Nói có và không có với 有, 没有
Nói mình có gì, ở một nơi có gì và phân biệt 有 với 是, 在 qua những câu ngắn.
Ai + 有 + người/vật · Nơi chốn + 有 + người/vật · 没有 = không có
Hiểu cách dùng
有 (yǒu) diễn đạt việc có một thứ gì đó hoặc có một người trong quan hệ gia đình. Đặt người được nói đến trước 有, rồi đến điều người ấy có: 我有一个姐姐 nói tôi có một chị gái. Khi đếm đồ vật, nhớ dùng lượng từ phù hợp, chẳng hạn 一本书 là một quyển sách.
Muốn giới thiệu ở một nơi có gì, đưa nơi chốn lên trước 有: 书包里有两本书 cho biết trong cặp có hai quyển sách. 里 (lǐ) nghĩa là bên trong; 书包里 là trong cặp. Mẫu này thường đưa một người hoặc vật vào câu chuyện, thay vì chỉ vị trí của một vật đã được nhắc đến.
Khi 有 mang nghĩa có, dùng 没有 (méiyǒu) để phủ định: 我没有姐姐 là tôi không có chị gái. Trong cách nói này không dùng 不有. Để hỏi có hay không, có thể giữ trật tự câu rồi thêm 吗: 你有姐姐吗?
Chọn từ theo điều muốn nói: 有 giới thiệu việc có; 是 xác định là ai hoặc là gì; 在 chỉ vị trí. 书包里有一本书 nói trong cặp có một quyển sách. 这本书在书包里 nói quyển sách này ở trong cặp. 这是我的书 xác định đây là sách của tôi. Ba câu trả lời ba câu hỏi khác nhau.
Thử với những câu gần gũi
我有一个姐姐。
Tôi có một chị gái.
书包里有两本书。
Trong cặp có hai quyển sách.
我没有红色的衣服。
Tôi không có quần áo màu đỏ.
Pinyin ghi thanh gốc của âm tiết; khi nói liền mạch có thể có biến điệu.
Đừng bỏ qua điểm dễ nhầm
Dễ nhầm我不有姐姐。
Nên dùng我没有姐姐。
Để phủ định việc có chị gái, dùng 没有 trước 姐姐; không dùng 不有.
Dễ nhầm这本书是书包里。
Nên dùng这本书在书包里。
Khi muốn nói quyển sách này ở trong cặp, dùng 在 để chỉ vị trí. 是 dùng để xác định là ai hoặc là gì.
Kiểm tra nhanh · 3 câu
Chọn đáp án rồi xem giải thích. Kết quả được lưu vào hành trình của bạn; những câu còn nhầm sẽ xuất hiện trong sổ lỗi.
Đang chuẩn bị câu hỏi…
Bài luyện không cộng XP. Lượt làm cả bài và lượt ôn từng câu được ghi riêng để bạn nhìn lại cách mình đã tiến bộ.
Tham khảo cấu trúc
Các tài liệu dùng để đối chiếu cách dùng. Ví dụ, bản dịch và câu hỏi trên trang này được viết riêng cho DR Dragon.