Thủ
shǒu
Tay
💡Hình bàn tay với 5 ngón
Thủy
shuǐ
Nước
💡Ba chấm nước chảy
Khẩu
kǒu
Miệng
💡Hình cái miệng mở
Nhân
rén
Người
💡Hình hai chân của một người đứng
Mộc
mù
Gỗ, cây
💡Hình thân cây với rễ và cành
Tâm
xīn
Tim, tâm
💡Hình quả tim 4 ngăn
Thảo
cǎo
Cỏ, thảo mộc
💡Hai cây cỏ mọc lên
Mịch
mì
Tơ, sợi
💡Bó sợi tơ xoắn lại
Ngôn
yán
Lời nói
💡Hình cái miệng phát ra âm thanh
Nhục
ròu
Thịt, cơ thể
💡Miếng thịt có đường gân bên trong. Khi ghép chữ, bộ này biến thành 月 trông y hệt bộ Nguyệt — nhưng 脑 (não), 脚 (chân), 背 (lưng) đều là bộ phận CƠ THỂ, không liên quan gì đến mặt trăng.
Sước
chuò
Đi, chuyển động
💡Bàn chân bước trên đường
Hỏa
huǒ
Lửa
💡Hình ngọn lửa bốc lên
Thổ
tǔ
Đất
💡Lớp đất với hạt mầm bên trên
Nữ
nǚ
Nữ, phụ nữ
💡Người phụ nữ đang ngồi với hai tay đặt trước
Nhật
rì
Mặt trời, ngày
💡Hình mặt trời với một chấm ở giữa
Bối
bèi
Vỏ sò, tiền tệ
💡Vỏ sò xưa dùng làm tiền
Kim
jīn
Vàng, kim loại
💡Hai cục vàng trong nhà
Miên
mián
Mái nhà
💡Mái nhà tranh phủ trên
Đao
dāo
Con dao
💡Hình lưỡi dao cong
Phụ
fù
Gò đất (bên trái)
💡Bậc thang trên sườn gò
Mục
mù
Mắt
💡Hình con mắt dọc
Hòa
hé
Lúa, cây lương thực
💡Cây lúa trĩu bông cúi đầu
Trúc
zhú
Tre, trúc
💡Hai nhánh tre với lá rủ
Thạch
shí
Đá
💡Tảng đá dưới vách núi
Nhất
yī
Một, ngang
💡Một nét ngang đơn giản
Hiệt
yè
Đầu, trang
💡Cái đầu nhìn nghiêng
Túc
zú
Chân
💡Đầu gối nối với bàn chân
Khuyển
quǎn
Chó
💡Hình con chó đứng
Y
yī
Áo, quần áo
💡Cổ áo và thân áo
Lực
lì
Sức mạnh
💡Cánh tay gồng lên dùng sức
Đại
dà
Lớn, to
💡Người dang rộng hai tay
Sơn
shān
Núi
💡Ba đỉnh núi
Cân
jīn
Khăn, vải
💡Tấm khăn treo vắt qua thanh ngang. Chữ chứa bộ này thường là đồ bằng vải hoặc dải dài: 带 (dây, mang), 布 (vải), 帆 (cánh buồm).
Nạch
nè
Bệnh tật
💡Người đang nằm bẹp trên giường bệnh. Gần như mọi chữ có bộ này đều nói về ốm đau: 病 (bệnh), 疼 (đau), 疗 (điều trị).
Phộc
pū
Gõ, đánh nhẹ
💡Bàn tay cầm gậy gõ nhẹ
Nghiễm
yǎn
Mái che lớn
💡Mái nhà xoải xuống một bên, che cho khoảng trống bên dưới — nên 店 (tiệm), 床 (giường), 府 (phủ) đều là chỗ có mái. Lưu ý một chữ hai âm: làm BỘ thì đọc yǎn (mái che), còn đứng riêng làm từ thì đọc guǎng nghĩa "rộng" (广场 quảng trường, 广告 quảng cáo).
Thi
shī
Thân người nằm, xác
💡Người ngả lưng nằm xuống. Nghĩa gốc là thân người nằm, nên chữ chứa bộ này thường gợi cái gì đó nằm ngang hoặc trải ra: 层 (tầng), 展 (mở ra), 屋 (nhà).
Xa
chē
Xe
💡Chiếc xe nhìn từ trên xuống
Điền
tián
Ruộng
💡Thửa ruộng chia thành ô
Mã
mǎ
Ngựa
💡Hình con ngựa với 4 chân và đuôi
Xích
chì
Bước nhỏ
💡Bước đi nhỏ
Môn
mén
Cửa
💡Hai cánh cửa
Thực
shí
Thức ăn
💡Cái bình đựng thức ăn có nắp
Huyệt
xué
Hang, lỗ
💡Cái hang khoét dưới mái đất. Chữ chứa bộ này gợi khoảng trống hoặc lỗ hổng: 空 (trống), 穿 (xuyên qua), 窗 (cửa sổ).
Trùng
chóng
Sâu bọ
💡Con sâu ngoằn ngoèo
Mễ
mǐ
Gạo
💡Hạt gạo vương vãi
Băng
bīng
Băng, lạnh giá
💡Hai vệt băng đóng lại — chính là bộ Thủy 氵 bị mất một chấm vì nước đã đông cứng. Nhớ mẹo đó là phân biệt được ngay 冷 (lạnh) với 洗 (rửa).
