Tổng hợp 10 chủ điểm ngữ pháp cốt lõi cho kỳ thi HSK 2.
Nắm vững 10 cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất của cấp độ HSK 2: câu so sánh chữ 比, câu chữ 把, trợ từ 着, cấu trúc 是...的, 快要...了 và bổ ngữ kết quả.
10 Mẫu Câu Nâng Cao Cho Người Học
Nắm vững 10 cấu trúc này giúp bạn tự tin đạt điểm cao phần Đọc hiểu và Viết trong kỳ thi HSK 2, cũng như giao tiếp tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác.
Câu so sánh chữ 比 (So sánh hơn kém)
Khẳng định: A + 比 + B + Tính từ | Phủ định: A + 没有 + B + Tính từDùng để so sánh sự khác biệt về mức độ hoặc tính chất giữa hai đối tượng A và B. Lưu ý không dùng phó từ chỉ mức độ (很, 非常) trước tính từ trong câu chữ 比.
- 今天比昨天冷。 Jīntiān bǐ zuótiān lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
- 哥哥比弟弟高一点儿。 Gēge bǐ dìdi gāo yìdiǎnr.
Anh trai cao hơn em trai một chút.
Câu chữ 把 (Câu xử lý hành động)
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác (了/在地/给...)Dùng khi người nói muốn nhấn mạnh việc hành động tác động lên đối tượng cụ thể và gây ra một sự biến đổi, dịch chuyển hoặc kết quả rõ ràng.
- 请把门关上。 Qǐng bǎ mén guān shang.
Xin hãy đóng cửa lại.
- 我把作业做完了。 Wǒ bǎ zuòyè zuò wán le.
Tôi đã làm xong bài tập rồi.
Trợ từ động thái 着 (Duy trì trạng thái)
Chủ ngữ + Động từ + 着 + (Tân ngữ) + (呢)Biểu thị động tác đang tiếp diễn hoặc trạng thái của sự vật đang được duy trì liên tục mà không bị gián đoạn.
- 门开着呢,请进。 Mén kāi zhe ne, qǐng jìn.
Cửa đang mở đấy, xin mời vào.
- 老师笑着对我说:'加油!' Lǎoshī xiào zhe duì wǒ shuō: 'Jiāyóu!'
Thầy giáo cười nói với tôi: 'Cố lên!'
Cấu trúc nhấn mạnh 是...的 (Thời gian, Địa điểm, Phương thức)
Chủ ngữ + 是 + [Thời gian / Nơi chốn / Phương tiện / Mục đích] + Động từ + 的Dùng khi sự việc ĐÃ xảy ra trong quá khứ và cả hai bên đều biết rõ, nhưng người nói muốn nhấn mạnh chi tiết cụ thể: xảy ra khi nào, ở đâu hay bằng cách nào.
- 我是坐飞机来的。 Wǒ shì zuò fēijī lái de.
Tôi đến đây bằng máy bay (nhấn mạnh phương tiện).
- 这本书是在北京买的。 Zhè běn shū shì zài Běijīng mǎi de.
Cuốn sách này mua ở Bắc Kinh (nhấn mạnh nơi chốn).
Phó từ biểu thị hành động đang tiếp diễn 正在...呢
Chủ ngữ + 正在 / 正 / 在 + Động từ + (Tân ngữ) + (呢)Nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại đúng thời điểm nói. Phủ định dùng 没 / 没有 (không dùng 不).
- 他正在看书呢。 Tā zhèngzài kàn shū ne.
Anh ấy đang đọc sách đấy.
- 我没在睡觉,我在听音乐。 Wǒ méi zài shuìjiào, wǒ zài tīng yīnyuè.
Tôi không có đang ngủ, tôi đang nghe nhạc.
Liên từ nguyên nhân - kết quả 因为...所以...
因为 + [Mệnh đề nguyên nhân] ,所以 + [Mệnh đề kết quả]Biểu thị mối quan hệ nhân quả: Bởi vì nguyên nhân A nên dẫn đến kết quả B. Cặp liên từ này cực kỳ phổ biến trong đề thi HSK 2.
- 因为下大雪,所以公共汽车慢了。 Yīnwèi xià dàxuě, suǒyǐ gōnggòng qìchē màn le.
Bởi vì tuyết rơi to, cho nên xe buýt đi chậm.
- 因为他生病了,所以没去上班。 Yīnwèi tā shēngbìng le, suǒyǐ méi qù shàngbān.
Bởi vì anh ấy bị ốm, nên không đi làm.
Liên từ chuyển ngoặt 虽然...但是...
虽然 + [Mệnh đề nhượng bộ] ,但是 + [Mệnh đề chuyển ý]Biểu thị quan hệ tương phản: Tuy rằng vế A như vậy, nhưng vế B lại khác. Giúp câu văn có chiều sâu và liên kết chặt chẽ.
- 虽然这件衣服很贵,但是很漂亮。 Suīrán zhè jiàn yīfu hěn guì, dànshì hěn piàoliang.
Tuy rằng chiếc áo này rất đắt, nhưng lại rất đẹp.
- 虽然工作很累,但是他很快乐。 Suīrán gōngzuò hěn lèi, dànshì tā hěn kuàilè.
Tuy công việc mệt mỏi, nhưng anh ấy rất vui vẻ.
Cấu trúc liên kết song song 又...又...
Chủ ngữ + 又 + Tính từ / Động từ 1 + 又 + Tính từ / Động từ 2Biểu thị hai đặc điểm hoặc trạng thái cùng tồn tại song song ở một sự vật (Vừa... lại vừa...). Hai tính từ phải cùng hướng tích cực hoặc tiêu cực.
- 这个西瓜又大又甜。 Zhè gè xīguā yòu dà yòu tián.
Quả dưa hấu này vừa to lại vừa ngọt.
- 这家饭馆的菜又便宜又好吃。 Zhè jiā fànguǎn de cài yòu piányi yòu hǎochī.
Món ăn quán này vừa rẻ lại vừa ngon.
Cấu trúc biểu thị sắp xảy ra 快要...了
Chủ ngữ + 快要 / 要 / 快 + Động từ + 了Dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sắp sửa xảy ra trong một thời gian rất ngắn nữa (Sắp... rồi).
- 火车快要开了,大家快上车吧。 Huǒchē kuàiyào kāi le, dàjiā kuài shàng chē ba.
Tàu hỏa sắp chạy rồi, mọi người mau lên xe đi.
- 新的一年快要到了。 Xīn de yì nián kuàiyào dào le.
Năm mới sắp đến rồi.
Bổ ngữ kết quả cơ bản (好, 完, 懂, 到, 见, 错)
Khẳng định: Động từ + Bổ ngữ kết quả + (Tân ngữ) | Phủ định: 没 / 没有 + Động từ + Bổ ngữBổ ngữ kết quả đứng ngay sau động từ chính để biểu thị hành động sau khi thực hiện đã đạt tới kết quả như thế nào (xong, hiểu, đúng, sai, thấy...).
- 我已经准备好了。 Wǒ yǐjīng zhǔnbèi hǎo le.
Tôi đã chuẩn bị xong xuôi rồi (kết quả hoàn tất và hoàn hảo).
- 你看懂这个汉字了吗? Nǐ kàn dǒng zhè gè hànzì le ma?
Bạn đọc hiểu chữ Hán này chưa?
- 我听见有人在唱歌。 Wǒ tīngjiàn yǒu rén zài chànggē.
Tôi nghe thấy có người đang hát.