DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
CHECKLIST 150 TỪ VỰNG HSK 2

Trọn bộ 150 từ vựng nâng cao chuẩn quốc tế.

Mở rộng vốn từ tiếng Trung lên 300 từ với danh mục 150 từ vựng HSK 2 mới nhất. Có phát âm chuẩn bản ngữ, tập viết chữ Hán, tìm kiếm nhanh và theo dõi tiến độ học tập.

MỤC TIÊU HSK 2

Tiến Độ Hoàn Thành 150 Từ Vựng HSK 2

Đánh dấu những từ bạn đã thuộc để đo lường độ sẵn sàng cho kỳ thi HSK 2 quốc tế.

0 / 150 từ đã thuộc
0% hoàn thành
您nín

ngài, ông, bà (kính ngữ)

HSK 2
它tā

nó (chỉ con vật, đồ vật)

HSK 2
大家dàjiā

mọi người

HSK 2
每měi

mỗi, mọi

HSK 2
为什么wèishénme

tại sao, vì sao

HSK 2
已经yǐjīng

đã, rồi

HSK 2
也yě

cũng

HSK 2
还hái

vẫn, còn

HSK 2
就jiù

thì, liền, ngay

HSK 2
再zài

lại, nữa

HSK 2
真zhēn

thật là, thực sự

HSK 2
最zuì

nhất

HSK 2
非常fēicháng

vô cùng, rất

HSK 2
一起yìqǐ

cùng nhau

HSK 2
正在zhèngzài

đang

HSK 2
因为yīnwèi

bởi vì

HSK 2
所以suǒyǐ

cho nên

HSK 2
但是dànshì

nhưng mà

HSK 2
虽然suīrán

tuy rằng

HSK 2
吧ba

nhé, đi, thôi (trợ từ ngữ khí)

HSK 2
别bié

đừng

HSK 2
可以kěyǐ

có thể, được phép

HSK 2
可能kěnéng

có lẽ, có thể

HSK 2
懂dǒng

hiểu, biết

HSK 2
问wèn

hỏi

HSK 2
告诉gàosu

nói, bảo cho biết

HSK 2
介绍jièshào

giới thiệu

HSK 2
帮助bāngzhù

giúp đỡ

HSK 2
欢迎huānyíng

hoan nghênh, chào đón

HSK 2
希望xīwàng

hy vọng

HSK 2
觉得juéde

cảm thấy, cho rằng

HSK 2
知道zhīdào

biết

HSK 2
准备zhǔnbèi

chuẩn bị

HSK 2
开始kāishǐ

bắt đầu

HSK 2
结束jiéshù

kết thúc

HSK 2
送sòng

tặng, tiễn

HSK 2
给gěi

cho, gửi cho

HSK 2
找zhǎo

tìm kiếm, thối tiền

HSK 2
走zǒu

đi, rời đi

HSK 2
跑步pǎobù

chạy bộ

HSK 2
游泳yóuyǒng

bơi lội

HSK 2
踢足球tī zúqiú

đá bóng

HSK 2
打篮球dǎ lánqiú

chơi bóng rổ

HSK 2
唱歌chànggē

ca hát

HSK 2
跳舞tiàowǔ

khiêu vũ, nhảy múa

HSK 2
旅游lǚyóu

du lịch

HSK 2
运动yùndòng

thể thao, vận động

HSK 2
上班shàngbān

đi làm

HSK 2
休息xiūxi

nghỉ ngơi

HSK 2
穿chuān

mặc, mang (quần áo, giày)

HSK 2
戴dài

đeo, đội (kính, mũ, đồng hồ)

HSK 2
洗xǐ

rửa, giặt

HSK 2
玩wán

chơi

HSK 2
笑xiào

cười

HSK 2
过guò

qua, từng (trợ từ động thái)

HSK 2
卖mài

bán

HSK 2
买mǎi

mua

HSK 2
便宜piányi

rẻ

HSK 2
贵guì

đắt, quý

HSK 2
鸡蛋jīdàn

trứng gà

HSK 2
西瓜xīguā

dưa hấu

HSK 2
牛奶niúnǎi

sữa bò

HSK 2
羊肉yángròu

thịt cừu

HSK 2
咖啡kāfēi

cà phê

HSK 2
鱼yú

cá

HSK 2
好吃hǎochī

ngon miệng

HSK 2
斤jīn

cân (nửa kilôgam)

HSK 2
元yuán

đồng, tệ (đơn vị tiền)

HSK 2
角jiǎo

hào (1/10 tệ)

