DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
HSK 1 · Đời sống & Giao tiếp · 3 PHÚT

Hỏi giờ vào lớp học (现在几点)

An và bạn cùng lớp hỏi nhau về thời gian bắt đầu tiết học tiếng Trung.

HSK 1 Phù hợp HSK 1 · Mẫu câu hỏi giờ giấc, số đếm và giờ vào lớp cơ bản.
Checklist 150 từ vựng HSK 1 →
5 câu · Trung – Việt
01

现在是上午八点。

Xiànzài shì shàngwǔ bā diǎn.

Bây giờ là tám giờ sáng.

02

安问同学:“请问,几点上课?”

Ān wèn tóngxué: “Qǐngwèn, jǐ diǎn shàngkè?”

An hỏi bạn học: “Xin hỏi, mấy giờ vào học thế?”

03

同学说:“八点半开始上中文课。”

Tóngxué shuō: “Bā diǎn bàn kāishǐ shàng Zhōngwén kè.”

Bạn học nói: “Tám giờ rưỡi bắt đầu tiết tiếng Trung.”

04

安看了一下手机,还有三十分钟。

Ān kàn le yíxià shǒujī, hái yǒu sānshí fēnzhōng.

An nhìn điện thoại một chút, còn ba mươi phút nữa.

05

他们一起去教室学习。

Wǒmen yīqǐ qù jiàoshì xuéxí.

Họ cùng nhau đi đến phòng học để học tập.

Dùng nút pīn trên thanh đầu trang để ẩn hoặc hiện Pinyin. Pinyin ghi thanh gốc; khi nói liền mạch có thể có biến điệu. Nút nghe sử dụng giọng có sẵn trên thiết bị.

HIỂU RỒI, MÌNH THỬ NHÉ

Kiểm tra nhanh · 3 câu

Chọn đáp án rồi xem giải thích. Kết quả được lưu vào hành trình của bạn; những câu còn nhầm sẽ xuất hiện trong sổ lỗi.

Đang chuẩn bị câu hỏi…

Bài luyện không cộng XP. Lượt làm cả bài và lượt ôn từng câu được ghi riêng để bạn nhìn lại cách mình đã tiến bộ.