Biểu đạt ngày, tháng, năm & thứ
Tiếng Trung sắp xếp thời gian từ lớn đến bé: Năm (年) ➔ Tháng (月) ➔ Ngày (号/日) ➔ Thứ (星期...).
...年 (nián) + ...月 (yuè) + ...号 (hào) + 星期... (xīngqī)
Hiểu cách dùng
Tư duy người Trung Quốc luôn đi từ phạm vi LỚN đến phạm vi NHỎ: Năm ➔ Tháng ➔ Ngày ➔ Buổi ➔ Giờ.
Trong khẩu ngữ, ngày thường dùng 号 (hào); trong văn viết trang trọng dùng 日 (rì).
Thứ trong tuần bắt đầu từ 星期一 (Thứ Hai) đến 星期六 (Thứ Bảy); riêng Chủ Nhật là 星期天 hoặc 星期日 (không có '星期七').
Thử với những câu gần gũi
今天是2026年10月25号。
Hôm nay là ngày 25 tháng 10 năm 2026.
明天是星期天,我不去上班。
Ngày mai là Chủ Nhật, tôi không đi làm.
你的生日是几月几号?
Sinh nhật của bạn là ngày mấy tháng mấy?
Pinyin ghi thanh gốc của âm tiết; khi nói liền mạch có thể có biến điệu.
Đừng bỏ qua điểm dễ nhầm
Dễ nhầm今天是星期七。
Nên dùng今天是星期天 / 星期日。
Chủ Nhật trong tiếng Trung là 星期天 hoặc 星期日, không có 星期七.
Dễ nhầm25号10月2026年。
Nên dùng2026年10月25号。
Phải tuân thủ quy tắc từ lớn đến bé: Năm trước ➔ Tháng ➔ Ngày.
Khảo Nghiệm Phản Xạ · 3 Câu Thực Chiến
Thanh Long Sư Phụ sẽ trực tiếp chấm điểm, phân tích bẫy phản xạ và củng cố giác quan ngôn ngữ sau mỗi câu bạn chọn!
Đang chuẩn bị câu hỏi…
Bài luyện được lưu tự động vào sổ lỗi và hành trình để Thanh Long đồng hành nhắc nhở lịch ôn.