Bài 09: Thể thao, Thời tiết & Du lịch
Kể về các môn thể thao yêu thích, quan sát dự báo thời tiết và dùng cấu trúc 快要...了 khi chuẩn bị đi chơi.
Nói về sở thích thể thao, nhận biết thời tiết nắng mưa và dùng cấu trúc 快要...了 diễn tả hành động sắp diễn ra.
Chào mừng bạn đến với Bài 09: Thể thao, Thời tiết & Du lịch. Trong bài học này, bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng HSK 2 và luyện các mẫu câu hội thoại thường gặp trong cuộc sống thực tế.
Mục tiêu bài học: Nói về sở thích thể thao, nhận biết thời tiết nắng mưa và dùng cấu trúc 快要...了 diễn tả hành động sắp diễn ra. Hãy lắng nghe giọng đọc mẫu, luyện nói qua phòng thu âm và hoàn thành bài kiểm tra cuối bài để củng cố kiến thức.
01 Từ vựng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Nghe và lưu từ |
|---|---|---|---|
| 跑步 | pǎobù | chạy bộ | |
| 游泳 | yóuyǒng | bơi lội | |
| 踢足球 | tī zúqiú | đá bóng | |
| 打篮球 | dǎ lánqiú | chơi bóng rổ | |
| 唱歌 | chànggē | ca hát | |
| 跳舞 | tiàowǔ | khiêu vũ, nhảy múa | |
| 旅游 | lǚyóu | du lịch | |
| 运动 | yùndòng | thể thao, vận động | |
| 晴 | qíng | nắng, trời quang đãng | |
| 阴 | yīn | râm mát, âm u | |
| 雪 | xuě | tuyết | |
| 要 | yào | muốn, cần, sắp sửa | |
| 玩 | wán | chơi | |
| 笑 | xiào | cười | |
| 快乐 | kuàilè | vui vẻ, hạnh phúc |
Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.
02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện
周末的天气怎么样?我们去外面踢足球吧!
Thời tiết cuối tuần thế nào? Chúng mình ra ngoài đá bóng đi!
天气预报说周六是阴天,周日可能会下雪呢。
Dự báo thời tiết nói thứ Bảy trời râm, Chủ nhật có thể có tuyết rơi đấy.
那我们不去踢足球了,改去体育馆打篮球或者跑步吧。
Thế chúng mình không đi đá bóng nữa, đổi sang nhà thi đấu chơi bóng rổ hoặc chạy bộ nhé.
好啊,我平时最喜欢运动了。下个月快要放假了,你想去哪里旅游?
Được đó, bình thường tôi thích vận động nhất. Tháng sau sắp được nghỉ rồi, bạn muốn đi đâu du lịch?
我想去北京玩,听说那里的冬天特别美丽。
Tôi muốn đi Bắc Kinh chơi, nghe nói mùa đông ở đó đẹp lắm.
祝你旅途快乐!记得多拍些照片给我们看。
Chúc chuyến đi của bạn vui vẻ nhé! Nhớ chụp nhiều ảnh cho chúng tôi xem.
Luyện nói & Đối chiếu giọng bản ngữ
Chọn một câu thoại trong bài, nghe phát âm mẫu chuẩn, rồi thu âm giọng nói của bạn để tự so sánh và điều chỉnh ngữ điệu.
03 Những điều cần nhớ
Cấu trúc hành động sắp diễn ra 快要...了
快要 / 要 + Động từ + 了 biểu thị sự việc sắp sửa xảy ra trong tương lai gần: 快要下雨了 (Trời sắp mưa rồi); 火车快要开了 (Tàu hỏa sắp chạy rồi). Lưu ý: Nếu có mốc thời gian cụ thể (như 明天, 八点) thì dùng 就要...了, không dùng 快要...了.
Động từ đi kèm môn thể thao: 踢 và 打
Bóng đá dùng chân nên dùng động từ 踢 (tī - đá): 踢足球. Các môn dùng tay như bóng rổ, bóng chuyền, cầu lông dùng động từ 打 (dǎ - đánh): 打篮球, 打羽毛球.
Từ vựng thời tiết: 晴, 阴, 雪
晴天 (qíngtiān - trời nắng quang đãng); 阴天 (yīntiān - trời râm u ám); 下雪 (xià xuě - tuyết rơi); 下雨 (xià yǔ - mưa rơi).