DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
HSK 1 · Ngụ ngôn & Văn hóa · 3 PHÚT

Chú chó và cái bóng dưới nước (小狗看倒影)

Chú chó ngậm miếng thịt nhìn xuống sông thấy cái bóng tưởng bạn có phần to hơn.

HSK 1 Phù hợp HSK 1 · Từ vựng thú cưng, ăn uống và vị trí dưới nước.
Checklist 150 từ vựng HSK 1 →
5 câu · Trung – Việt
01

一只小狗嘴里含着一块大肉。

Yī zhī xiǎogǒu zuǐ lǐ hánzhe yí kuài dà ròu.

Một chú chó con ngậm trong miệng một miếng thịt lớn.

02

它高高兴兴地走过一座小桥。

Tā gāogāoxìngxìng de zǒu guò yí zuò xiǎo qiáo.

Nó vui vẻ tung tăng đi qua một cây cầu nhỏ.

03

小狗往下看,发现水里也有一只小狗。

Xiǎogǒu xiàng xià kàn, fāxiàn shuǐ lǐ yě yǒu yī zhī xiǎogǒu.

Chó con nhìn xuống dưới, phát hiện dưới nước cũng có một chú chó.

04

它觉得水里小狗的肉更大,就张嘴去抢。

Tā juéde shuǐ lǐ xiǎogǒu de ròu gèng dà, jiù zhāngzuǐ qù qiǎng.

Nó cảm thấy miếng thịt dưới nước to hơn, liền há miệng đớp lấy.

05

嘴里的肉掉进了水里,什么都没有了。

Zuǐ lǐ de ròu diào jìn le shuǐ lǐ, shénme dōu méiyǒu le.

Miếng thịt trong miệng rơi xuống dòng nước, thế là chẳng còn lại gì.

Dùng nút pīn trên thanh đầu trang để ẩn hoặc hiện Pinyin. Pinyin ghi thanh gốc; khi nói liền mạch có thể có biến điệu. Nút nghe sử dụng giọng có sẵn trên thiết bị.

HIỂU RỒI, MÌNH THỬ NHÉ

Kiểm tra nhanh · 3 câu

Chọn đáp án rồi xem giải thích. Kết quả được lưu vào hành trình của bạn; những câu còn nhầm sẽ xuất hiện trong sổ lỗi.

Đang chuẩn bị câu hỏi…

Bài luyện không cộng XP. Lượt làm cả bài và lượt ôn từng câu được ghi riêng để bạn nhìn lại cách mình đã tiến bộ.