Bài 10: Bạn bè, Gia đình & Ngoại hình
Giới thiệu các thành viên trong gia đình, miêu tả đặc điểm ngoại hình cao thấp, màu sắc và phó từ 一起.
Tự tin giới thiệu gia đình và bạn bè, miêu tả người với tính từ cao/thấp/dài và dùng phó từ 一起 trong câu.
Chào mừng bạn đến với Bài 10: Bạn bè, Gia đình & Ngoại hình. Trong bài học này, bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng HSK 2 và luyện các mẫu câu hội thoại thường gặp trong cuộc sống thực tế.
Mục tiêu bài học: Tự tin giới thiệu gia đình và bạn bè, miêu tả người với tính từ cao/thấp/dài và dùng phó từ 一起 trong câu. Hãy lắng nghe giọng đọc mẫu, luyện nói qua phòng thu âm và hoàn thành bài kiểm tra cuối bài để củng cố kiến thức.
01 Từ vựng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Nghe và lưu từ |
|---|---|---|---|
| 孩子 | háizi | con cái, đứa trẻ | |
| 妻子 | qīzi | vợ | |
| 丈夫 | zhàngfu | chồng | |
| 姐姐 | jiějie | chị gái | |
| 妹妹 | mèimei | em gái | |
| 它 | tā | nó (chỉ con vật, đồ vật) | |
| 一起 | yìqǐ | cùng nhau | |
| 正在 | zhèngzài | đang | |
| 为什么 | wèishénme | tại sao, vì sao | |
| 高 | gāo | cao | |
| 矮 | ǎi | thấp, lùn | |
| 长 | cháng | dài | |
| 白 | bái | trắng | |
| 黑 | hēi | đen | |
| 红 | hóng | đỏ |
Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.
02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện
这张照片里的人都是谁呀?
Những người trong bức ảnh này là ai thế bạn?
这是我全家的合影。站在中间的是我丈夫和两个孩子。
Đây là ảnh chụp cả gia đình tôi. Người đứng ở giữa là chồng tôi và hai đứa con.
那位穿红色裙子、头发长长的是你姐姐吗?
Người mặc váy đỏ, tóc dài dài kia là chị gái bạn à?
不,那是我妹妹。她长得很高,比我姐姐还要高一点儿。
Không, đó là em gái tôi. Con bé dáng cao lắm, còn cao hơn cả chị gái tôi một chút.
旁边那只白色的可爱小猫呢?它叫什么名字?
Thế còn chú mèo con màu trắng đáng yêu ở bên cạnh? Nó tên là gì?
它叫小白,正在和孩子们一起在草地上玩呢!
Nó tên là Tiểu Bạch, đang cùng lũ trẻ chơi đùa trên bãi cỏ đấy!
Luyện nói & Đối chiếu giọng bản ngữ
Chọn một câu thoại trong bài, nghe phát âm mẫu chuẩn, rồi thu âm giọng nói của bạn để tự so sánh và điều chỉnh ngữ điệu.
03 Những điều cần nhớ
Đại từ nhân xưng 它 (tā)
它 dùng để chỉ động vật hoặc đồ vật (ngôi thứ 3), phân biệt với 他 (chỉ nam giới) và 她 (chỉ nữ giới). Cả 3 từ đều phát âm giống nhau là 'tā'.
Phó từ 一起 (yìqǐ - cùng nhau)
Cấu trúc: (和 / 跟 + Ai đó) + 一起 + Động từ: 我们一起去吧 (Chúng mình cùng đi nhé); 他和妹妹一起看书 (Anh ấy cùng em gái đọc sách).
Các từ chỉ màu sắc HSK 2: 白, 黑, 红
白 (bái - trắng), 黑 (hēi - đen), 红 (hóng - đỏ). Khi làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ thường thêm 的: 白色的猫 (mèo màu trắng), 红色的衣服 (áo màu đỏ).