Bài 04: Đặt phòng khách sạn & Dịch vụ
Làm thủ tục nhận phòng khách sạn, giao tiếp với nhân viên và dùng trợ từ động thái 着.
Giao tiếp thành thạo khi làm thủ tục check-in tại khách sạn, yêu cầu dịch vụ phòng và dùng trợ từ 着.
Chào mừng bạn đến với Bài 04: Đặt phòng khách sạn & Dịch vụ. Trong bài học này, bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng HSK 2 và luyện các mẫu câu hội thoại thường gặp trong cuộc sống thực tế.
Mục tiêu bài học: Giao tiếp thành thạo khi làm thủ tục check-in tại khách sạn, yêu cầu dịch vụ phòng và dùng trợ từ 着. Hãy lắng nghe giọng đọc mẫu, luyện nói qua phòng thu âm và hoàn thành bài kiểm tra cuối bài để củng cố kiến thức.
01 Từ vựng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Nghe và lưu từ |
|---|---|---|---|
| 房间 | fángjiān | căn phòng | |
| 门 | mén | cửa, cổng | |
| 进 | jìn | vào | |
| 出 | chū | ra | |
| 找 | zhǎo | tìm kiếm, thối tiền | |
| 送 | sòng | tặng, tiễn | |
| 给 | gěi | cho, gửi cho | |
| 欢迎 | huānyíng | hoan nghênh, chào đón | |
| 着 | zhe | trợ từ động thái (đang tiếp diễn) | |
| 洗 | xǐ | rửa, giặt | |
| 旁边 | pángbiān | bên cạnh | |
| 左边 | zuǒbian | bên trái | |
| 右边 | yòubian | bên phải | |
| 第一 | dì-yī | thứ nhất, đầu tiên | |
| 次 | cì | lần, lượt (lượng từ) |
Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.
02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện
您好,欢迎光临!请问您有预订吗?
Xin chào, hoan nghênh quý khách! Cho hỏi bạn đã đặt phòng trước chưa ạ?
您好,我在网上订了一个房间,我姓黎。
Chào bạn, tôi đã đặt một phòng qua mạng, tôi họ Lê.
找到了,您的房间在八楼,门牌号是806。这是房卡给您。
Tìm thấy rồi, phòng của bạn ở tầng 8, số phòng là 806. Đây là thẻ phòng gửi bạn.
谢谢!请问电梯在哪里?
Cảm ơn! Cho hỏi thang máy ở đâu vậy ạ?
电梯就在大门旁边,右边那扇门开着呢。
Thang máy ở ngay cạnh cửa lớn, cánh cửa bên phải đang mở đấy ạ.
这是我第一次来这里,有什么好吃的餐馆欢迎推荐!
Đây là lần đầu tiên tôi đến đây, có quán ăn nào ngon hoan nghênh bạn giới thiệu nhé!
Luyện nói & Đối chiếu giọng bản ngữ
Chọn một câu thoại trong bài, nghe phát âm mẫu chuẩn, rồi thu âm giọng nói của bạn để tự so sánh và điều chỉnh ngữ điệu.
03 Những điều cần nhớ
Trợ từ động thái 着 duy trì trạng thái
Trợ từ 着 (zhe) đặt sau động từ để miêu tả trạng thái đang được duy trì: 门开着呢 (Cửa đang mở đấy); 墙上挂着一张画 (Trên tường đang treo một bức tranh).
Cách đọc số phòng, số điện thoại
Trong tiếng Trung, số phòng 806 đọc từng số: 八零六 (bā líng liù). Chữ số 1 trong dãy số thường đọc là yāo thay cho yī (ví dụ phòng 101 đọc là yāo líng yāo).
Từ chỉ vị trí 旁边, 左边, 右边
Đặt sau danh từ để chỉ phương vị: 门旁边 (bên cạnh cửa); 电梯右边 (bên phải thang máy).