DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
Ẩm thực · HSK 2

Bài 05: Ẩm thực & Mời cơm

Học từ vựng món ăn, thức uống, đơn vị tiền tệ và cách dùng câu kiêm ngữ 请/让 khi mời bạn bè đi ăn.

吃饭
SAU BÀI HỌC NÀY

Tự tin gọi món tại quán ăn, biết hỏi giá theo cân (斤) và dùng câu chữ 请/让 để mời hoặc nhường người khác.

10 phút dự kiến15 từ vựng4 câu luyện tập HSK 2

Chào mừng bạn đến với Bài 05: Ẩm thực & Mời cơm. Trong bài học này, bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng HSK 2 và luyện các mẫu câu hội thoại thường gặp trong cuộc sống thực tế.

Mục tiêu bài học: Tự tin gọi món tại quán ăn, biết hỏi giá theo cân (斤) và dùng câu chữ 请/让 để mời hoặc nhường người khác. Hãy lắng nghe giọng đọc mẫu, luyện nói qua phòng thu âm và hoàn thành bài kiểm tra cuối bài để củng cố kiến thức.

01 Từ vựng trong bài

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng ViệtNghe và lưu từ
鸡蛋jīdàntrứng gà
西瓜xīguādưa hấu
牛奶niúnǎisữa bò
羊肉yángròuthịt cừu
咖啡kāfēicà phê
鱼yúcá
好吃hǎochīngon miệng
斤jīncân (nửa kilôgam)
元yuánđồng, tệ (đơn vị tiền)
角jiǎohào (1/10 tệ)
两liǎnghai, hai cái (số lượng)
也yěcũng
大家dàjiāmọi người
真zhēnthật là, thực sự
吧banhé, đi, thôi (trợ từ ngữ khí)

Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.

02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện

A

今天大家都在,我请大家吃中国菜吧!

Jīntiān dàjiā dōu zài, wǒ qǐng dàjiā chī Zhōngguó cài ba!

Hôm nay mọi người đều có mặt đông đủ, tôi mời cả nhà ăn món Trung Quốc nhé!

B

太好了!这家饭馆的羊肉和鱼都非常有名。

Tài hǎo le! Zhè jiā fànguǎn de yángròu hé yú dōu fēicháng yǒumíng.

Tuyệt quá! Món thịt cừu và món cá của quán này rất nổi tiếng.

A

服务员,我们要一盘羊肉、一份鸡蛋炒西红柿。

Fúwùyuán, wǒmen yào yì pán yángròu, yí fèn jīdàn chǎo xīhóngshì.

Phục vụ ơi, cho chúng tôi một đĩa thịt cừu, một phần trứng xào cà chua.

B

再来两斤西瓜和两杯热咖啡,我也想喝点甜的。

Zài lái liǎng jīn xīguā hé liǎng bēi rè kāfēi, wǒ yě xiǎng hē diǎn tián de.

Cho thêm 2 cân dưa hấu và 2 cốc cà phê nóng nữa, tôi cũng muốn uống chút gì ngọt ngọt.

A

西瓜多少钱一斤?

Xīguā duōshao qián yì jīn?

Dưa hấu bao nhiêu tiền một cân (500g) thế?

B

不贵,才三块五角一斤,真的很便宜!

Bú guì, cái sān kuài wǔ jiǎo yì jīn, zhēn de hěn piányi!

Không đắt, chỉ có 3 tệ 5 hào một cân thôi, thật sự rất rẻ!

PHÒNG LUYỆN NÓI CÂU THOẠI (VOICE ECHO)

Luyện nói & Đối chiếu giọng bản ngữ

Chọn một câu thoại trong bài, nghe phát âm mẫu chuẩn, rồi thu âm giọng nói của bạn để tự so sánh và điều chỉnh ngữ điệu.

Đàm thoại 2 chiều:
ANgười nói A
今天大家都在,我请大家吃中国菜吧!
Jīntiān dàjiā dōu zài, wǒ qǐng dàjiā chī Zhōngguó cài ba!
Hôm nay mọi người đều có mặt đông đủ, tôi mời cả nhà ăn món Trung Quốc nhé!

03 Những điều cần nhớ

Đơn vị cân nặng 斤 (jīn)

1 斤 (cân Trung Quốc) = 500 gram (nửa kg). Vì vậy khi hỏi giá: 三块一斤 tức là 3 tệ cho nửa kilôgam.

Đơn vị tiền tệ 元, 角 (khẩu ngữ: 块, 毛)

Văn viết dùng 元 (yuán) và 角 (jiǎo). Khẩu ngữ hằng ngày hay dùng 块 (kuài) và 毛 (máo): 三块五角 = 三块五毛 = 3.5 tệ.

Câu kiêm ngữ với 请 (qǐng)

Cấu trúc: Chủ ngữ + 请 + Tân ngữ + Động từ (Tôi mời ai làm gì). Ví dụ: 我请你吃饭 (Tôi mời bạn ăn cơm); 我请大家喝咖啡 (Tôi mời mọi người uống cà phê).

ĐẾN LƯỢT BẠN

Mình thử dùng những gì vừa học nhé?

Ôn từ vựng, trả lời câu hỏi và xem giải thích sau mỗi câu.