DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
Học tập · HSK 2

Bài 07: Học tập & Thi cử

Nói về kết quả bài thi, hỏi đáp trong lớp học và sử dụng bổ ngữ trạng thái 得 để nhận xét.

考试
SAU BÀI HỌC NÀY

Biết thảo luận về bài kiểm tra, đặt câu hỏi khi chưa hiểu và dùng bổ ngữ trạng thái 得 đánh giá trình độ.

10 phút dự kiến15 từ vựng4 câu luyện tập HSK 2

Chào mừng bạn đến với Bài 07: Học tập & Thi cử. Trong bài học này, bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng HSK 2 và luyện các mẫu câu hội thoại thường gặp trong cuộc sống thực tế.

Mục tiêu bài học: Biết thảo luận về bài kiểm tra, đặt câu hỏi khi chưa hiểu và dùng bổ ngữ trạng thái 得 đánh giá trình độ. Hãy lắng nghe giọng đọc mẫu, luyện nói qua phòng thu âm và hoàn thành bài kiểm tra cuối bài để củng cố kiến thức.

01 Từ vựng trong bài

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng ViệtNghe và lưu từ
考试kǎoshìkỳ thi, thi cử
题tíđề bài, câu hỏi
教室jiàoshìphòng học, lớp học
懂dǒnghiểu, biết
错cuòsai, nhầm lẫn
对duìđúng, chính xác
得detrợ từ kết cấu (bổ ngữ)
报纸bàozhǐbáo chí, tờ báo
问wènhỏi
知道zhīdàobiết
准备zhǔnbèichuẩn bị
问题wèntícâu hỏi, vấn đề
事情shìqingsự việc, công việc
过guòqua, từng (trợ từ động thái)
新xīnmới

Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.

02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện

A

明天的汉语考试,你准备得怎么样了?

Míngtiān de Hànyǔ kǎoshì, nǐ zhǔnbèi de zěnmeyàng le?

Bài thi tiếng Trung ngày mai, bạn chuẩn bị thế nào rồi?

B

我觉得听力题有点难,很多句子我还没听懂。

Wǒ juéde tīnglì tí yǒudiǎnr nán, hěn duō jùzi wǒ hái méi tīng dǒng.

Tôi thấy phần câu hỏi nghe hơi khó, nhiều câu tôi vẫn chưa nghe hiểu.

A

别担心,如果有不懂的问题,你可以随时问我。

Bié dānxīn, rúguǒ yǒu bù dǒng de wèntí, nǐ kěyǐ suíshí wèn wǒ.

Đừng lo, nếu có câu hỏi nào không hiểu, bạn có thể hỏi tôi bất cứ lúc nào.

B

太感谢你了!你看我做这道题对不对?

Tài gǎnxiè nǐ le! Nǐ kàn wǒ zuò zhè dào tí duì bu duì?

Cảm ơn bạn nhiều lắm! Bạn xem tôi làm câu này đúng hay sai?

A

你做得很对!只要认真复习,你一定能考得很好。

Nǐ zuò de hěn duì! Zhǐyào rènzhēn fùxí, nǐ yídìng néng kǎo de hěn hǎo.

Bạn làm rất đúng! Chỉ cần chăm chỉ ôn tập, bạn nhất định sẽ thi rất tốt.

B

好的,今晚我们去教室一起做新题吧!

Hǎo de, jīnwǎn wǒmen qù jiàoshì yìqǐ zuò xīn tí ba!

Được, tối nay chúng mình ra phòng học cùng làm đề mới nhé!

PHÒNG LUYỆN NÓI CÂU THOẠI (VOICE ECHO)

Luyện nói & Đối chiếu giọng bản ngữ

Chọn một câu thoại trong bài, nghe phát âm mẫu chuẩn, rồi thu âm giọng nói của bạn để tự so sánh và điều chỉnh ngữ điệu.

Đàm thoại 2 chiều:
ANgười nói A
明天的汉语考试,你准备得怎么样了?
Míngtiān de Hànyǔ kǎoshì, nǐ zhǔnbèi de zěnmeyàng le?
Bài thi tiếng Trung ngày mai, bạn chuẩn bị thế nào rồi?

03 Những điều cần nhớ

Bổ ngữ trạng thái với trợ từ 得

Cấu trúc: Động từ + 得 + Tính từ / Cụm miêu tả. Dùng để đánh giá hoặc miêu tả mức độ thực hiện của hành động: 考得很好 (thi rất tốt); 说得很快 (nói rất nhanh).

Phân biệt 问题 và 事情

问题 (wèntí) là vấn đề, câu hỏi cần giải đáp trong học tập hoặc cuộc sống; 事情 (shìqing) là sự việc, công việc, sự vụ cần giải quyết.

Trợ từ động thái 过 biểu thị từng trải qua

Động từ + 过 biểu thị hành động đã từng xảy ra trong quá khứ và để lại kinh nghiệm: 我去过北京 (Tôi từng đi Bắc Kinh); 我考过HSK 1 (Tôi từng thi HSK 1).

ĐẾN LƯỢT BẠN

Mình thử dùng những gì vừa học nhé?

Ôn từ vựng, trả lời câu hỏi và xem giải thích sau mỗi câu.