Ngọc
yù
Ngọc
💡Ba viên ngọc xâu bằng một sợi dây
Dậu
yǒu
Bình rượu
💡Cái bình cổ hẹp đựng rượu ủ. Chữ chứa bộ này đều dính đến rượu và lên men: 酒 (rượu), 醉 (say), 酸 (chua), 醋 (giấm).
Thị
shì
Bày tỏ, thần linh, tế lễ
💡Cái bàn thờ đá bày đồ cúng. Khi ghép chữ nó thành 礻 bên trái — nghĩa gần như luôn liên quan đến thờ cúng và điều tốt lành: 礼 (lễ), 祝 (chúc), 福 (phúc), 神 (thần).
Nhi
ér
Trẻ con, hai chân người
💡Hai chân người đứng dạng ra. Trong chữ hiện đại nó thường nằm dưới đáy làm phần chân: 先 (trước), 光 (ánh sáng), 元 (đồng, nguyên).
Bát
bā
Tám, chia tách
💡Hai nét tách rời sang hai bên
Thập
shí
Mười
💡Hai nét giao nhau thành số mười
Hựu
yòu
Lại, bàn tay phải
💡Hình bàn tay phải nắm lấy
Tử
zǐ
Con, trẻ con
💡Đứa bé sơ sinh được quấn tã
Hán
hǎn
Vách đá, sườn núi
💡Vách đá nhô ra che phía dưới. Chữ chứa bộ này thường gợi cái gì đó ở dưới hoặc dựa vào vách: 压 (đè), 厚 (dày), 原 (đồng bằng, gốc).
Vi
wéi
Vòng vây, khu vực
💡Bức tường vây kín bốn phía. Đừng lẫn với 口 (miệng): bộ Vi to hơn và luôn BAO lấy phần bên trong — 国 (nước) là ngọc quý được vây trong tường thành.
Ấp
yì
Thành ấp (bên phải)
💡Vùng đất có người ở
Vũ
yǔ
Mưa
💡Mưa rơi xuống từ mây
Cung
gōng
Cây cung
💡Cây cung đã tháo dây, thân uốn cong. Chữ chứa bộ này gợi sự căng kéo hoặc uốn: 张 (giương ra), 引 (kéo), 弯 (uốn cong).
Phiệt
piě
Nét phẩy trái
💡Đường cong sang trái
Nhĩ
ěr
Tai
💡Hình vành tai
Mãnh
mǐn
Đồ đựng, bát đĩa
💡Cái bát có chân đế, nhìn từ bên cạnh. Bộ này nằm dưới đáy chữ và luôn là vật đựng: 盘 (cái đĩa), 盆 (cái chậu), 盒 (cái hộp).
Khiếm
qiàn
Thiếu, ngáp
💡Người há miệng ngáp vì thiếu hơi. Vì gắn với cái miệng mở nên bộ này hay xuất hiện ở chữ về phát ra tiếng hoặc cảm xúc: 歌 (hát), 欢 (vui).
Qua
gē
Giáo, binh khí
💡Cây giáo có lưỡi ngang gắn trên cán. Chữ chứa bộ này thường dính tới vũ khí và chiến đấu: 战 (chiến), 戒 (đề phòng), 戳 (chọc).
Tẩu
zǒu
Đi, chạy
💡Người sải chân bước đi, phần dưới chính là bàn chân 止. Chữ chứa bộ này đều là chuyển động bằng chân: 起 (đứng lên), 超 (vượt), 赶 (đuổi theo).
Điểu
niǎo
Chim
💡Con chim đứng trên cành
Thốn
cùn
Tấc, một đốt tay
💡Bàn tay có vạch đánh dấu chỗ đo một tấc — nghĩa gốc là đơn vị đo bằng đốt tay. Vì gắn với bàn tay nên nó nằm trong nhiều chữ chỉ động tác: 封 (niêm phong), 寻 (tìm), 射 (bắn).
Chu
zhōu
Thuyền
💡Con thuyền có khoang và mái. Chữ chứa bộ này đều là chuyện tàu bè: 船 (thuyền), 航 (đi tàu), 舱 (khoang tàu), 舰 (chiến hạm).
Đầu
tóu
Đầu, mũ
💡Một dấu chấm trên một đường ngang
Nguyệt
yuè
Mặt trăng, tháng
💡Hình lưỡi liềm — mặt trăng khuyết
Ngưu
niú
Trâu, bò
💡Đầu bò với cặp sừng
Vũ
yǔ
Lông vũ, cánh
💡Hai chiếc lông cánh xếp cạnh nhau, mỗi bên có sợi lông tơ. Chữ chứa bộ này nói về cánh và bay: 翅 (cánh), 翔 (bay lượn), 翻 (lật, giở).
Võng
wǎng
Cái lưới
💡Cái lưới căng trên khung. Khi ghép chữ nó dẹt lại thành 罒 nằm trên đầu — trông giống 目 (mắt) nằm ngang nhưng nghĩa là lưới bắt: 罪 (tội), 罚 (phạt).
Ất
yǐ
Nét uốn, thứ hai
💡Một nét uốn cong duy nhất. Là chữ thứ hai trong mười can, nên 乙 còn dùng đánh số như "B". Nó gom những chữ có nét móc mà không thuộc bộ nào rõ ràng: 九, 书, 买.
