền một cân?

PHÒNG LUYỆN NÓI CÂU THOẠI (VOICE ECHO)

Luyện nói & Đối chiếu giọng bản ngữ

Chọn một câu thoại trong bài, nghe phát âm mẫu chuẩn, rồi thu âm giọng nói của bạn để tự so sánh và điều chỉnh ngữ điệu.

Đàm thoại 2 chiều:
AnNgười nói An
中午你想去饭馆吃饭吗?
Zhōngwǔ nǐ xiǎng qù fànguǎn chī fàn ma?
Trưa nay bạn muốn đi quán ăn cơm không?

03 Những điều cần nhớ

Đơn vị tiền tệ: 块 và 元

Trong khẩu ngữ hàng ngày, người Trung Quốc dùng từ '块' (kuài) để chỉ đồng tiền/tệ thay cho từ trang trọng '元' (yuán). Ví dụ: 5块钱 (5 tệ).

Từ chỉ số lượng: 一些 (yìxiē)

些 là lượng từ chỉ số lượng ít hoặc không xác định. 一些 nghĩa là 'một vài, một số, một ít'. Ví dụ: 这些东西 (những đồ này), 买一些水果 (mua ít trái cây).

ĐẾN LƯỢT BẠN

Mình thử dùng những gì vừa học nhé?

Ôn từ vựng, trả lời câu hỏi và xem giải thích sau mỗi câu.