DR Dragon Chinese Học từng chút. Nói tự tin.
Đăng nhập
HSK 1 · Đời sống & Giao tiếp · 3 PHÚT

Chú mèo nhỏ ở nhà An (家里的可爱小猫)

Giới thiệu chú mèo cưng của gia đình An và những hoạt động dễ thương trong phòng khách.

HSK 1 Phù hợp HSK 1 · Từ vựng thú cưng, đồ vật trong nhà và vị trí trên dưới.
Checklist 150 từ vựng HSK 1 →
5 câu · Trung – Việt
01

我家有一只白色的小猫。

Wǒ jiā yǒu yī zhī báisè de xiǎomāo.

Nhà tôi có một chú mèo nhỏ màu trắng.

02

小猫很喜欢在桌子下面睡觉。

Xiǎomāo hěn xǐhuan zài zhuōzi xiàmiàn shuìjiào.

Mèo con rất thích ngủ ở dưới bàn.

03

今天下午,妈妈给它很多好吃的。

Jīntiān xiàwǔ, māma gěi tā hěn duō hǎochī de.

Chiều hôm nay, mẹ cho nó rất nhiều đồ ăn ngon.

04

它高兴地对我喵喵叫。

Tā gāoxìng de duì wǒ miāomiāo jiào.

Nó vui vẻ kêu meo meo với tôi.

05

全家人都很喜欢这只小猫。

Quán jiā rén dōu hěn xǐhuan zhè zhī xiǎomāo.

Cả nhà tôi đều rất thích chú mèo nhỏ này.

Dùng nút pīn trên thanh đầu trang để ẩn hoặc hiện Pinyin. Pinyin ghi thanh gốc; khi nói liền mạch có thể có biến điệu. Nút nghe sử dụng giọng có sẵn trên thiết bị.

HIỂU RỒI, MÌNH THỬ NHÉ

Kiểm tra nhanh · 3 câu

Chọn đáp án rồi xem giải thích. Kết quả được lưu vào hành trình của bạn; những câu còn nhầm sẽ xuất hiện trong sổ lỗi.

Đang chuẩn bị câu hỏi…

Bài luyện không cộng XP. Lượt làm cả bài và lượt ôn từng câu được ghi riêng để bạn nhìn lại cách mình đã tiến bộ.