DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
Đi lại · HSK 2

Bài 03: Đi lại & Ga tàu cao tốc

Học cách đi taxi, hỏi khoảng cách xa gần đến ga tàu và chỉ đường bằng bổ ngữ xu hướng.

车站
SAU BÀI HỌC NÀY

Hỏi đường, bắt taxi, nói về khoảng cách 离...远/近 và sử dụng thành thạo từ chỉ hướng 往, 向.

10 phút dự kiến15 từ vựng4 câu luyện tập HSK 2

Chào mừng bạn đến với Bài 03: Đi lại & Ga tàu cao tốc. Trong bài học này, bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng HSK 2 và luyện các mẫu câu hội thoại thường gặp trong cuộc sống thực tế.

Mục tiêu bài học: Hỏi đường, bắt taxi, nói về khoảng cách 离...远/近 và sử dụng thành thạo từ chỉ hướng 往, 向. Hãy lắng nghe giọng đọc mẫu, luyện nói qua phòng thu âm và hoàn thành bài kiểm tra cuối bài để củng cố kiến thức.

01 Từ vựng trong bài

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng ViệtNghe và lưu từ
火车站huǒchēzhànga tàu hỏa
机场jīchǎngsân bay
公共汽车gōnggòng qìchēxe buýt
出租车chūzūchēxe taxi
自行车zìxíngchēxe đạp
船chuánthuyền, tàu thủy
路lùđường đi, tuyến đường
离lícách (khoảng cách)
远yuǎnxa
近jìngần
往wǎngđi về phía
向xiànghướng về, tới
从cóngtừ (địa điểm, thời gian)
到dàođến, tới
走zǒuđi, rời đi

Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.

02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện

A

师傅,请问去火车站怎么走?

Shīfu, qǐngwèn qù huǒchēzhàn zěnme zǒu?

Bác tài ơi, cho hỏi đi đến ga tàu hỏa đi như thế nào ạ?

B

从这里往前面走,到了路口向右拐。

Cóng zhèlǐ wǎng qiánmiàn zǒu, dào le lùkǒu xiàng yòu guǎi.

Từ đây đi thẳng về phía trước, đến ngã rẽ thì rẽ phải.

A

这里离火车站远不远?走路要多长时间?

Zhèlǐ lí huǒchēzhàn yuǎn bù yuǎn? Zǒulù yào duō cháng shíjiān?

Ở đây cách ga tàu xa không? Đi bộ mất bao lâu?

B

挺远的,走路可能要半个小时。你可以坐出租车或者公共汽车。

Tǐng yuǎn de, zǒulù kěnéng yào bàn ge xiǎoshí. Nǐ kěyǐ zuò chūzūchē huòzhě gōnggòng qìchē.

Khá xa đấy, đi bộ có thể mất nửa tiếng. Bạn có thể bắt taxi hoặc xe buýt.

A

好的,那我就坐出租车去吧,别耽误了上车的时间。

Hǎo de, nà wǒ jiù zuò chūzūchē qù ba, bié dānwù le shàngchē de shíjiān.

Vâng, thế cháu đi taxi cho nhanh, kẻo lỡ giờ lên tàu.

B

好的,快上车吧,二十分钟就能到!

Hǎo de, kuài shàngchē ba, èrshí fēnzhōng jiù néng dào!

Được rồi, lên xe nhanh đi, 20 phút là đến nơi thôi!

PHÒNG LUYỆN NÓI CÂU THOẠI (VOICE ECHO)

Luyện nói & Đối chiếu giọng bản ngữ

Chọn một câu thoại trong bài, nghe phát âm mẫu chuẩn, rồi thu âm giọng nói của bạn để tự so sánh và điều chỉnh ngữ điệu.

Đàm thoại 2 chiều:
ANgười nói A
师傅,请问去火车站怎么走?
Shīfu, qǐngwèn qù huǒchēzhàn zěnme zǒu?
Bác tài ơi, cho hỏi đi đến ga tàu hỏa đi như thế nào ạ?

03 Những điều cần nhớ

Cấu trúc khoảng cách A 离 B 远/近

Dùng 离 để diễn đạt khoảng cách giữa hai địa điểm: 学校离家很近 (Trường cách nhà rất gần); 机场离这里很远 (Sân bay cách đây rất xa).

Giới từ chỉ hướng 往 và 向

往 (wǎng) và 向 (xiàng) đều mang nghĩa là 'hướng về, về phía'. Cấu trúc: 往 / 向 + Phương hướng + Động từ (往左走: đi về bên trái; 往前看: nhìn về phía trước).

Cặp giới từ 从...到...

从...到... (từ... đến...) dùng cho cả địa điểm và thời gian: 从北京到上海 (từ Bắc Kinh đến Thượng Hải); 从八点到十二点 (từ 8 giờ đến 12 giờ).

ĐẾN LƯỢT BẠN

Mình thử dùng những gì vừa học nhé?

Ôn từ vựng, trả lời câu hỏi và xem giải thích sau mỗi câu.