Nhị
èr
Hai
💡Hai nét ngang song song
Tiết
jié
Người quỳ, dấu triện
💡Người quỳ một chân, dáng cúi nhận lệnh. Bộ này luôn nằm bên phải chữ: 印 (in, dấu), 即 (lập tức), 却 (nhưng).
Lập
lì
Đứng, dựng lên
💡Người đứng thẳng hai chân trên mặt đất — vạch ngang dưới cùng chính là mặt đất. 站 (đứng, ga), 竖 (dựng đứng) đều mang nghĩa này.
Truy
zhuī
Chim đuôi ngắn
💡Con chim đuôi ngắn đậu trên cành. Không dùng riêng nữa nhưng nằm trong nhiều chữ về chim: 集 (đàn chim đậu cây → tập hợp), 雀 (chim sẻ), 雁 (ngỗng trời).
Tân
xīn
Cay, đắng, vất vả
💡Nghĩa gốc là con dao khắc dấu lên người bị tội — đau và cay đắng. Nay dùng cho vị cay và sự khổ nhọc: 辣 (cay), 辛苦 (vất vả).
Cân
jīn
Cái búa, cân (đơn vị)
💡Cái búa lưỡi vát dùng để chặt. Vì là dụng cụ chặt nên có 断 (đứt), 斩 (chặt), 斧 (cái búa); nay 斤 còn là đơn vị cân nửa kilogram.
Chỉ
zhǐ
Dừng lại, bàn chân
💡Dấu bàn chân in xuống đất rồi đứng lại. Vừa là bàn chân vừa là sự dừng: 步 (bước), 正 (ngay ngắn), 此 (chỗ này).
Phương
fāng
Vuông, phương hướng
💡Nghĩa gốc là vuông vắn, từ đó ra phương hướng. Trong nhiều chữ nó lại là lá cờ bay: 旗 (cờ), 旅 (đi xa theo cờ hiệu), 族 (dòng họ tụ dưới một cờ).
Kỷ
jī
Cái bàn nhỏ, cái ghế
💡Cái bàn thấp có hai chân. Chú ý: chính chữ này đọc jǐ khi nghĩa là "mấy, bao nhiêu" (几个) — cùng hình nhưng khác âm khác nghĩa.
Công
gōng
Công việc, dụng cụ
💡Cái thước vuông của người thợ. Từ dụng cụ ra nghĩa lao động và tay nghề: 工作 (công việc), 巧 (khéo), 巨 (to lớn).
Thỉ
shǐ
Mũi tên
💡Mũi tên có đầu nhọn và đuôi lông. Vì tên là vật ngắn nên có 短 (ngắn), 矮 (thấp); còn 知 (biết) là lời nói bay thẳng như mũi tên.
Khảm
kǎn
Cái hố, lòng chứa
💡Cái hố hở miệng lên trên. Là bộ Vi 囗 mất nắp: 出 (ra khỏi hố mà đi), 凹 (lõm), 凸 (lồi) — cặp 凹凸 nhìn là thấy nghĩa.
Tiểu
xiǎo
Nhỏ, bé
💡Ba hạt cát nhỏ rơi xuống. Khi nằm trên đầu chữ nó bẹt thành ⺌: 尖 (nhọn) là trên nhỏ dưới to, 少 (ít) là nhỏ đi thêm một nét.
Đãi
dǎi
Xương khô, xấu ác
💡Bộ xương còn lại sau khi thịt đã tan. Chữ chứa bộ này mang nghĩa chết và hư hại: 死 (chết), 残 (tàn khuyết), 歼 (tiêu diệt).
Quỷ
guǐ
Quỷ, hồn ma
💡Cái đầu to dị thường trên thân người, kèm cái đuôi xoáy. Chữ chứa bộ này đều thuộc cõi âm: 魂 (linh hồn), 魔 (ma quái), 魅 (mê hoặc).
Kiến
jiàn
Thấy, gặp
💡Con mắt 目 đặt trên hai chân — mắt di chuyển tới đâu thì thấy tới đó. Chữ chứa bộ này đều liên quan đến nhìn nhận: 观 (quan sát), 览 (xem), 觉 (cảm thấy).
Hô
hū
Con hổ
💡Đầu hổ với vằn trên mình. Bộ này bao lấy phía trên chữ: 虎 (hổ), 虐 (bạo ngược), 虏 (bắt làm tù binh) — toàn những nghĩa dữ dội như con hổ.
Củng
gǒng
Hai tay cùng nâng
💡Hai bàn tay chụm lại cùng nâng một vật. Nay chỉ còn thấy trong chữ: 开 (mở), 弄 (làm, chơi), 弃 (bỏ) — đều là việc làm bằng hai tay.
Viết
yuē
Nói, rằng
💡Cái miệng 口 có một vạch ở trong là hơi thoát ra khi nói. Trông rất giống 日 (mặt trời) nhưng 曰 bẹt và rộng hơn — nhớ kỹ để không lẫn.
Thù
shū
Binh khí cán dài, đánh
💡Bàn tay 又 nắm cây gậy giáng xuống. Bộ này luôn ở bên phải và mang nghĩa dùng lực: 殴 (đánh), 毁 (phá hủy), 段 (đoạn, khúc).
Mịch
mì
Khăn trùm, mái che
💡Tấm khăn phủ trùm lên trên. Chỉ là bộ Miên 宀 bỏ mất cái chấm nóc — không có nóc thì là khăn phủ, có nóc thì là mái nhà.
