DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
Thể thao · HSK 2

Bài 09: Thể thao, Thời tiết & Du lịch

Kể về các môn thể thao yêu thích, quan sát dự báo thời tiết và dùng cấu trúc 快要...了 khi chuẩn bị đi chơi.

运动
SAU BÀI HỌC NÀY

Nói về sở thích thể thao, nhận biết thời tiết nắng mưa và dùng cấu trúc 快要...了 diễn tả hành động sắp diễn ra.

10 phút dự kiến15 từ vựng4 câu luyện tập HSK 2

Chào mừng bạn đến với Bài 09: Thể thao, Thời tiết & Du lịch. Trong bài học này, bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng HSK 2 và luyện các mẫu câu hội thoại thường gặp trong cuộc sống thực tế.

Mục tiêu bài học: Nói về sở thích thể thao, nhận biết thời tiết nắng mưa và dùng cấu trúc 快要...了 diễn tả hành động sắp diễn ra. Hãy lắng nghe giọng đọc mẫu, luyện nói qua phòng thu âm và hoàn thành bài kiểm tra cuối bài để củng cố kiến thức.

01 Từ vựng trong bài

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng ViệtNghe và lưu từ
跑步pǎobùchạy bộ
游泳yóuyǒngbơi lội
踢足球tī zúqiúđá bóng
打篮球dǎ lánqiúchơi bóng rổ
唱歌chànggēca hát
跳舞tiàowǔkhiêu vũ, nhảy múa
旅游lǚyóudu lịch
运动yùndòngthể thao, vận động
晴qíngnắng, trời quang đãng
阴yīnrâm mát, âm u
雪xuětuyết
要yàomuốn, cần, sắp sửa
玩wánchơi
笑xiàocười
快乐kuàilèvui vẻ, hạnh phúc

Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.

02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện

A

周末的天气怎么样?我们去外面踢足球吧!

Zhōumò de tiānqì zěnmeyàng? Wǒmen qù wàimiàn tī zúqiú ba!

Thời tiết cuối tuần thế nào? Chúng mình ra ngoài đá bóng đi!

B

天气预报说周六是阴天,周日可能会下雪呢。

Tiānqì yùbào shuō zhōuliù shì yīntiān, zhōurì kěnéng huì xià xuě ne.

Dự báo thời tiết nói thứ Bảy trời râm, Chủ nhật có thể có tuyết rơi đấy.

A

那我们不去踢足球了,改去体育馆打篮球或者跑步吧。

Nà wǒmen bú qù tī zúqiú le, gǎi qù tǐyùguǎn dǎ lánqiú huòzhě pǎobù ba.

Thế chúng mình không đi đá bóng nữa, đổi sang nhà thi đấu chơi bóng rổ hoặc chạy bộ nhé.

B

好啊,我平时最喜欢运动了。下个月快要放假了,你想去哪里旅游?

Hǎo a, wǒ píngshí zuì xǐhuan yùndòng le. Xià ge yuè kuàiyào fàngjià le, nǐ xiǎng qù nǎlǐ lǚyóu?

Được đó, bình thường tôi thích vận động nhất. Tháng sau sắp được nghỉ rồi, bạn muốn đi đâu du lịch?

A

我想去北京玩,听说那里的冬天特别美丽。

Wǒ xiǎng qù Běijīng wán, tīngshuō nàlǐ de dōngtiān tèbié měilì.

Tôi muốn đi Bắc Kinh chơi, nghe nói mùa đông ở đó đẹp lắm.

B

祝你旅途快乐!记得多拍些照片给我们看。

Zhù nǐ lǚtú kuàilè! Jìde duō pāi xiē zhàopiàn gěi wǒmen kàn.

Chúc chuyến đi của bạn vui vẻ nhé! Nhớ chụp nhiều ảnh cho chúng tôi xem.

PHÒNG LUYỆN NÓI CÂU THOẠI (VOICE ECHO)

Luyện nói & Đối chiếu giọng bản ngữ

Chọn một câu thoại trong bài, nghe phát âm mẫu chuẩn, rồi thu âm giọng nói của bạn để tự so sánh và điều chỉnh ngữ điệu.

Đàm thoại 2 chiều:
ANgười nói A
周末的天气怎么样?我们去外面踢足球吧!
Zhōumò de tiānqì zěnmeyàng? Wǒmen qù wàimiàn tī zúqiú ba!
Thời tiết cuối tuần thế nào? Chúng mình ra ngoài đá bóng đi!

03 Những điều cần nhớ

Cấu trúc hành động sắp diễn ra 快要...了

快要 / 要 + Động từ + 了 biểu thị sự việc sắp sửa xảy ra trong tương lai gần: 快要下雨了 (Trời sắp mưa rồi); 火车快要开了 (Tàu hỏa sắp chạy rồi). Lưu ý: Nếu có mốc thời gian cụ thể (như 明天, 八点) thì dùng 就要...了, không dùng 快要...了.

Động từ đi kèm môn thể thao: 踢 và 打

Bóng đá dùng chân nên dùng động từ 踢 (tī - đá): 踢足球. Các môn dùng tay như bóng rổ, bóng chuyền, cầu lông dùng động từ 打 (dǎ - đánh): 打篮球, 打羽毛球.

Từ vựng thời tiết: 晴, 阴, 雪

晴天 (qíngtiān - trời nắng quang đãng); 阴天 (yīntiān - trời râm u ám); 下雪 (xià xuě - tuyết rơi); 下雨 (xià yǔ - mưa rơi).

ĐẾN LƯỢT BẠN

Mình thử dùng những gì vừa học nhé?

Ôn từ vựng, trả lời câu hỏi và xem giải thích sau mỗi câu.