Bài 02: Mua sắm & Chọn quà
Học từ vựng trang phục, đồ dùng cá nhân, hỏi giá cả đắt rẻ và cách chọn món đồ vừa vặn.
Biết hỏi giá, trả giá, so sánh chất lượng hàng hóa và sử dụng lượng từ 件, 条, 张 chuẩn xác.
Chào mừng bạn đến với Bài 02: Mua sắm & Chọn quà. Trong bài học này, bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng HSK 2 và luyện các mẫu câu hội thoại thường gặp trong cuộc sống thực tế.
Mục tiêu bài học: Biết hỏi giá, trả giá, so sánh chất lượng hàng hóa và sử dụng lượng từ 件, 条, 张 chuẩn xác. Hãy lắng nghe giọng đọc mẫu, luyện nói qua phòng thu âm và hoàn thành bài kiểm tra cuối bài để củng cố kiến thức.
01 Từ vựng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Nghe và lưu từ |
|---|---|---|---|
| 买 | mǎi | mua | |
| 卖 | mài | bán | |
| 便宜 | piányi | rẻ | |
| 贵 | guì | đắt, quý | |
| 件 | jiàn | chiếc, kiện (áo, việc) | |
| 条 | tiáo | con, cái, sợi (quần, cá, đường) | |
| 张 | zhāng | tờ, tấm (giấy, vé, bàn) | |
| 穿 | chuān | mặc, mang (quần áo, giày) | |
| 戴 | dài | đeo, đội (kính, mũ, đồng hồ) | |
| 铅笔 | qiānbǐ | bút chì | |
| 手表 | shǒubiǎo | đồng hồ đeo tay | |
| 手机 | shǒujī | điện thoại di động | |
| 百 | bǎi | trăm (100) | |
| 千 | qiān | nghìn (1.000) | |
| 再 | zài | lại, nữa |
Giọng đọc trên thiết bị · Pinyin hiển thị thanh gốc của từng âm tiết.
02 Đưa từ vào cuộc trò chuyện
您好,我想买一件白色的衣服。
Xin chào, tôi muốn mua một chiếc áo màu trắng.
您看这一件怎么样?这是今年最新卖的。
Bạn xem chiếc này thế nào? Đây là mẫu mới nhất bán năm nay.
这件有点儿贵,有没有便宜一点儿的?
Chiếc này hơi đắt, có cái nào rẻ hơn một chút không?
那条黑色的裙子只要两百元,您穿穿看?
Chiếc váy đen kia chỉ 200 tệ thôi, bạn mặc thử xem?
很好看!我还想买一块手表送给朋友。
Rất đẹp! Tôi còn muốn mua một chiếc đồng hồ đeo tay tặng bạn.
手表都在那边,请您再往前面看一看。
Đồng hồ đều ở phía bên kia, mời bạn xem thêm ở phía trước.
Luyện nói & Đối chiếu giọng bản ngữ
Chọn một câu thoại trong bài, nghe phát âm mẫu chuẩn, rồi thu âm giọng nói của bạn để tự so sánh và điều chỉnh ngữ điệu.
03 Những điều cần nhớ
Phân biệt 买 và 卖
买 (mǎi - thanh 3) là MUA; 卖 (mài - thanh 4) là BÁN. Mẹo nhớ: Bán có thêm chữ thập 十 ở trên đầu (có hàng để bán đi).
Lượng từ 件, 条, 张
件 (jiàn) dùng cho áo, sự việc (一件衣服, 一件事); 条 (tiáo) dùng cho vật dài mềm như váy, quần, đường đi, con cá (一条裙子, 一条鱼); 张 (zhāng) dùng cho vật có mặt phẳng như giấy, bàn, giường, vé (一张纸, 一张桌子).
Phó từ 再 biểu thị lặp lại trong tương lai
再 (zài) biểu thị hành động sẽ tiếp tục hoặc làm thêm: 请再看一看 (Xin hãy xem thêm một chút). Khác với 又 (lặp lại trong quá khứ).