Cách
gé
Da thuộc
💡Tấm da động vật đã cạo sạch căng ra phơi. Chữ chứa bộ này là đồ bằng da: 鞋 (giày), 靴 (bốt), 鞭 (cái roi).
Cổn
gǔn
Nét sổ
💡Nét dọc xuyên qua
Chủ
zhǔ
Nét chấm
💡Một chấm tròn
Quynh
jiōng
Khung bao ngoài
💡Cái khung hở đáy, bao lấy phần bên trong. Khác bộ Vi 囗 ở chỗ 冂 KHÔNG kín dưới: 内 (bên trong), 冒 (trùm lên).
Bao
bāo
Bao bọc, gói
💡Người khom lưng vòng tay bọc lấy vật. Bộ này luôn quấn từ trên xuống bên phải: 包 (gói), 勺 (cái muôi), 匀 (đều).
Bốc
bǔ
Xem quẻ, tiên đoán
💡Vết nứt trên mai rùa nung lửa — người xưa đọc vết nứt đó để đoán điều sắp tới. 占 (chiếm, đoán), 卦 (quẻ) đều từ đây.
Bạch
bái
Trắng, sáng rõ
💡Mặt trời 日 có tia sáng ló trên đỉnh — ánh nắng thì trắng và rõ. Từ đó ra nghĩa trắng, sáng, rõ ràng: 明白 (hiểu rõ), 百 (một trăm).
Sĩ
shì
Kẻ sĩ, người có học
💡Một nét ngang dài trên, ngang ngắn dưới — dáng người đứng thẳng, chỉ kẻ sĩ hoặc chiến binh: 士兵 (binh sĩ), 壮 (tráng kiện).
Thân
shēn
Thân mình
💡Hình người bụng to đang mang thai — nghĩa gốc là cái thân: 身体 (cơ thể), 躺 (nằm), 躲 (trốn).
Tịch
xī
Chiều tối
💡Vầng trăng khuyết mới ló — trời chạng vạng. Có trong 夜 (đêm), 外 (bên ngoài), 多 (nhiều — hai buổi chiều nối nhau).
Dương
yáng
Cừu, dê
💡Đầu cừu với hai sừng cong
Ngư
yú
Cá
💡Hình con cá với đầu, thân, đuôi
Hành
xíng
Đi, hàng lối
💡Ngã tư đường nhìn từ trên xuống — chỗ người qua lại, nên là đi: 银行 (ngân hàng, đọc háng), 街 (phố), 行走 (đi bộ).
Hộ
hù
Cánh cửa một cánh, hộ gia đình
💡Một nửa của chữ 門 — cửa chỉ có một cánh, tức cửa nhà dân, từ đó thành 户 (hộ khẩu): 房 (phòng), 所 (nơi).
Can
gān
Cái mộc chắn, khô
💡Cây chĩa hai ngạnh dùng để chắn đòn — nghĩa gốc là xâm phạm, che chắn; nay còn dùng cho nghĩa khô: 干净 (sạch), 年 (năm).
Sam
shān
Vệt lông, hoa văn
💡Ba nét phẩy như chùm lông hay tia sáng, chỉ hình dáng và màu sắc: 形 (hình), 影 (bóng), 彩 (màu).
Uông
wāng
Chân khập khiễng
💡Hình người có một chân cong, đi khập khiễng. Ngày nay hay gặp ở dạng 尤: 就 (thì, liền), 尴尬 (ngượng ngùng).
Kỷ
jǐ
Bản thân mình
💡Sợi dây thắt nút để ghi nhớ việc của chính mình. Nhớ phân biệt ba anh em: 己 (mình) hở, 已 (đã) khép nửa, 巳 khép kín.
Trảo
zhǎo
Móng vuốt, bàn tay chộp
💡Bàn tay úp xuống chộp lấy vật. Ở đầu chữ nó dẹt thành 爫: 爱 (yêu), 爬 (bò, leo), 采 (hái).
Phụ
fù
Cha
💡Bàn tay cầm cây rìu đá — người đàn ông lo việc nặng trong nhà: 父亲 (cha), 爸爸 (bố), 爷爷 (ông).
Thiệt
shé
Cái lưỡi
💡Cái lưỡi thè ra khỏi miệng 口. Có trong 舌头 (lưỡi), 舔 (liếm), 甜 (ngọt — lưỡi nếm vị ngọt).
Lý
lǐ
Làng, dặm; bên trong
💡Ruộng 田 trên đất 土 — chỗ dân ở, thành đơn vị làng và dặm; giản thể còn gánh nghĩa 'bên trong' của 裡: 这里 (ở đây), 野 (đồng nội).
Quyết
jué
Nét móc
💡Một nét sổ có móc ở chân, như cái móc treo đồ. Nó là bộ của 事 (việc), 了 (rồi), 争 (tranh giành).
Hệ
xì
Che đậy, giấu kín
💡Cũng là cái hòm nhưng nắp che kín phía trên, mang nghĩa giấu: 匿 (ẩn nấp), 医 (thầy thuốc — mũi tên cất trong hộp).
Yêu
yāo
Nhỏ bé, sợi tơ nhỏ
💡Nửa trên của bộ Mịch 糸 — một sợi tơ mảnh, nên mang nghĩa nhỏ: 幼 (nhỏ tuổi), 幻 (ảo), 幽 (u tối).
