Bài 05: Ẩm thực & Mời cơm
Học từ vựng món ăn, thức uống, đơn vị tiền tệ và cách dùng câu kiêm ngữ 请/让 khi mời bạn bè đi ăn.
Tự tin gọi món tại quán ăn, biết hỏi giá theo cân (斤) và dùng câu chữ 请/让 để mời hoặc nhường người khác.
Chào mừng bạn đến với Bài 05: Ẩm thực & Mời cơm. Trong bài học này, bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng HSK 2 và luyện các mẫu câu hội thoại thường gặp trong cuộc sống thực tế.
Mục tiêu bài học: Tự tin gọi món tại quán ăn, biết hỏi giá theo cân (斤) và dùng câu chữ 请/让 để mời hoặc nhường người khác. Hãy lắng nghe giọng đọc mẫu, luyện nói qua phòng thu âm và hoàn thành bài kiểm tra cuối bài để củng cố kiến thức.
01 Từ vựng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Nghe và lưu từ |
|---|---|---|---|
| 鸡蛋 | jīdàn | trứng gà | |
| 西瓜 | xīguā | dưa hấu | |
| 牛奶 | niúnǎi | sữa bò | |
| 羊肉 | yángròu | thịt cừu | |
| 咖啡 | kāfēi | cà phê | |
| 鱼 | yú | cá | |
| 好吃 | hǎochī | ngon miệng | |
| 斤 | jīn | cân (nửa kilôgam) | |
| 元 | yuán | đồng, tệ (đơn vị tiền) | |
| 角 | jiǎo | hào (1/10 tệ) | |
| 两 | liǎng | hai, hai cái (số lượng) | |
| 也 | yě | cũng | |
| 大家 | dàjiā | mọi người | |
| 真 | zhēn | thật là, thực sự | |
| 吧 | ba | nhé, đi, thôi (trợ từ ngữ khí) |
Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.
02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện
今天大家都在,我请大家吃中国菜吧!
Hôm nay mọi người đều có mặt đông đủ, tôi mời cả nhà ăn món Trung Quốc nhé!
太好了!这家饭馆的羊肉和鱼都非常有名。
Tuyệt quá! Món thịt cừu và món cá của quán này rất nổi tiếng.
服务员,我们要一盘羊肉、一份鸡蛋炒西红柿。
Phục vụ ơi, cho chúng tôi một đĩa thịt cừu, một phần trứng xào cà chua.
再来两斤西瓜和两杯热咖啡,我也想喝点甜的。
Cho thêm 2 cân dưa hấu và 2 cốc cà phê nóng nữa, tôi cũng muốn uống chút gì ngọt ngọt.
西瓜多少钱一斤?
Dưa hấu bao nhiêu tiền một cân (500g) thế?
不贵,才三块五角一斤,真的很便宜!
Không đắt, chỉ có 3 tệ 5 hào một cân thôi, thật sự rất rẻ!
Luyện nói & Đối chiếu giọng bản ngữ
Chọn một câu thoại trong bài, nghe phát âm mẫu chuẩn, rồi thu âm giọng nói của bạn để tự so sánh và điều chỉnh ngữ điệu.
03 Những điều cần nhớ
Đơn vị cân nặng 斤 (jīn)
1 斤 (cân Trung Quốc) = 500 gram (nửa kg). Vì vậy khi hỏi giá: 三块一斤 tức là 3 tệ cho nửa kilôgam.
Đơn vị tiền tệ 元, 角 (khẩu ngữ: 块, 毛)
Văn viết dùng 元 (yuán) và 角 (jiǎo). Khẩu ngữ hằng ngày hay dùng 块 (kuài) và 毛 (máo): 三块五角 = 三块五毛 = 3.5 tệ.
Câu kiêm ngữ với 请 (qǐng)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 请 + Tân ngữ + Động từ (Tôi mời ai làm gì). Ví dụ: 我请你吃饭 (Tôi mời bạn ăn cơm); 我请大家喝咖啡 (Tôi mời mọi người uống cà phê).