Bài 03: Đi lại & Ga tàu cao tốc
Học cách đi taxi, hỏi khoảng cách xa gần đến ga tàu và chỉ đường bằng bổ ngữ xu hướng.
Hỏi đường, bắt taxi, nói về khoảng cách 离...远/近 và sử dụng thành thạo từ chỉ hướng 往, 向.
Chào mừng bạn đến với Bài 03: Đi lại & Ga tàu cao tốc. Trong bài học này, bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng HSK 2 và luyện các mẫu câu hội thoại thường gặp trong cuộc sống thực tế.
Mục tiêu bài học: Hỏi đường, bắt taxi, nói về khoảng cách 离...远/近 và sử dụng thành thạo từ chỉ hướng 往, 向. Hãy lắng nghe giọng đọc mẫu, luyện nói qua phòng thu âm và hoàn thành bài kiểm tra cuối bài để củng cố kiến thức.
01 Từ vựng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Nghe và lưu từ |
|---|---|---|---|
| 火车站 | huǒchēzhàn | ga tàu hỏa | |
| 机场 | jīchǎng | sân bay | |
| 公共汽车 | gōnggòng qìchē | xe buýt | |
| 出租车 | chūzūchē | xe taxi | |
| 自行车 | zìxíngchē | xe đạp | |
| 船 | chuán | thuyền, tàu thủy | |
| 路 | lù | đường đi, tuyến đường | |
| 离 | lí | cách (khoảng cách) | |
| 远 | yuǎn | xa | |
| 近 | jìn | gần | |
| 往 | wǎng | đi về phía | |
| 向 | xiàng | hướng về, tới | |
| 从 | cóng | từ (địa điểm, thời gian) | |
| 到 | dào | đến, tới | |
| 走 | zǒu | đi, rời đi |
Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.
02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện
师傅,请问去火车站怎么走?
Bác tài ơi, cho hỏi đi đến ga tàu hỏa đi như thế nào ạ?
从这里往前面走,到了路口向右拐。
Từ đây đi thẳng về phía trước, đến ngã rẽ thì rẽ phải.
这里离火车站远不远?走路要多长时间?
Ở đây cách ga tàu xa không? Đi bộ mất bao lâu?
挺远的,走路可能要半个小时。你可以坐出租车或者公共汽车。
Khá xa đấy, đi bộ có thể mất nửa tiếng. Bạn có thể bắt taxi hoặc xe buýt.
好的,那我就坐出租车去吧,别耽误了上车的时间。
Vâng, thế cháu đi taxi cho nhanh, kẻo lỡ giờ lên tàu.
好的,快上车吧,二十分钟就能到!
Được rồi, lên xe nhanh đi, 20 phút là đến nơi thôi!
Luyện nói & Đối chiếu giọng bản ngữ
Chọn một câu thoại trong bài, nghe phát âm mẫu chuẩn, rồi thu âm giọng nói của bạn để tự so sánh và điều chỉnh ngữ điệu.
03 Những điều cần nhớ
Cấu trúc khoảng cách A 离 B 远/近
Dùng 离 để diễn đạt khoảng cách giữa hai địa điểm: 学校离家很近 (Trường cách nhà rất gần); 机场离这里很远 (Sân bay cách đây rất xa).
Giới từ chỉ hướng 往 và 向
往 (wǎng) và 向 (xiàng) đều mang nghĩa là 'hướng về, về phía'. Cấu trúc: 往 / 向 + Phương hướng + Động từ (往左走: đi về bên trái; 往前看: nhìn về phía trước).
Cặp giới từ 从...到...
从...到... (từ... đến...) dùng cho cả địa điểm và thời gian: 从北京到上海 (từ Bắc Kinh đến Thượng Hải); 从八点到十二点 (từ 8 giờ đến 12 giờ).