Âm
yīn
Âm thanh
💡Chữ 言 (lời nói) thêm một vạch trong miệng — tiếng phát ra thành âm: 音乐 (âm nhạc), 声音 (âm thanh), 韵 (vần).
Vô
wú
Chớ, đừng — biến thể 母 (mẹ)
💡Chữ 母 (mẹ, hai chấm là bầu ngực) gạch chéo một nét thành 毋, nghĩa cấm đoán. Trong chữ thường gặp dạng 母: 每 (mỗi), 毒 (độc).
Thị
shì
Họ, dòng tộc
💡Vốn vẽ cái muôi hay rễ cây, mượn để chỉ dòng họ: 姓氏 (họ tên), 民 (dân — cùng gốc chữ này).
Lão
lǎo
Già
💡Người tóc dài chống gậy — người già. Rút gọn thành 耂 ở đầu chữ: 考 (khảo), 者 (kẻ, người).
Xuyên
chuān
Sông
💡Ba dòng nước chảy song song
Khí
qì
Hơi, khí
💡Ba vệt mây hơi bốc lên trời. Mọi tên chất khí đều đội bộ này: 氧 (oxy), 氢 (hydro), 天气 (thời tiết).
Phong
fēng
Gió
💡Bản phồn thể 風 vẽ con sâu trong luồng khí, vì người xưa tin gió sinh ra côn trùng; giản thể 风 gọn còn nét lượn: 刮风 (nổi gió), 飘 (bay phất phơ).
Mao
máo
Lông
💡Túm lông cong ở đuôi thú hay lông chim. Có trong 毛巾 (khăn), 毫 (sợi lông mảnh), 毯 (tấm thảm).
Giác
jiǎo
Sừng; góc
💡Cái sừng thú có vân, từ sừng nhọn ra nghĩa góc: 角度 (góc độ), 解 (mổ xẻ — dùng dao tách sừng trâu), 触 (chạm).
Thỉ
shǐ
Con lợn
💡Con lợn có bụng phệ và đuôi cong. Nhớ 家 (nhà) — mái nhà 宀 che con lợn, vì nhà nào cũng nuôi lợn.
Dẫn
yǐn
Bước dài, kéo dài
💡Giống bộ Sước 辶 nhưng không có chấm, tả bước chân sải dài: 建 (xây dựng), 延 (kéo dài), 廷 (triều đình).
Tây
xī
Phía tây; cái nắp đậy
💡Vốn vẽ cái tổ chim — chim về tổ lúc mặt trời lặn hướng tây. Dạng bẹt 覀 nằm trên đầu chữ: 要 (cần), 覆 (che phủ).
Chủy
bǐ
Cái thìa, dao găm
💡Hình cái thìa cong cán. Người xưa còn vẽ nó như một người quay lưng, nên 北 (bắc) là hai người quay lưng nhau, 化 là người biến đổi.
Đẩu
dǒu
Cái đấu đong, cái muôi
💡Cái muôi có cán dùng để đong ngũ cốc, cũng là tên chòm sao Bắc Đẩu: 料 (liệu, nguyên liệu), 斜 (nghiêng).
Phiến
piàn
Tấm, mảnh mỏng
💡Nửa phải của thân cây bị chẻ, nên chỉ vật mỏng dẹt: 照片 (tấm ảnh), 牌 (tấm biển), 版 (bản in).
Ngõa
wǎ
Ngói, đồ gốm
💡Hai viên ngói móc vào nhau trên mái nhà; rộng ra là đồ nung bằng đất: 瓶 (cái bình), 瓷 (đồ sứ).
Phẫu
fǒu
Vò sành, đồ gốm
💡Cái vò bụng phình miệng nhỏ để đựng rượu, nước. Có trong 罐 (lọ, hộp), 缸 (chum), 缺 (thiếu — vò bị mẻ).
Duật
yù
Cây bút
💡Bàn tay cầm cây bút lông — chính là chữ 笔 thời xưa. Có trong 书 (sách), 建 (dựng), 肃 (nghiêm túc).
Tư
sī
Riêng tư
💡Vòng tay khép lại ôm lấy của mình — nghĩa gốc là riêng tư, sau thêm bộ Hòa thành 私 (riêng). Có trong 去 (đi), 参 (tham gia).
Kệ
jì
Đầu con lợn, bàn tay
💡Vốn vẽ đầu con lợn, trong chữ hiện đại nó thường đóng vai bàn tay nắm: 当 (đang), 录 (ghi chép), 归 (trở về).
Tỷ
bǐ
So sánh
💡Hai người đứng cùng chiều sát nhau để đọ nhau — trái ngược với 北 (hai người quay lưng): 比较 (so sánh), 毕业 (tốt nghiệp).
Cam
gān
Ngọt
💡Cái miệng 口 ngậm một vạch — miếng ngon giữ trong miệng, nên là ngọt: 甜 (ngọt), 甘心 (cam lòng).
Nhi
ér
Râu má; và, mà
💡Vốn vẽ chòm râu dưới cằm, sau bị mượn làm liên từ 'mà, và': 而且 (hơn nữa), 然而 (tuy nhiên), 耐 (chịu đựng).
Hắc
hēi
Màu đen
💡Mặt người bị bồ hóng của ngọn lửa 灬 phía dưới ám đen: 黑色 (màu đen), 墨 (mực), 默 (im lặng).
