DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
Bạn bè · HSK 2

Bài 10: Bạn bè, Gia đình & Ngoại hình

Giới thiệu các thành viên trong gia đình, miêu tả đặc điểm ngoại hình cao thấp, màu sắc và phó từ 一起.

朋友
SAU BÀI HỌC NÀY

Tự tin giới thiệu gia đình và bạn bè, miêu tả người với tính từ cao/thấp/dài và dùng phó từ 一起 trong câu.

10 phút dự kiến15 từ vựng4 câu luyện tập HSK 2

Chào mừng bạn đến với Bài 10: Bạn bè, Gia đình & Ngoại hình. Trong bài học này, bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng HSK 2 và luyện các mẫu câu hội thoại thường gặp trong cuộc sống thực tế.

Mục tiêu bài học: Tự tin giới thiệu gia đình và bạn bè, miêu tả người với tính từ cao/thấp/dài và dùng phó từ 一起 trong câu. Hãy lắng nghe giọng đọc mẫu, luyện nói qua phòng thu âm và hoàn thành bài kiểm tra cuối bài để củng cố kiến thức.

01 Từ vựng trong bài

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng ViệtNghe và lưu từ
孩子háizicon cái, đứa trẻ
妻子qīzivợ
丈夫zhàngfuchồng
姐姐jiějiechị gái
妹妹mèimeiem gái
它tānó (chỉ con vật, đồ vật)
一起yìqǐcùng nhau
正在zhèngzàiđang
为什么wèishénmetại sao, vì sao
高gāocao
矮ǎithấp, lùn
长chángdài
白báitrắng
黑hēiđen
红hóngđỏ

Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.

02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện

A

这张照片里的人都是谁呀?

Zhè zhāng zhàopiàn lǐ de rén dōu shì shéi ya?

Những người trong bức ảnh này là ai thế bạn?

B

这是我全家的合影。站在中间的是我丈夫和两个孩子。

Zhè shì wǒ quánjiā de héyǐng. Zhàn zài zhōngjiān de shì wǒ zhàngfu hé liǎng ge háizi.

Đây là ảnh chụp cả gia đình tôi. Người đứng ở giữa là chồng tôi và hai đứa con.

A

那位穿红色裙子、头发长长的是你姐姐吗?

Nà wèi chuān hóngsè qúnzi, tóufa cháng cháng de shì nǐ jiějie ma?

Người mặc váy đỏ, tóc dài dài kia là chị gái bạn à?

B

不,那是我妹妹。她长得很高,比我姐姐还要高一点儿。

Bù, nà shì wǒ mèimei. Tā zhǎng de hěn gāo, bǐ wǒ jiějie hái yào gāo yìdiǎnr.

Không, đó là em gái tôi. Con bé dáng cao lắm, còn cao hơn cả chị gái tôi một chút.

A

旁边那只白色的可爱小猫呢?它叫什么名字?

Pángbiān nà zhī báisè de kě'ài xiǎomāo ne? Tā jiào shénme míngzi?

Thế còn chú mèo con màu trắng đáng yêu ở bên cạnh? Nó tên là gì?

B

它叫小白,正在和孩子们一起在草地上玩呢!

Tā jiào Xiǎobái, zhèngzài hé háizi men yìqǐ zài cǎodì shang wán ne!

Nó tên là Tiểu Bạch, đang cùng lũ trẻ chơi đùa trên bãi cỏ đấy!

PHÒNG LUYỆN NÓI CÂU THOẠI (VOICE ECHO)

Luyện nói & Đối chiếu giọng bản ngữ

Chọn một câu thoại trong bài, nghe phát âm mẫu chuẩn, rồi thu âm giọng nói của bạn để tự so sánh và điều chỉnh ngữ điệu.

Đàm thoại 2 chiều:
ANgười nói A
这张照片里的人都是谁呀?
Zhè zhāng zhàopiàn lǐ de rén dōu shì shéi ya?
Những người trong bức ảnh này là ai thế bạn?

03 Những điều cần nhớ

Đại từ nhân xưng 它 (tā)

它 dùng để chỉ động vật hoặc đồ vật (ngôi thứ 3), phân biệt với 他 (chỉ nam giới) và 她 (chỉ nữ giới). Cả 3 từ đều phát âm giống nhau là 'tā'.

Phó từ 一起 (yìqǐ - cùng nhau)

Cấu trúc: (和 / 跟 + Ai đó) + 一起 + Động từ: 我们一起去吧 (Chúng mình cùng đi nhé); 他和妹妹一起看书 (Anh ấy cùng em gái đọc sách).

Các từ chỉ màu sắc HSK 2: 白, 黑, 红

白 (bái - trắng), 黑 (hēi - đen), 红 (hóng - đỏ). Khi làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ thường thêm 的: 白色的猫 (mèo màu trắng), 红色的衣服 (áo màu đỏ).

ĐẾN LƯỢT BẠN

Mình thử dùng những gì vừa học nhé?

Ôn từ vựng, trả lời câu hỏi và xem giải thích sau mỗi câu.