Cẩm nang ngữ pháp bỏ túi đạt chuẩn quốc tế.
Tổng hợp 10 cấu trúc ngữ pháp nền tảng xuất hiện 100% trong đề thi HSK 1. Có công thức rõ ràng, ví dụ thực tế kèm audio phát âm và mẹo tránh bẫy đề thi.
10 Mẫu Câu Nền Tảng Cho Người Mới
Nắm vững 10 cấu trúc này giúp bạn ghép câu tự tin, hiểu chính xác bài thi Đọc hiểu và nghe chuẩn các đoạn hội thoại thực tế.
Câu chữ 是 (Động từ phán đoán)
Khẳng định: A + 是 + B | Phủ định: A + 不是 + B | Nghi vấn: A + 是 + B + 吗?Dùng để biểu thị quan hệ đồng nhất hoặc phân loại giữa A và B (A là B). Lưu ý phó từ 不 đứng trước 是 tạo thành 不是.
- 我是越南人。 Wǒ shì Yuènán rén.
Tôi là người Việt Nam.
- 他不是老师,他是学生。 Tā bú shì lǎoshī, tā shì xuésheng.
Anh ấy không phải giáo viên, anh ấy là học sinh.
Câu chữ 有 (Biểu thị sở hữu & Tồn tại)
Sở hữu: Chủ ngữ + 有 + Tân ngữ | Tồn tại: Địa điểm + 有 + Sự vật | Phủ định: 没有Dùng để diễn đạt 'có cái gì' hoặc 'ở đâu có cái gì'. Phủ định của 有 bắt buộc phải dùng 没有.
- 我有三个中国朋友。 Wǒ yǒu sān gè Zhōngguó péngyou.
Tôi có ba người bạn Trung Quốc.
- 桌子上有一本书。 Zhuōzi shang yǒu yì běn shū.
Trên bàn có một cuốn sách.
Trợ từ nghi vấn 吗 (Câu hỏi Có / Không)
Câu trần thuật + 吗?Thêm 吗 vào cuối bất kỳ câu trần thuật nào để biến câu đó thành câu hỏi Có/Không (Đúng/Sai). Trật tự từ trong câu không hề thay đổi.
- 你想喝茶吗? Nǐ xiǎng hē chá ma?
Bạn muốn uống trà không?
- 明天你去学校吗? Míngtiān nǐ qù xuéxiào ma?
Ngày mai bạn có đi đến trường không?
Phân biệt phủ định 不 và 没有
不 + Động từ / Tính từ (Hiện tại, tương lai, thói quen) | 没有 + Động từ (Quá khứ, sở hữu)不 biểu thị ý chí chủ quan, thói quen hoặc hiện tại/tương lai. 没有 biểu thị sự việc chưa xảy ra trong quá khứ hoặc không có về mặt sở hữu.
- 我不喝咖啡,我喝茶。 Wǒ bù hē kāfēi, wǒ hē chá.
Tôi không uống cà phê, tôi uống trà (thói quen).
- 昨天他没有来学校。 Zuótiān tā méiyǒu lái xuéxiào.
Hôm qua anh ấy không đến trường (quá khứ).
Bộ đại từ nghi vấn HSK 1
Hỏi cái gì: 什么 | Hỏi ai: 谁 | Hỏi ở đâu: 哪 / 哪儿 | Hỏi số lượng: 几 (<10) / 多少 (>10) | Hỏi như thế nào: 怎么 / 怎么样Trong tiếng Trung, đại từ nghi vấn đặt đúng tại vị trí của thành phần cần hỏi, không đảo lên đầu câu như tiếng Anh.
- 你叫什么名字? Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
- 今天天气怎么样? Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?
Thời tiết hôm nay thế nào?
Cấu trúc Lượng từ cơ bản
Số từ / Đại từ chỉ định (这/那) + Lượng từ + Danh từTrong tiếng Trung, khi đếm danh từ bắt buộc phải có lượng từ ở giữa số từ và danh từ.
- 一个人 · 三本书 · 五块钱 Yí gè rén · sān běn shū · wǔ kuài qián
Một người · Ba cuốn sách · Năm đồng tiền
- 我想买这个苹果。 Wǒ xiǎng mǎi zhè gè píngguǒ.
Tôi muốn mua quả táo này.
Trợ từ kết cấu 的 (Biểu thị sở hữu & Định ngữ)
Định ngữ (Chủ sở hữu / Tính chất) + 的 + Trung tâm ngữ (Danh từ chính)Biểu thị quan hệ 'của' hoặc bổ nghĩa cho danh từ đứng sau. Danh từ chính luôn đứng sau 的.
- 这是我的书,那是老师的电脑。 Zhè shì wǒ de shū, nà shì lǎoshī de diànnǎo.
Đây là sách của tôi, kia là máy tính của thầy giáo.
- 漂亮的衣服 Piàoliang de yīfu
Quần áo đẹp (bổ nghĩa tính chất).
Giới từ chỉ vị trí 在 (Làm gì ở đâu)
Chủ ngữ + 在 + Nơi chốn + Động từ + (Tân ngữ)Biểu thị địa điểm diễn ra hành động. Chú ý: trong tiếng Trung cụm 'ở đâu' bắt buộc phải đặt TRƯỚC hành động, ngược lại với tiếng Việt.
- 我在家看电视。 Wǒ zài jiā kàn diànshì.
Tôi xem tivi ở nhà (ở nhà + xem tivi).
- 他在哪儿工作? Tā zài nǎr gōngzuò?
Anh ấy làm việc ở đâu?
Trật tự câu Thời gian & Địa điểm (Quy tắc vàng HSK 1)
Chủ ngữ + [Thời gian] + [Địa điểm: 在...] + Động từ + Tân ngữQuy tắc cốt lõi: To trước - Nhỏ sau, Thời gian và Nơi chốn xảy ra hành động phải nói trước khi nói đến hành động cụ thể.
- 我明天下午在学校看书。 Wǒ míngtiān xiàwǔ zài xuéxiào kàn shū.
Chiều mai tôi đọc sách ở trường.
- 我们星期六去中国饭馆吃饭。 Wǒmen xīngqīliù qù Zhōngguó fànguǎn chī fàn.
Thứ Bảy chúng tôi đi nhà hàng Trung Quốc ăn cơm.
Động từ năng nguyện 想, 要, 会
Chủ ngữ + 想 / 要 / 会 + Động từĐộng từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nguyện vọng, nhu cầu hoặc khả năng.
- 我想学汉语。 Wǒ xiǎng xué Hànyǔ.
Tôi muốn học tiếng Trung (nguyện vọng).
- 我会说一点儿汉语。 Wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ.
Tôi biết nói một chút tiếng Trung (kỹ năng qua học tập).