Bì
pí
Da, vỏ
💡Bàn tay đang lột da con thú — da, vỏ ngoài: 皮肤 (làn da), 皮鞋 (giày da), 皱 (nhăn).
Tự
zì
Cái mũi; tự mình
💡Hình cái mũi — người Trung Quốc chỉ vào mũi khi nói 'tôi', nên thành nghĩa tự mình: 自己 (bản thân), 臭 (mùi), 息 (hơi thở).
Huyết
xuè
Máu
💡Giọt máu tế nhỏ trong cái mâm 皿. Có trong 血液 (máu), 出血 (chảy máu), 血压 (huyết áp).
Cốt
gǔ
Xương
💡Khớp xương ở trên, miếng thịt 月 ở dưới — xương còn dính thịt: 骨头 (khúc xương), 骨折 (gãy xương), 髓 (tủy).
Xỉ
chǐ
Răng cửa
💡Cái miệng há ra để lộ hàm răng cửa, phía trên là 止 chỉ âm đọc: 牙齿 (răng), 年龄 (tuổi — xưa xem răng đoán tuổi).
Qua
guā
Quả dưa, quả bầu
💡Quả dưa treo giữa hai dây leo. Có trong 西瓜 (dưa hấu), 南瓜 (bí đỏ), 瓣 (múi).
Cốc
gǔ
Thung lũng, hang
💡Miệng hang 口 với dòng nước chảy ra hai bên — khe núi: 山谷 (thung lũng), 欲 (muốn), 豁 (rộng thoáng).
Thần
chén
Con giáp Thìn; buổi sớm
💡Vốn vẽ con dao vỏ sò dùng làm nông cụ, sau thành chi Thìn và chỉ thời khắc: 时辰 (canh giờ), 农 (nông nghiệp — bản phồn thể 農).
Thanh
qīng
Xanh (lam lục), trẻ
💡Mầm cây 生 mọc trên quặng 丹 — màu xanh của cỏ non và của trời: 青年 (thanh niên), 清 (trong), 静 (yên tĩnh).
Hương
xiāng
Thơm
💡Lúa 禾 đặt trên 日 (vốn là 甘 — miệng nếm) — mùi cơm mới thổi: 香水 (nước hoa), 香蕉 (chuối), 米香 (thơm mùi gạo).
Thử
shǔ
Lúa nếp, kê
💡Cây kê 禾 rủ bông cùng nước 水 — thứ hạt dẻo dùng nấu rượu. Có trong 黏 (dính), 黎 (đông đảo, dân đen).
Trĩ
zhì
Thú dữ sống lưng dài
💡Con thú lưng dài đang rình mồi, chân co lại chuẩn bị vồ: 豹 (con báo), 貌 (dung mạo), 貂 (con chồn).
Nhập
rù
Vào
💡Hai nét chụm lại chỉ hướng đi vào trong, khác 人 ở chỗ nét trái nhô cao hơn. Có trong 入 (vào), 全 (toàn bộ).
Truy
zhǐ
Bàn chân đi tới, đến sau
💡Hình bàn chân chúc xuống, thường nằm trên đầu chữ: 处 (nơi chốn), 备 (chuẩn bị) — đều có ý dừng chân lại.
Tuy
suī
Đi chậm, lê chân
💡Gần giống 夂 nhưng nét cuối kéo dài, tả bước chân lê chậm: 夏 (mùa hè), 复 (lặp lại) đều đặt nó ở chân chữ.
Chí
zhì
Đến nơi
💡Mũi tên bay hết đà cắm xuống đất — tới đích: 到 (đến), 至今 (đến nay), 致 (khiến cho, gửi tới).
Phương
fāng
Hộp vuông đựng đồ
💡Cái hòm vuông mở miệng sang phải, ôm lấy chữ bên trong: 匠 (thợ) là rìu để trong hòm đồ nghề.
Lỗi
lěi
Cái cày gỗ
💡Cán cày có chạc để xới đất — mọi chữ về nhà nông đều mang nó: 耕 (cày cấy), 耗 (hao tổn).
Cữu
jiù
Cái cối giã
💡Cái cối đá rỗng lòng, mấy vạch trong là hạt gạo đang giã. Có trong 舅 (cậu), 舀 (múc).
Vi
wéi
Da thuộc mềm
💡Hai bàn chân đi vòng quanh một khu đất — nghĩa gốc là bao vây, sau mượn chỉ da thuộc: 韧 (dai, bền), 韩 (họ Hàn).
Văn
wén
Chữ viết, văn vẻ
💡Vốn vẽ hoa văn xăm trên ngực người, từ hoa văn thành chữ nghĩa: 文化 (văn hóa), 文章 (bài văn).
Vô
wú
Không có
💡Dạng giản thể của 無 — người múa cầm bó lông, sau mượn dùng làm chữ 'không': 无 (không), 既 (đã).
Huyền
xuán
Đen thẳm, huyền bí
💡Sợi tơ nhuộm treo lơ lửng, màu đen ánh đỏ khó gọi tên nên thành 'huyền bí': 玄妙 (huyền diệu), 率 (tỷ lệ).
Dụng
yòng
Dùng
💡Vốn vẽ cái thùng gỗ dùng hằng ngày, nay là chữ 'dùng': 使用 (sử dụng), 有用 (có ích), 用心 (dụng tâm).
