Bài 08: Công sở & Phỏng vấn xin việc
Học kỹ năng ứng đáp phỏng vấn, giới thiệu kinh nghiệm làm việc và dùng liên từ 虽然...但是...
Biết tự giới thiệu bản thân trong buổi phỏng vấn xin việc, dùng kính ngữ 您 và thể hiện thái độ cầu thị.
Chào mừng bạn đến với Bài 08: Công sở & Phỏng vấn xin việc. Trong bài học này, bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng HSK 2 và luyện các mẫu câu hội thoại thường gặp trong cuộc sống thực tế.
Mục tiêu bài học: Biết tự giới thiệu bản thân trong buổi phỏng vấn xin việc, dùng kính ngữ 您 và thể hiện thái độ cầu thị. Hãy lắng nghe giọng đọc mẫu, luyện nói qua phòng thu âm và hoàn thành bài kiểm tra cuối bài để củng cố kiến thức.
01 Từ vựng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Nghe và lưu từ |
|---|---|---|---|
| 上班 | shàngbān | đi làm | |
| 公司 | gōngsī | công ty | |
| 介绍 | jièshào | giới thiệu | |
| 帮助 | bāngzhù | giúp đỡ | |
| 希望 | xīwàng | hy vọng | |
| 觉得 | juéde | cảm thấy, cho rằng | |
| 虽然 | suīrán | tuy rằng | |
| 但是 | dànshì | nhưng mà | |
| 您 | nín | ngài, ông, bà (kính ngữ) | |
| 告诉 | gàosu | nói, bảo cho biết | |
| 可能 | kěnéng | có lẽ, có thể | |
| 最 | zuì | nhất | |
| 非常 | fēicháng | vô cùng, rất | |
| 弟弟 | dìdi | em trai | |
| 哥哥 | gēge | anh trai |
Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.
02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện
您好!请您先介绍一下自己,好吗?
Xin chào! Trước tiên mời bạn giới thiệu một chút về bản thân được không?
您好!我叫黎明,虽然我是新毕业生,但是我非常有学习热情。
Kính chào anh! Tôi tên là Lê Minh, tuy tôi là sinh viên mới tốt nghiệp nhưng tôi vô cùng nhiệt huyết học hỏi.
你为什么希望来我们公司上班?
Tại sao bạn lại mong muốn đến công ty chúng tôi làm việc?
我觉得贵公司的发展前景最好,大家也都乐于互相帮助。
Tôi thấy tiền đồ phát triển của quý công ty là tốt nhất, mọi người cũng đều sẵn lòng giúp đỡ lẫn nhau.
你的中文水平怎么样?能和中国客户沟通吗?
Trình độ tiếng Trung của bạn thế nào? Có thể giao tiếp với khách hàng Trung Quốc không?
我可以进行日常沟通,如果有不懂的地方,哥哥也会指导帮助我。
Tôi có thể giao tiếp hằng ngày, nếu có chỗ nào chưa hiểu thì anh trai tôi cũng sẽ chỉ bảo giúp đỡ tôi ạ.
Luyện nói & Đối chiếu giọng bản ngữ
Chọn một câu thoại trong bài, nghe phát âm mẫu chuẩn, rồi thu âm giọng nói của bạn để tự so sánh và điều chỉnh ngữ điệu.
03 Những điều cần nhớ
Cặp liên từ nhượng bộ 虽然...但是...
Mẫu câu: 虽然 (Tuy rằng) + Vế 1, 但是 (nhưng mà) + Vế 2. Biểu thị sự tương phản: 虽然工作很累,但是他很高兴 (Tuy công việc mệt nhưng anh ấy rất vui).
Kính ngữ 您 (nín)
Khi đi phỏng vấn hoặc nói chuyện với cấp trên, đối tác, luôn xưng hô bằng 您 thay vì 你 để thể hiện sự tôn trọng tuyệt đối.
Phó từ chỉ mức độ cao: 最 và 非常
最 (zuì) biểu thị cấp độ cao nhất: 最好 (tốt nhất), 最大 (lớn nhất); 非常 (fēicháng) biểu thị mức độ phi thường, vô cùng: 非常高兴 (vô cùng vui mừng).