HSK 2
两liǎng

hai, hai cái (số lượng)

HSK 2
百bǎi

trăm (100)

HSK 2
千qiān

nghìn (1.000)

HSK 2
第一dì-yī

thứ nhất, đầu tiên

HSK 2
次cì

lần, lượt (lượng từ)

HSK 2
件jiàn

chiếc, kiện (áo, việc)

HSK 2
条tiáo

con, cái, sợi (quần, cá, đường)

HSK 2
张zhāng

tờ, tấm (giấy, vé, bàn)

HSK 2
铅笔qiānbǐ

bút chì

HSK 2
手表shǒubiǎo

đồng hồ đeo tay

HSK 2
手机shǒujī

điện thoại di động

HSK 2
机场jīchǎng

sân bay

HSK 2
火车站huǒchēzhàn

ga tàu hỏa

HSK 2
公共汽车gōnggòng qìchē

xe buýt

HSK 2
出租车chūzūchē

xe taxi

HSK 2
自行车zìxíngchē

xe đạp

HSK 2
船chuán

thuyền, tàu thủy

HSK 2
路lù

đường đi, tuyến đường

HSK 2
左边zuǒbian

bên trái

HSK 2
右边yòubian

bên phải

HSK 2
旁边pángbiān

bên cạnh

HSK 2
离lí

cách (khoảng cách)

HSK 2
远yuǎn

xa

HSK 2
近jìn

gần

HSK 2
向xiàng

hướng về, tới

HSK 2
往wǎng

đi về phía

HSK 2
从cóng

từ (địa điểm, thời gian)

HSK 2
到dào

đến, tới

HSK 2
进jìn

vào

HSK 2
出chū

ra

HSK 2
门mén

cửa, cổng

HSK 2
房间fángjiān

căn phòng

HSK 2
教室jiàoshì

phòng học, lớp học

HSK 2
公司gōngsī

công ty

HSK 2
医院yīyuàn

bệnh viện

HSK 2
药店yàodiàn

hiệu thuốc

HSK 2
孩子háizi

con cái, đứa trẻ

HSK 2
妻子qīzi

vợ

HSK 2
丈夫zhàngfu

chồng

HSK 2
哥哥gēge

anh trai

HSK 2
弟弟dìdi

em trai

HSK 2
姐姐jiějie

chị gái

HSK 2
妹妹mèimei

em gái

HSK 2
身体shēntǐ

cơ thể, sức khỏe

HSK 2
眼睛yǎnjing

đôi mắt

HSK 2
生病shēngbìng

bị ốm, bị bệnh

HSK 2
感冒gǎnmào

cảm cúm

HSK 2
发烧fāshāo

bị sốt

HSK 2
咳嗽késou

bị ho

HSK 2
吃药chīyào

uống thuốc

HSK 2
事情shìqing

sự việc, công việc

HSK 2
问题wèntí

câu hỏi, vấn đề

HSK 2
考试kǎoshì

kỳ thi, thi cử

HSK 2
题tí

đề bài, câu hỏi

HSK 2
报纸bàozhǐ

báo chí, tờ báo

HSK 2
比bǐ

so với (câu so sánh)

HSK 2
得de

trợ từ kết cấu (bổ ngữ)

HSK 2
着zhe

trợ từ động thái (đang tiếp diễn)

HSK 2
要yào

muốn, cần, sắp sửa

HSK 2
快乐kuàilè

vui vẻ, hạnh phúc

HSK 2
累lèi

mệt mỏi

HSK 2
去年qùnián

năm ngoái

HSK 2
早上zǎoshang

buổi sáng sớm

HSK 2
晚上wǎnshang

buổi tối

HSK 2
小时xiǎoshí

tiếng, giờ đồng hồ

HSK 2
分钟fēnzhōng

phút

HSK 2
晴qíng

nắng, trời quang đãng

HSK 2
阴yīn

râm mát, âm u

HSK 2
雪xuě

tuyết

HSK 2
快kuài

nhanh, sắp sửa

HSK 2
慢màn

chậm chạp

HSK 2
对duì

đúng, chính xác

HSK 2
错cuò

sai, nhầm lẫn

HSK 2
新xīn

mới

HSK 2
忙máng

bận rộn

HSK 2
高gāo

cao

HSK 2
矮ǎi

thấp, lùn

HSK 2
长cháng

dài

HSK 2
白bái

trắng

HSK 2
黑hēi

đen

HSK 2
红hóng

đỏ

HSK 2