Sơ
shū
Bàn chân, tấm vải
💡Hình ống chân và bàn chân; còn đọc pǐ, làm lượng từ cho tấm vải. Có trong 疑 (nghi ngờ), 疏 (thưa, sơ).
Nhựu
róu
Vết chân thú
💡Dấu chân thú in trên đất, thường nằm ở đáy chữ: 离 (rời), 禽 (chim muông), 万 trong chữ phồn thể 萬.
Cấn
gèn
Quẻ Cấn, dừng lại
💡Con mắt ngoảnh lại không chịu nhìn tới — ý dừng, bướng. Là quẻ Cấn (núi) trong Kinh Dịch: 良 (tốt), 艰 (gian nan).
Sắc
sè
Màu sắc, sắc mặt
💡Người cúi xuống nhìn sát mặt người khác để đọc sắc mặt, từ đó ra nghĩa màu: 颜色 (màu sắc), 红色 (màu đỏ).
Xích
chì
Màu đỏ; trần trụi
💡Người 大 đứng trên lửa 火 — da đỏ rực; cũng dùng cho nghĩa trần, tay không: 赤字 (thâm hụt), 赤脚 (chân trần).
Biện
biàn
Phân biệt
💡Vết chân thú in rõ từng ngón, phải nhìn kỹ mới phân biệt được. Đừng lẫn với 采 (hái). Có trong 释 (giải thích).
Phi
fēi
Không phải, trái
💡Hai cánh chim xoè ngược chiều nhau — quay lưng lại nhau nên là 'không phải': 非常 (rất), 是非 (đúng sai), 靠 (dựa vào).
Nha
yá
Răng nanh
💡Hai hàm răng cài vào nhau — răng hàm, răng nanh: 牙齿 (răng), 刷牙 (đánh răng).
Thần
chén
Bề tôi
💡Con mắt dựng đứng của người cúi đầu nhìn xuống trước vua — bề tôi: 大臣 (đại thần), 卧 (nằm), 临 (đến gần — bản phồn thể 臨).
Diện
miàn
Khuôn mặt, bề mặt
💡Khuôn mặt có con mắt ở giữa, viền ngoài là gương mặt: 面子 (thể diện), 见面 (gặp mặt), 方面 (phương diện).
Thủ
shǒu
Cái đầu; đứng đầu
💡Cái đầu có tóc dựng phía trên và con mắt bên dưới. Đầu ở trên cùng nên thành nghĩa đứng đầu: 首都 (thủ đô), 首先 (trước hết).
Tiêu
biāo
Tóc dài buông xoã
💡Bộ Trường 長 với ba nét 彡 rủ xuống — mái tóc dài. Mọi chữ về tóc đều đội nó: 鬓 (tóc mai), 髦 (tóc rủ trước trán), 鬃 (bờm).
Tỵ
bí
Cái mũi
💡Chữ 自 (vốn là cái mũi) đã bị mượn mất nghĩa, nên thêm 畀 phía dưới để làm chữ mũi mới: 鼻子 (cái mũi), 鼻涕 (nước mũi).
Triệt
chè
Mầm cây mới nhú
💡Một mầm non vừa đội đất chui lên, hai lá còn cụp. Có trong 屯 (đồn trú — mầm gặp đất cứng phải dừng lại).
Mạch
mài
Lúa mạch
💡Cây lúa mạch có bông trĩu và bộ rễ 夂 ở chân. Có trong 小麦 (lúa mì), 麦子 (hạt mạch), 麦当劳 (McDonald's).
Ma
má
Cây gai, sợi gai
💡Hai bó vỏ cây gai phơi dưới mái nhà 广 — sợi gai để dệt vải; nghĩa mở rộng là tê rần: 麻烦 (phiền phức), 麻辣 (cay tê), 芝麻 (vừng).
Lộc
lù
Con hươu
💡Con hươu có cặp gạc trên đầu và bốn chân mảnh. Có trong 长颈鹿 (hươu cao cổ), 丽 (đẹp — bản phồn thể 麗 vẽ đôi gạc).
Thử
shǔ
Con chuột
💡Phía trên là cái đầu nhe răng cửa, phía dưới là chân và cái đuôi dài: 老鼠 (con chuột), 鼠标 (con chuột máy tính).
Long
lóng
Con rồng
💡Bản phồn thể 龍 vẽ con rồng đầu có sừng, thân uốn lượn; giản thể 龙 chỉ giữ dáng vươn mình: 龙年 (năm Thìn), 恐龙 (khủng long).
Quy
guī
Con rùa
💡Con rùa nhìn nghiêng: đầu thò ra, mai có vân, chân và đuôi phía dưới. Mai rùa chính là nơi khắc chữ giáp cốt: 乌龟 (con rùa), 龟裂 (nứt nẻ).
Chi
zhī
Cành nhánh, chống đỡ
💡Bàn tay 又 cầm một cành tre — nghĩa gốc là cành, sau thành chống đỡ và chi ra: 支持 (ủng hộ), 支付 (chi trả).
Bát
bō
Hai bàn chân dạng ra
💡Hai bàn chân xoè sang hai bên khi trèo lên. Có trong 登 (trèo lên), 发 (phát — bản phồn thể 發).
