DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
HSK 1 · Đời sống hiện đại · 3 PHÚT

Xem thời tiết trên điện thoại (看手机天气)

Mở app điện thoại xem dự báo thời tiết ngày mai để chuẩn bị ô trước khi ra ngoài.

HSK 1 Phù hợp HSK 1 · Ứng dụng thời tiết, trời mưa lạnh và chuẩn bị áo ấm.
Checklist 150 từ vựng HSK 1 →
5 câu · Trung – Việt
01

睡觉前,我看了一下手机上的天气预报。

Shuìjiào qián, wǒ kàn le yíxià shǒujī shang de tiānqì yùbào.

Trước khi đi ngủ, tôi xem qua dự báo thời tiết trên điện thoại.

02

明天天气很冷,下午还会下雨。

Míngtiān tiānqì hěn lěng, xiàwǔ hái huì xiàyǔ.

Ngày mai trời rất lạnh, buổi chiều còn có mưa.

03

我准备了一件厚衣服和一把雨伞。

Wǒ zhǔnbèi le yí jiàn hòu yīfu hé yì bǎ yǔsǎn.

Tôi chuẩn bị sẵn một chiếc áo dày và một chiếc ô che mưa.

04

手机看天气真的很方便。

Shǒujī kàn tiānqì zhēn de hěn fāngbiàn.

Xem thời tiết bằng điện thoại thật sự rất tiện lợi.

05

这样明天出门就不用担心了。

Zhèyàng míngtiān chūmén jiù bú yòng dānxīn le.

Như vậy ngày mai ra khỏi nhà sẽ không cần phải lo lắng nữa.

Dùng nút pīn trên thanh đầu trang để ẩn hoặc hiện Pinyin. Pinyin ghi thanh gốc; khi nói liền mạch có thể có biến điệu. Nút nghe sử dụng giọng có sẵn trên thiết bị.

HIỂU RỒI, MÌNH THỬ NHÉ

Kiểm tra nhanh · 3 câu

Chọn đáp án rồi xem giải thích. Kết quả được lưu vào hành trình của bạn; những câu còn nhầm sẽ xuất hiện trong sổ lỗi.

Đang chuẩn bị câu hỏi…

Bài luyện không cộng XP. Lượt làm cả bài và lượt ôn từng câu được ghi riêng để bạn nhìn lại cách mình đã tiến bộ.