Suyễn
chuǎn
Trái ngược, sai lệch
💡Hai bàn chân quay ngược hướng nhau nên nghĩa là trái nghịch. Có trong 舞 (múa — hai chân đưa ngược nhau).
Phi
fēi
Bay
💡Bản phồn thể 飛 vẽ đôi cánh chim vỗ và cái cổ vươn ra; giản thể 飞 giữ lại một cánh: 飞机 (máy bay), 起飞 (cất cánh).
Dặc
yì
Mũi tên buộc dây
💡Mũi tên có sợi dây buộc để bắn chim rồi kéo về. Có trong 式 (kiểu, thức), 武 (võ).
Mâu
máo
Cây giáo
💡Cây giáo dài có tua trang trí. Nổi tiếng nhất là 矛盾 (mâu thuẫn — giáo đâm gặp khiên đỡ).
Đậu
dòu
Đậu; mâm cao chân
💡Vốn là cái mâm cao chân dùng khi cúng tế, sau mượn chỉ hạt đậu: 豆腐 (đậu phụ), 短 (ngắn), 登 (trèo lên).
Đỉnh
dǐng
Cái vạc ba chân
💡Cái vạc đồng hai quai ba chân — báu vật tượng trưng cho quyền lực vương triều: 鼎盛 (cực thịnh), 一言九鼎 (một lời nặng tựa chín vạc).
Cổ
gǔ
Cái trống
💡Bên trái là cái trống đặt trên giá, bên phải là bàn tay cầm dùi 支 — đánh trống: 鼓励 (cổ vũ), 打鼓 (đánh trống), 鼓掌 (vỗ tay).
Hào
yáo
Hào trong quẻ Kinh Dịch
💡Hai dấu chéo chồng nhau là các vạch bói trong Kinh Dịch, ý giao nhau: 爽 (sảng khoái), 希 (hy vọng).
Sinh
shēng
Sinh ra, sống
💡Mầm cây 屮 mọc lên khỏi mặt đất 土 — sự sống bắt đầu: 生活 (cuộc sống), 学生 (học sinh), 生日 (sinh nhật).
Trường
cháng
Dài; lớn lên
💡Người già tóc dài chống gậy — tóc dài nên nghĩa dài, người nhiều tuổi nên đọc zhǎng là trưởng: 长短 (dài ngắn), 长大 (lớn lên).
Lệ
lì
Nô lệ, lệ thuộc
💡Bàn tay tóm được đuôi con thú — kẻ bị bắt làm nô lệ: 奴隶 (nô lệ), 隶属 (trực thuộc), 隶书 (lối chữ lệ).
Cao
gāo
Cao
💡Toà lầu nhiều tầng có mái và cửa sổ, nhìn lên thấy cao: 高兴 (vui), 高中 (cấp ba), 提高 (nâng cao).
Hoàng
huáng
Màu vàng
💡Vốn vẽ miếng ngọc bội đeo trước bụng người — sắc vàng của ngọc, cũng là màu đất Hoàng Thổ: 黄色 (màu vàng), 黄河 (Hoàng Hà).
Tề
qí
Đều nhau, chỉnh tề
💡Bản phồn thể 齊 vẽ những bông lúa trổ ngang bằng nhau trên ruộng — đều tăm tắp: 整齐 (ngay ngắn), 一齐 (cùng lúc).
Cửu
jiǔ
Cây hẹ
💡Những lá hẹ mọc thẳng hàng trên mặt đất — cắt rồi lại mọc: 韭菜 (rau hẹ), 韭黄 (hẹ vàng).
Lỗ
lǔ
Đất mặn, nước muối
💡Túi muối với những hạt muối bên trong, vùng đất mặn không trồng được. Bản phồn thể viết là 鹵: 卤水 (nước muối), 卤味 (món kho tàu).
Mãnh
mǐn
Con ếch, con ba ba
💡Con ếch nhìn từ trên xuống: đầu bẹt, bụng phình, bốn chân dang ra. Có trong 鼋 (con giải), 鼍 (cá sấu Dương Tử).
Đấu
dòu
Đánh nhau, tranh đấu
💡Hai người túm tóc nhau đánh lộn. Chữ giản thể gộp vào 斗: 战斗 (chiến đấu), 斗争 (đấu tranh), 闹 (náo động).
Tường
pán
Nửa tấm ván bên trái
💡Chẻ đôi thân cây: nửa trái là 爿, nửa phải là 片. Chữ giản thể viết gọn thành 丬: 壮 (tráng), 状 (trạng), 将 (tướng).
Sưởng
chàng
Rượu nếp thơm để tế
💡Vò rượu nếp ủ cỏ thơm dùng trong tế lễ, dưới là cái muôi múc. Có trong 郁 (thơm nồng — bản phồn thể 鬱).
Cách
gé
Cái vạc ba chân rỗng
💡Cái nồi ba chân rỗng ruột để đun nước, ba chân giúp lửa liếm đều. Có trong 融 (tan chảy), 隔 (ngăn cách).
Chỉ
zhǐ
Thêu thùa, may vá
💡Tấm vải đang được kim chỉ khâu hoa văn lên — nghề thêu: 针黹 (kim chỉ, việc may vá).
Dược
yuè
Ống sáo cổ
💡Cây sáo nhiều ống buộc lại, phía trên là cái miệng thổi 亼 — nhạc cụ cổ. Đây là bộ thủ cuối cùng, số 214: 龢 (hoà hợp — chữ cổ của 和).